Gói thầu: Gói thầu 01 VTTB-SCL 2021: Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147387-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu 01 VTTB-SCL 2021: Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201273374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 08:11:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,386,460,057 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,796,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu bảy trăm chín mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1600A, ngoài trời 2 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
2 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1250A, ngoài trời 1 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
3 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 4 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
4 Tủ điện hạ áp ATM tổng 800A, ngoài trời 3 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
5 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 1 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
6 Tủ điện hạ áp ATM tổng 500A, ngoài trời 3 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
7 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời 4 tủ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
8 Modern thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn, ranh giới, tự dùng (Modern M2) 19 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 634 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 158 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 22 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x150 mm2 20 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 170 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x150mm2 4 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 46 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 48 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
17 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp 52 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
18 Cosse ép Cu 150mm2 - hạ áp 16 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
19 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp 120 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
20 Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo- loại 1 (28,76kg) 10 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
21 Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo- loại 2 (49,01 kg) 6 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
22 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo- loại 1 (10,09 kg) 12 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
23 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo - loại 2 (65,83 kg) 5 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
24 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo - loại 3 (71,75 kg) 1 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
25 Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt loại 1 (33,72 kg) 2 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
26 Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt loại 2 (37,15 kg) 1 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
27 Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt loại 3 (44,25 kg) 1 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
28 Ghế thao tác tủ hạ thế (97,43 kg) 3 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
29 Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (09,30 kg) 2 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
30 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 8 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
31 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 128 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
32 Sứ hạ thế A-30 4 quả Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
33 Dây thép bọc nhựa 2ly 121 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
34 Keo bọt nở 23 bình Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
35 Sơ đồ 1 sợi 22 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
36 Biển tên lộ cáp xuất tuyến 92 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
37 Dây thít nhựa 184 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
38 Băng dính đen cách điện 387 cuộn Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
39 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x120mm2 1.551 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
40 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 34 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
41 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 998 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
42 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 3.763 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
43 Xà néo cột đơn XNL-1,2m 571 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
44 Xà néo lệch cột đúp dọc XNLĐ-1,5D 40,95 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
45 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 20 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
46 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu tiếp địa 20 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
47 Móc ốp cột (móc treo) 247 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
48 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 294 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
49 Đai thép inox 300 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
50 Khoá đai 600 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
51 Ghíp nhôm 3 bu lông 120 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
52 Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp 16 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
53 Biển tên lộ đường dây 508 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
54 Băng dích hạ thế dài 10m 120 Cuộn Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
55 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) 64 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
56 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2(đấu xuống HDP) 192 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
57 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 1.300 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
58 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 469 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
59 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.015 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
60 Đai thép inox 183 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
61 Khoá đai 183 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
62 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 243 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
63 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 93 hộp Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
64 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 1.010 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
65 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 139,5 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
66 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 536 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
67 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 119 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
68 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên X12 954 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
69 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên X13 342 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
70 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ 228 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
71 Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên trên cột đúp X22-Đ 103,8 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
72 Phôi phiên 8 93 phôi Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
73 Phôi tư gia 673 phôi Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
74 Chữ lẻ 3.064 chữ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
75 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 550 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
76 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 371 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
77 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 90 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
78 Tấm móc treo cáp vặn xoắn 58 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
79 Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai 127 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
80 Ghíp 3 bulong đấu nối dây cáp vặn xoắn 96 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
81 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 38 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
82 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 28 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
83 Đầu cốt AM -50mm2 8 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
84 Đầu cốt AM -70mm2 12 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
85 Đầu cốt AM -95mm2 20 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
86 Biển tên lộ 178 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
87 Xà néo cột đơn XNL-1,2m (TL: kg/bộ x bộ) 119,08 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
88 Xà néo cột đơn XNL-1,5m (TL: kg/bộ x bộ) 35,17 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
89 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 330 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
90 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 554 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
91 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 468 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
92 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 324 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
93 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-4x25mm2 878 m Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
94 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 864 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
95 Đầu cốt M25 2.176 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
96 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt 72 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
97 Đầu cốt AM -70mm2 432 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
98 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 216 hòm Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
99 Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM 109 hòm Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
100 Hòm 2 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM 3 hòm Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
101 Aptomat 1 cực-40A 369 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
102 Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai 40 bộ Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
103 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK2 (TL: 15.11 kg/bộ x 14bộ) 212 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
104 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK3 (TL: 19.92 kg/bộ x 7bộ) 139,44 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
105 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 1H-XK4 (TL: 22.78 kg/bộ x 1bộ) 22,78 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
106 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ x 1bộ) 35 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
107 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK2 (TL: 21.26 kg/bộ x 37bộ) 787 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
108 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK3 (TL: 26.08 kg/bộ x 3bộ) 78 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
109 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-X4 (TL: 31.39 kg/bộ x 2bộ) 62,78 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
110 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-X3 (TL: 27.92 kg/bộ x 1bộ) 28 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
111 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK2 (TL: 28.92 kg/bộ x 9bộ) 260 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
112 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ x 4bộ) 141,16 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
113 Xà gánh hòm công tơ 3 pha cột ly tâm đúp LT-X3 (TL: 20.72 kg/bộ x 28bộ) 580,16 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
114 Xà gánh hòm công tơ 3 pha cột ly tâm đúp LT-X4 (TL: 24.63 kg/bộ x 13bộ) 320,19 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
115 Đề can tên khách hàng công tơ 3 pha 224 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
116 Băng cách điện hạ thế 75 cuộn Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
117 Đề can tên khách hàng công tơ 1 pha 379 cái Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
118 Dây thép 1 ly(TL: 0.006kg/md) 2,064 kg Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->