Gói thầu: Vật tư, linh kiện sản xuất thiết bị phát tín hiệu của xe ô tô được quyền ưu tiên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149151-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH BCA NHÀ MÁY SẢN XUẤT THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG 1
Tên gói thầu Vật tư, linh kiện sản xuất thiết bị phát tín hiệu của xe ô tô được quyền ưu tiên
Số hiệu KHLCNT 20210149036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sản xuất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 10:50:00 đến ngày 2021-02-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,027,354,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,301,000 VNĐ ((Mười một triệu ba trăm lẻ một nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 TZT C828N 404 cái Bóng bán dẫn
2 TZT A564H 202 cái Bóng bán dẫn
3 TZT A671 202 cái Bóng bán dẫn
4 TZT công suất 2SC2922 202 cái P max = 225 W
5 IC LM380 101 cái P max = 1 W
6 IC THA17324N 101 cái P max = 2 W
7 IC ổn áp 7805HN 101 cái ổn áp 5V
8 IC + phần mềm AT89C2051-24P1 101 cái Vi xử lý
9 Thạch anh 1.014 cái 12 MHz
10 Đi ốt IN5408 101 cái I max = 5 A
11 Đi ốt tách sóng IN329 202 cái Tiếp điểm
12 Đi ốt IN4007 3.131 cái I max = 1 A
13 Tụ hóa 2200µ 202 cái 35 V
14 Tụ hóa 1000µ 202 cái 35 V
15 Tụ hóa 220µ 202 cái 50 V
16 Tụ hóa 100µ 202 cái 50 V
17 Tụ hóa 1µ 202 cái 50 V
18 Tụ hóa 10µ 404 cái 30 V
19 Tụ hóa 4.7µ 202 cái 30 V
20 Tụ hóa 33µ 202 cái 50 V
21 Tụ hóa 3.3µ 202 cái 60 V
22 Tụ gốm 104 1.818 cái 63 V
23 Tụ gốm 104 1.030 cái 50 V
24 Tụ gốm 103 1.111 cái 63 V
25 Tụ gốm 103 515 cái 50 V
26 Tụ gốm 472 202 cái 63 V
27 Tụ gốm 562 1.919 cái 63 V
28 Tụ gốm 562 515 cái 50 V
29 Tụ gốm 223 1.010 cái 63 V
30 Tụ gốm 223 515 cái 50 V
31 Tụ gốm 224 202 cái 100 V
32 Tụ gốm 224 1.616 cái 63 V
33 Tụ gốm 224 515 cái 50 V
34 Tụ gốm 102 1.212 cái 63 V
35 Tụ gốm 33 303 cái 63 V
36 Tụ gốm 33 1.030 cái 50 V
37 Điện trở 10Ω 606 cái 0,25 W
38 Điện trở 470Ω 1.525 cái 0,25 W
39 Điện trở 150Ω 303 cái 0,25 W
40 Điện trở 1K 4.373 cái 0,25 W
41 Điện trở 27Ω 202 cái 0,25 W
42 Điện trở 18K 3.696 cái 0,25 W
43 Điện trở 47K 2.535 cái 0,25 W
44 Điện trở 100K 1.535 cái 0,25 W
45 Điện trở 0.2Ω 404 cái 5 W
46 Điện trở 4.7MΩ 5.352 cái 0,25 W
47 Điện trở 150K 1.414 cái 0,25 W
48 Điện trở 33K 1.636 cái 0,25 W
49 Điện trở 68K 7.625 cái 0,25 W
50 Điện trở 22K 2.565 cái 0,25 W
51 Điện trở 330K 606 cái 0,25 W
52 Điện trở 6.8K 202 cái 0,25 W
53 Điện trở vẩy 220K 101 cái 0,5 W
54 Điện trở 4.7K 7.070 cái 0,25 W
55 Điện trở 1.5K 909 cái 0,25 W
56 Điện trở 2.2K 202 cái 0,25 W
57 Điện trở 39Ω 101 cái 0,25 W
58 Điện trở 1Ω 404 cái 0,25 W
59 Tỏa nhiệt TZT 600 Bộ nhôm
60 Công tắc nguồn 5A 601 cái 5A
61 Chuyển mạch S4 101 cái 2 tầng 4 nấc
62 Gá micro 1.000 cái Inox
63 Chiết áp âm lượng 5K 505 cái 5k
64 Núm vặn chiết áp 1.000 cái nhựa
65 Vỏ máy EH-1002 100 cái KT: 202 x 154 x 56mm
66 Sơn vỏ máy EH-1002 100 cái Sơn tĩnh điện
67 Đề can máy 617 Bộ Giấy kim cán bóng
68 Vít các loại M3 1.545 Bộ mạ trắng
69 Bu lông M6 202 Bộ mạ trắng
70 Cầu chì ống 10A 101 cái 10A
71 Mạch in mạch máy 606 mạch KT: 150 x 110 mm
72 Dây bọc kim 302 m Ø 0,3 x 3
73 Dây điện 3.010 m Ø 2,5 x 1
74 Dây nối mạch 1.806 m Ø 0,3 x 1
75 Thiếc hàn 40.500 g có nhựa thông
76 Đèn Led 707 cái 3V
77 Biến áp công suất 601 Bộ 100 W
78 Băng dính 505 cuộn Băng cách điện
79 Bộ gá máy 1.000 Bộ Tôn 2mm
80 Dầu tẩm mạch 5 lít Chống ẩm
81 Rơ le 12V 101 cái 10A
82 Biến áp đảo pha 1.005 Bộ 2W
83 Công tắc đề 2 chiều 601 cái 8A
84 Đế IC 1.010 cái 20 chân
85 Gioăng cao su 2.010 cái Cách điện Ø 10
86 Micro 1.005 cái Độ nhạy 0,01mV
87 IC công suất 404 Cái P max = 50 W
88 Tỏa nhiệt cho IC 400 Cái nhôm
89 TZT C828 2.626 Cái Bóng bán dẫn
90 IC ổn áp 909 Cái ổn áp 5V
91 IC 404 Cái Công suất 2W
92 Điốt tách sóng 1.616 Cái Tiếp điểm
93 IC 404 Cái IC ram
94 Điốt 5A 404 Cái 5A
95 Điốt 1A 404 Cái 1A
96 Công tắc nguồn 7A 404 Chiếc 7A
97 Công tắc đế 2 chiều 404 Cái 2A
98 Chuyển mạch 904 Cái thay đổi âm thanh
99 Tụ hóa 3.3µF 808 Cái 50V
100 Tụ hóa 1µF 1.616 Cái 50V
101 Tụ hóa 2200µF 404 Cái 30V
102 Tụ hóa 100µF 2.828 Chiếc 50V
103 Tụ hóa 47µF 1.212 Chiếc 30V
104 Tụ hóa 10µF 1.212 Cái 30V
105 Tụ hóa 33µF 808 Cái 50V
106 Tụ hóa 4.7µF 1.616 Cái 30V
107 Tụ hóa 220µF 808 Cái 50V
108 Tụ gốm 33pF 808 Cái 30V
109 Tụ gốm 331 808 Cái 63V
110 Điện trở 100K 4.040 Cái 0,25 W
111 Điện trở 10K 808 Cái 0,25 W
112 Điện trở 33K 2.020 Cái 0,25 W
113 Điện trở 22K 2.020 Cái 0,25 W
114 Điện trở 5.6K 919 Cái 0,25 W
115 Điện trở 2.2K 808 Cái 0,25 W
116 Điện trở 4.7MΩ 808 Cái 0,25 W
117 Điện trở 2K 1.212 Cái 0,25 W
118 Chiết áp vẩy 1.5KΩ 404 Mạch 0,25 W
119 Chiết áp vẩy 200K 404 Mạch 0,5 W
120 Điện trở 2Ω 808 Mạch 0,25 W
121 Cọc đấu giây micro 404 Bộ 2 giắc
122 Vỏ máy PA105-06 400 Cái KT: 150 x 120 x 60mm
123 Sơn vỏ máy PA105-06 400 Cái Sơn tĩnh điện
124 In mặt máy PA 105-06 400 Cái
125 Dây bọc kim chống nhiễu 204 m Dây bọc kim Ø 0,3 mm
126 Vít + ê cu M3 6.300 Cái mạ trắng
127 Vít + ê cu M4 4.160 Cái mạ trắng
128 Cầu chì ống 904 Cái 4A
129 Ruột cầu chì 404 Cái 4A
130 Mạch in 408 Mạch KT: 115 x 110 mm
131 Dây dẫn điện 2.448 m Ø 1,5 mm
132 Thuyết minh HDSD 400 Tờ
133 Dây điện đôi 1.632 m Ø 1,5 mm
134 Biến áp suất 400 Cái 70W
135 Đèn led 404 Cái phát sáng
136 Dây đi mạch 808 m Ø 0,3 mm
137 TZT C1815 505 cái C1815
138 TZT NEC772p 1.010 cái NEC 772p
139 TZT công suất 1.010 cái TIP 36C P = 225W
140 IC LM324 505 cái 1W
141 IC LM386 505 cái 2W
142 IC + phần mềm (AT89C2051) 500 cái Vi xử lý AT89C2051
143 Đi ốt 5408 505 cái 5A
144 Đi ốt tách sóng 1.010 cái Zenner 4148
145 Tụ hóa 220uF/25V 1.030 cái 220uF/25V
146 Tụ hóa 2200uF/25V 1.030 cái 2200uF/25V
147 Tụ hóa 100uF/50V 1.030 cái 100uF/50V
148 Tụ hóa 4,7uF/50V 1.545 cái 4,7uF/50V
149 Tụ hóa 33uF 515 cái 50 V
150 Tụ hóa 10uF/50V 515 cái 50 V
151 Tụ hóa 3,3uF 515 cái 50 V
152 Tụ hóa 1000uF 515 cái 50 V
153 Tụ gốm 204 1.545 cái 50 V
154 Tụ gốm 203 1.030 cái 50 V
155 Điện trở 4,7K 515 cái 0,25 W
156 Điện trở 2,2K 1.030 cái 0,25 W
157 Điện trở 4,7K 3.605 cái 0,25 W
158 Điện trở 10R 2.060 cái 0,25 W
159 Điện trở công suất 33R 1.030 cái 5 W
160 Điện trở 560Ω 515 cái 0,25 W
161 Điện trở vẩy 15K 515 cái 0,5 W
162 Điện trở 3.3K 7.210 cái 0,25 W
163 Điện trở (biến trở) 204 1.030 cái 0,25 W
164 Điện trở công suất 470Ω 515 cái 0,25 W
165 Điện trở tro dẫn 33P-1206 1.545 cái 0,25 W
166 Chiết áp âm lượng 500 cái 10K
167 Mạch in chiết áp 505 mạch KT: 155 x 70 x 2 mm
168 Vỏ máy TH56-11 500 cái KT: 202 x 154 x 56mm Sơn tĩnh điện
169 Giấy hướng dẫn sử dụng 505 tờ in đen trắng
170 Vít các loại 7.725 Bộ M3,M4 mạ trắng
171 Bu lông 1.030 Bộ M6 mạ trắng
172 Dây súp đôi 1.750 m Ø 0,75
173 Mạch in chuyển mạch 505 mạch KT: 40 x 34 mm
174 Rơ le 500 cái 10A
175 Bao bì EH-1002 101 hộp catton 3 lớp
176 Bao bì PA 105-P6 404 cái catton 3 lớp
177 Bao bì TH56-11 500 hộp loại 2 lớp, kích thước: 275 x 170 x 105 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->