Gói thầu: Gói thầu 07: Cung cấp vật tư thiết bị điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149843-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚ YÊN - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu 07: Cung cấp vật tư thiết bị điện
Số hiệu KHLCNT 20210148546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL EVN CPC và SXKD PYPC năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 14:21:00 đến ngày 2021-02-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,854,867,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van không có khe hở 22kV 108 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
2 Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) 84 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
3 Cầu chì tự rơi 35kV 100A (polimer) 15 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
4 Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A (polimer) 12 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
5 Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 35kV 100A (polimer) 6 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
6 Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 273 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
7 Khoá néo dây hợp kim nhôm 240-300 mm2 160 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
8 Kẹp cáp néo 3 bulon 1.500 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
9 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 850 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
10 Móc treo chữ U 120 KN 847 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
11 Kẹp treo cáp ABC 50-95mm2 1.500 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
12 Kẹp ngừng cáp ABC 50-95mm2 1.300 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
13 Móc treo cáp ABC đơn 1.843 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
14 Bu lông móc 16x250 530 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
15 Kẹp chia dây 0,6kV Cu 35mm 3.796 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
16 Dây đai thép A20x0,7mm 3.918 mét Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
17 Khoá đai 20 x 0,7mm 3.918 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
18 Nắp chụp đầu cáp 35-95 + yếm cáp 1.462 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
19 Giáp níu dây trần ACSR 50 + yếm cáp 51 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
20 Giáp níu dây trần ACSR 70 + yếm cáp 70 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
21 Giáp níu dây trần ACSR 95 + yếm cáp 12 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
22 Giáp níu dây trần ACSR 120 + yếm cáp 6 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
23 Giáp níu dây bọc 35mm2 + yếm cáp 240 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
24 Giáp níu dây bọc 50mm2 + yếm cáp 30 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
25 Giáp níu dây bọc 70-95mm2 + yếm cáp 309 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
26 Giáp níu dây bọc 120mm2 + yếm cáp 120 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
27 Giáp níu dây bọc 240mm2 + Yếm cáp 54 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
28 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 563 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
29 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 50 mm2 9 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
30 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 70 mm2 47 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
31 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 95 mm2 7 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
32 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 120 mm2 8 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
33 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 150 mm2 12 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
34 Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 240 mm2 12 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
35 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 16 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
36 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 226 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
37 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 54 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
38 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 2 lỗ 240 mm2 15 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
39 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 50 mm2 66 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
40 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 70 mm2 240 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
41 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 12 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
42 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 120 mm2 156 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
43 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 45 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
44 Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA 56 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
45 Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone 72 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
46 Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon 72 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
47 Nắp chụp đầu cực CSV 72 cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT TCKT tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->