Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:14:00 đến ngày 2021-02-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,971,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường spa gỗ thông lắp ráp màu cánh dán | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế inox | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Đèn lup LED đầu tròn, cổ ngỗng | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy xông hơi 2 cần nóng lạnh | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Xe đẩy dụng cụ | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ tiệt trùng dụng cụ tia UV | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Mô hình Manocanh | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chậu rửa mặt | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Khay hạt đậu cạn | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Chén inox y tế | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ dụng cụ trộn mặt nạ đắp mặt | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ga trải giường Massage | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khăn trải giường | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Khăn trải giường (Màu đỏ đô) | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khăn lau đa năng | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ áo quây phi bóng spa màu vàng bò | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Áo Blouse trắng | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Mô hình giải phẫu da người | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ để khăn, mỹ phẩm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cây nặn mụn | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy chăm sóc da đa năng 7 in 1 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ghế ngồi làm nails | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn làm nail màu trắng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế xoay Inox cho spa (không tựa) | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kệ để sơn gel (màu trắng) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Máy hơ Gel | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Máy mài tích điện | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đèn soi da | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cốp đựng đồ làm nail-mi | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cọ Nét Niao | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cọ Nail | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bút đắp hoa bột | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kìm cắt chanh | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kìm nhặt da | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kềm cắt móng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dũa móng Nail | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dũa móng Nail | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dũa phào | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chậu ngâm chân bằng tre (màu xanh) | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bát ngâm tay bằng tre (màu xanh) | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bát tập vẽ Nail | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Khăn lau đa năng | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ dụng cụ lấy khóe | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Máy thần thánh tích điện | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy phun thần thánh có điều chỉnh tốc độ, điều chỉnh kim | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Máy PEN 4.0 | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Cục biến áp đổi điện | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giường Spa | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế xoay spa phun xăm xoay 360 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ga trải giường | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đèn rọi | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Mô hình Manocanh | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Xe đẩy Spa mắt lưới | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Chì đá | 1 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kéo tỉa chân mày | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Thước cung | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Thước thẳng | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Khung mày thái | 10 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bút định dáng | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Nhíp | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Khay chuyên dụng | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đế mực | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Dao khắc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Khay đựng mực | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Giường gội đầu | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bình nóng lạnh 30l | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Gương cắt tóc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ghế ngồi cắt tóc nữ có tựa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ kệ để đồ gỗ màu trắng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu canh học cắt | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu canh tóc thật | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Giá để đầu canh cắt tóc | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Máy duỗi tóc bản to | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Máy duỗi tóc bản nhỏ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Áo thợ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Áo cắt trắng | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Tông đơ pin | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Kéo cắt tóc canh | 9 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Kéo cắt tóc thật | 9 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Kéo tỉa tóc | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Xe đẩy dụng cụ đa năng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bàn trang điểm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Ghế ngồi trang điểm | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Tủ đựng dụng cụ mỹ phẩm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Máy sấy tóc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy làm xoăn giả | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy làm xoăn giả | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy dập xù | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cốp trang điểm | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ chổi chuyên nghiệp | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Xà kép | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Lưng bụng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Đi bộ trên không | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Xe đạp tựa lưng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Chèo thuyền | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Toàn thân | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Lưng eo | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Xoay eo | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Đi bộ lắc tay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Xe đạp tựa lưng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Tay vai đơn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Dàn leo ngang | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đạp xe | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Khay cơm inox 5 ngăn | 500 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Chảo xào, rán | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bàn ăn học sinh, sinh viên | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Ghế phòng ăn dành cho học sinh, sinh viên | 180 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Giường khu nội trú | 100 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Quạt treo tường điện cơ thống nhất | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Quạt cây công nghiệp | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bàn bếp hai hộc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Tủ nấu cơm 12 khay vừa dùng ga và điện | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Ống nhựa đen HDPE + phụ kiện | 125 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Attomat | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Dây cáp 2 x 16 làm nguồn tổng | 120 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Dây cáp 2 x 10 làm nguồn sử dụng tủ cơm điện | 10 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Hệ thống giàn gas công nghiệp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Chảo chống dính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Giá để xoong, nồi, hộp đựng cơm canh | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Máy thái rau củ quả | 1 | Máy | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi