Gói thầu: Cung cấp vật tư, trang thiết bị phục vụ thực tập năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Điện lực |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, trang thiết bị phục vụ thực tập năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256530 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên của Trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:07:00 đến ngày 2021-02-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở 100Ω | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Điện trở 220Ω | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Điện trở 330Ω | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Điện trở 470Ω | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Điện trở 680Ω | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Điện trở 1k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Điện trở 2.2k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Điện trở 3.3k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Điện trở 4.7k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Điện trở 5.6k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Điện trở 6.8k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Điện trở 10k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Điện trở 22k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Điện trở 47k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Điện trở 100k | 18 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Biến Trở 1k | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Biến Trở 5k | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Biến Trở 10k | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tụ hóa 1000uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tụ hóa 4700uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tụ hóa 1uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tụ hóa 22uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tụ hóa 47uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tụ hóa 100uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tụ hóa 220uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tụ hóa 330uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tụ hóa 470uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tụ gốm loại 101 | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tụ gốm loại 102 | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tụ gốm loại 103 | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tụ gốm loại 104 | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tụ gốm loại 15pF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tụ gốm loại 22pF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tụ gốm loại 33pF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tụ gốm loại 47pF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tụ gốm loại 1uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tụ gốm loại 1uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Tụ gốm loại 22uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tụ gốm loại 47uF | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tụ Tantalum 16V | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | IC nguồn 12.0V | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Diode Zener 3.3V | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Diode Zener 5.1V | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Diode Zener 9.1V | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Diode Zener 12V | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Diode cầu 6A | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Diode 1A | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Diode 2A | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Diode Iav | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Jack | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Header | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Header | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Header | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bo mạch | 30 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | PCB 12*18cm | 30 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Dây nối | 90 | bó | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Dây nối | 90 | bó | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Transistor | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nút ấn | 45 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | IC so sánh LM 324 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | IC so sánh LM 339 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | IC khuếch đại thuật toán | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | IC khuếch đại thuật toán | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | IC khuếch đại thuật toán | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tranzitor | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cuộn cảm 330uH | 180 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đèn LED đơn đỏ | 360 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đèn LED đơn xanh | 360 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Adapter | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | IC | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây Cắm Test Board Cái Cái | 60 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Dây Cắm Test Board Đực Cái | 60 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Dây Cắm Test Board Đực Đực | 60 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | IC 74LS138 | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | IC 74LS47 (7447) | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | IC CD4511 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Led 7 thanh đỏ 1 số | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Led 7 thanh đỏ 2 số | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Led 7 thanh đỏ 4 số | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | IC 74LS148 | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | IC 74LS147 | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | IC 74HC148 | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | IC 74HC147 | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | IC 74LS04 (7404) | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | IC CD4081 DIP 14 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | IC CD4071 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | IC 74151 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | IC CD4081 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | IC 74HC86 (7486) | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | IC CD4070 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | IC 74LS74 (7474) | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | IC 74LS90 (7490) | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | IC 74 HC 393 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | IC 084 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | IC 082 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | IC 74 HC 01 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đế cắm 14 chân | 360 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đế cắm 16 chân | 360 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tranzitor C1815 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Tranzitor A564 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | IC 7400 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | IC 74LS32 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | IC 74LS08 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | IC 74LS02 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | IC CD4001 | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Biến Trở 50K | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Biến Trở 100K | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | IC LM555 | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | IC LM35 | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | IC LM335 | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | IC ADC | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | IC DAC | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Mũi hàn T18 | 5 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Nhựa thông | 9 | kg | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Điện trở 3.9k | 45 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Điện trở 16k | 45 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Điện trở 39k | 45 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Máy hàn | 5 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Cổng DB9 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Module ULN2003 | 100 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Cuộn cảm 100uH | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Led | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Motor động cơ 1 chiều | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Động cơ 1 chiều | 50 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | IC 74HC01 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Relay | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | IC DIP4 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Tranzitor A1015 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Led thu phát | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Cap 100nF | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Tụ 2200uF | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Tụ 100uF | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Cap 2pF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Tụ 10uF | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Diode 1A | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | LCD 16x2A | 70 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | LCD 2864ZW (Graphic) | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Điện trở 470 ôm | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Điện trở 180 ôm | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Điện trở 10k | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Điện trở 1K | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Điện trở 100 ôm | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Điện trở 0.22 ôm | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Điện trở 4.7k | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Điện trở 560 ôm | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Trở băng 10K | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Keypad | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Speaker | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | IC LM2576HVT | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Module thời gian | 100 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | IC L298 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | IC DS18B20 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | IC 8kB | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | IC | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | IC | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | IC | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | IC 74LS373 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | IC 12Bit | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | IC LM35 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | IC ATmega8-16PI | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | IC 74LS138 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | IC 74 HC148 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | IC MAX232 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Var Resistor 10K | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Crystal 11.0592Mhz | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Crystal 8Mhz | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Crystal 12Mhz | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Crystal 455 khz | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Mạch Nạp VĐK | 10 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Mạch Nạp 8051 | 10 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Module | 50 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Mũi hàn | 20 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Thiếc hàn | 10 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Nhựa thông | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Kìm cắt | 10 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Board test | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | PCB | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Hộp Dây Cho Board Test | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Hộp đựng IC đa năng | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Kẹp Thẳng Linh Kiện | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Điện trở 1k | 100 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Điện trở 2.2k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Điện trở 3.3k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Điện trở 4.7k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Điện trở 5.6k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Điện trở 6.8k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Điện trở 10k | 200 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Điện trở 22k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Điện trở 47k | 50 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Điện trở vi chỉnh 1K | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Điện trở vi chỉnh 5k | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Điện trở vi chỉnh 10k | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Tụ hóa 1uF | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tụ gốm loại 101 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Tụ gốm loại 102 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Tụ gốm loại 103 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Tụ gốm loại 104 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tụ gốm loại 15pF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Tụ gốm loại 22pF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Tụ gốm loại 33pF | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Tụ gốm loại 47pF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Tụ gốm loại 22uF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tụ gốm loại 47uF | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Diode Zener 3V/2W | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Diode Zener 5V/2W | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Diode Zener 9V/2W | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Diode Zener 12/2W | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Diode cầu 5A | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Diode 1A | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Diode Ippm | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Diode Iav | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Jack 4 chân | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Jack 8 chân | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Jack 16 chân | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Jump cái đơn | 50 | thanh | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Jump đực đơn | 100 | thanh | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Dây nối đực - cái | 100 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Dây nối đực - đực | 200 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Dây nối đực - cái | 100 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Dây điện | 1 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Phích cắm | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Kìm cắt chân linh kiện | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Dây nối thường nhiều màu | 150 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | BJT loại A564/B562 | 300 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | BJT loại C828 | 300 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | BJT loại C1815 | 300 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Nút ấn | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | BTA 37-600 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | BTA 8-600B | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | BTA 16-600B | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Cuộn cảm 100uH | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Cuộn cảm 220uH | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Cuộn cảm 330uH | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Led đỏ | 2.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Led xanh | 2.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Led 7 thanh đỏ 1 số | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Led 7 thanh đỏ 2 số | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Led 7 thanh đỏ 4 số | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Adapter | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | IC | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Dây cắm Test Board Cái Cái | 50 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Dây cắm Test Board Đực Cái | 50 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Dây cắm Test Board Đực Đực | 50 | tệp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Biến trở vi chỉnh 50K | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Biến trở vi chỉnh 10K | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | IC LM555 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | IC LM35 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | IC LM335 | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Thanh nến | 30 | thanh | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Súng bắn keo | 10 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Mạch nguồn | 10 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Máy hàn | 5 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Đồng hồ vạn năng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Module bo mạch Ras | 1 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Mạch nạp | 10 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Mạch nạp | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Kit TV | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Module thu phát | 3 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Module thu phát | 3 | mạch | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Dây điện 1 mm² | 3.000 | m | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Dây điện 1,5 mm² | 450 | m | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Đầu cốt kẹp dây nối 0.5mm² | 12.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Đầu cốt kẹp dây nối 0.5mm² | 12.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Lõi cầu chi 5A | 6 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Cầu chì đèn báo | 23 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Nút điều khiển | 45 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Công tắc tơ | 23 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Đèn báo | 90 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Attomat 3 pha | 23 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Role trung gian 24VDC/5A | 45 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Role trung gian MY4N | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Role thời gian | 23 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Role nhiệt | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Đế role | 150 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Đế role thời gian | 45 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Vòng số | 15 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Tovit to | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Tovit nhỏ | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Kìm cossepin | 9 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Kìm tuốt dây | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Cáp lập trình | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | PLC | 6 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Hợp kim nhôm | 12 | Đoạn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Dao phay ngón hợp kim ɸ10 | 12 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Dao phay ngón hợp kim ɸ5 | 12 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Chíp dao | 36 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Đầu lấy tâm | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Que hàn | 70 | kg | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Dầu thủy lực | 50 | lit | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Thép CT3 | 50 | thanh | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bàn thực hành | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Tay máy hàn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Kìm kẹp | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Ổ cắm điện lioa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Biến áp đối xứng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Kìm bấm mạng | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | cáp chuyển | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Dây điện | 100 | mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Dây bo mạch | 15 | mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Pin 1,5Vg | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Pin 1,5V | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Pin GP 9V | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Dây cáp mạng | 60 | mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Hạt điện thoại | 160 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Dây điện thoại | 30 | mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Hạt mạng | 160 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Tụ | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Led xanh đỏ | 600 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Phiến Krone | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Dao nhấn dây | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Cap | 6 | mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Dây nhảy quang | 1 | sợi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Đầu connector BNC | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Mạch nạp | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Mạch nạp | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Jump | 82 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | IC 8051 | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Max232 | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | LCD 16x2 | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Đồng hồ kim đa năng | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Máy hàn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Kit 8051 cơ bản | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Kit 8051 nâng cao | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ học tập Arduino | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ học tập Arm | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bộ học tập Raspberry Pi | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bộ Module ngoại vi cơ bản | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bộ động cơ | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bộ cảm biến | 3 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Bút thông mạch | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Công tắc | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Dao con | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Pin | 30 | viên | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Pin AAA | 100 | viên | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Pin đũa | 30 | viên | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Vít gỗ | 4.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Vít gỗ | 4.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Đầu phích cắm | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Đầu cốt | 10 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Đầu cốt | 10 | túi | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Role thời gian | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Đế role thời gian | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Role trung gian | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Đế role | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Cầu đấu 12 mắt | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Cầu đấu 4 mắt | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Role nhiệt | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Contactor | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Cáp Ethernet | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Board RS485 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Modul RS232 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Modul RS485 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Ethernet switch | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Module tương tự | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Module số SM 1223 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Cầu chì ống 10A | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Cầu chì ống 5A | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Dây cắm liên kết các phần tử | 30 | dây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Vật tư làm nối cáp | 8 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Tủ sắt 2 cánh | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Giá sắt 5 tầng | 15 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Chổi chít | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Hót rác | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi