Gói thầu: Văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 10:37:00 đến ngày 2021-02-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,582,117,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim 10 | 225 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bấm kim 3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bấm lỗ trung (1) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt 2P5 | 113 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt 5P | 63 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo giấy 1P2 | 126 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Băng keo giấy 2P4 | 19 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Băng keo màu 5P | 26 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Băng keo si 2P4 | 26 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Băng keo si 3,6P | 38 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Băng keo si 5P | 285 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Băng keo trong / đục 5P 100Y | 656 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Băng keo trong 2,5P | 64 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Băng keo trong 7P/100Y | 43 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Băng keo xốp 2,5P | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao thư trắng , 12*18 cm | 24 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao thư trắng, 23*16 cm | 9 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bìa 2 kẹp F4 - trong | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bìa 3 dây 10P | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bìa 3 dây 15P | 115 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bìa 3 dây 20P | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bìa A4 cứng (thơm) | 38 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bìa A4 màu | 126 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bìa A5 màu | 125 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bìa còng 5P | 43 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bìa còng 7 P | 111 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bìa hồ sơ 60 lá A4, 1 màu | 168 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bìa hồ sơ 60 lá A4, nhiều màu | 117 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bìa lá A4 | 898 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bìa lá F4 | 1.144 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bìa lỗ A4 | 111 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bìa nút F4 | 2.558 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bìa trình ký đơn F4 | 92 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bút bi , đen | 144 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bút bi , đỏ | 1.180 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bút bi , xanh | 6.463 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bút CD đỏ | 72 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bút CD xanh | 1.384 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bút chì đen đầu có gôm | 510 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bút dạ quang ngòi to | 308 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bút dán quày | 381 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bút lông bảng, đỏ | 157 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bút lông bảng, xanh | 574 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bút lông dầu , đỏ | 19 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bút lông dầu, xanh | 488 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bút xóa kéo mini | 395 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bút xóa nước | 198 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cắt băng keo 2,5P | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Cây ghim giấy | 8 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Chuốt chì | 124 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Dao rọc giấy lớn SDI (I) | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Dao rọc giấy nhỏ SDI (I) | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Dao rọc giấy trung SDI (I) | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Decal A4 - đế xanh | 65 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Decal nhiệt (50x30)mm x 30m | 400 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đĩa CD + hộp | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đĩa DVD + hộp | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đinh ghim bảng nỉ , inox | 4 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đinh ghim bảng nỉ , nhựa | 9 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Giấy A4 (Định lượng 60gsm) | 1 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Giấy A4 (Định lượng 70gsm) | 348 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Giấy A4 (Định lượng 70gsm) | 3.090 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Giấy A4 (Định lượng 80gsm) | 1.074 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Giấy A4 (Định lượng 80gsm) | 525 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Giấy A5(Định lượng 70gsm) | 6.092 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Giấy Fort màu A4 (Định lượng 70gsm) | 26 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Giấy Fort màu A5 (Định lượng 70gsm) | 30 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Giấy in ảnh 1M/Định lượng 210 gsm | 143 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Giấy nhiệt 57mm | 50 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Giấy nhiệt 80*80 mm | 5.900 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Giấy niêm phong | 9 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Giấy than | 3 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Giấy thủ công có keo | 2 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Gỡ kim | 65 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Gôm nhỏ | 352 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Hồ khô | 44 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Hồ nước, đầu gạt | 8.547 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Hồ nước, đầu mút | 1.014 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Hộp cắm bút xoay | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Hộp tampon có mực | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Kệ nhựa xéo 1 ngăn | 215 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Kệ nhựa xéo 2 ngăn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Kệ nhựa xéo 3 ngăn | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Kéo 15cm | 37 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Kéo 19cm | 76 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Kéo 21cm | 73 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Kẹp bướm 15mm | 499 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Kẹp bướm 19mm | 364 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Kẹp bướm 25mm | 326 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Kẹp bướm 32mm | 115 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Kẹp bướm 41mm | 152 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Kẹp bướm 51mm | 137 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Kẹp giấy đầu tròn lớn | 28 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Kẹp giấy tam giác, nhựa | 567 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Khay 3 tầng trụ, Mica | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Khay 3 tầng trụ, nhựa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Kim bấm 23/10(I) | 17 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Kim bấm 23/20(I) | 43 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Kim bấm 23/6 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Kim bấm 3 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Kim bấm số 10 | 5.264 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Lau bảng | 57 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Lưỡi dao lớn | 8 | Tép | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Màng phim ép dẻo khổ A4 | 15 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Máy tính Casio | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Mộc dấu tên | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Mực dấu nước , đỏ | 206 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Mực dấu nước , xanh | 119 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Note 3*3" | 145 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Note dạ quang 5 màu - nhựa | 512 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Pin trung | 198 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Rổ chữ nhật CN1 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Rổ nhựa 34*27,5*11,5 cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Sổ caro 21*33cm(Dày 208 trang) | 15 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Sổ Caro 25*35 cm (Dày 208 trang) | 5 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Sổ Caro 30*40 cm (Dày 208 trang) | 20 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Sổ da A4 | 131 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Sổ da B5 | 9 | CuỐn | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Sổ lò xo A4 | 13 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Tampon D+4236 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Tập 100 trang (luôn bìa) | 225 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Tập 200 trang (luôn bìa) | 148 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Thước 20 cm, dẻo | 77 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Thước 30 cm , cứng | 60 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Thước 50 cm, dẻo | 2 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Tomy 137 | 40 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Tomy-100 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Bàn chải nhựa | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Bao PE 12*20 cm | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bao PE 20*30 cm (Dày) | 22 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bao PE 30*40 cm (Dày) | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bao PE 6*10 cm | 162 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bao xốp trắng, đáy 12 cm | 85 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bao xốp trắng, đáy 15 cm | 679 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Bao xốp trắng, đáy 20 cm | 652 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Bao xốp trắng, đáy 26 cm | 545 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Bao xốp trắng, đáy 30 cm | 171 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Bao xốp xanh , đáy 40 cm | 189 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Bao xốp xanh , đáy 60 cm | 28 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Bao ziper 6*10cm | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bao ziper 8*12cm | 56 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bột giặt bịch 400gr | 300 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Bột giặt bịch lớn 6kg | 73 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Bức bình phong (4 lá) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Ca múc nước | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Can 5 lít | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Cân sức khỏe 120kg | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Cây lau nhà vắt tay | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Chai xịt taplo & ghế nệm xe TOYO | 4 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Chổi cỏ (dày) | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Chổi quét nước | 6 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Chuông không dây | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Cọ rửa bình | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Cước mút 3M | 18 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Cước nhôm | 74 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Cước xanh lớn | 42 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Dao cạo râu (cán đen) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Dao lam (trắng) | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Dầu bóng vỏ xe đa năng STONE.TIRE.WAX | 4 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Dây bố | 57 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Dây dù | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Dây nylon | 40 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Đèn pin sạc (nhỏ) | 37 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Dép tổ ong | 160 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Găng tay cao su ( Vàng) | 30 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Ghế cao bông | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Ghế mini mặt tròn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Giấy ghi giá | 70 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Giấy vệ sinh có lõi | 1.817 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Giấy y tế lớn | 707 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Giấy y tế nhỏ | 1.475 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Hộp thực phẩm 2 quai lớn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Hộp vuông trung | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Kệ dép bàn chân lớn 3T | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Khăn giấy hộp chữ nhật | 261 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Khăn lau nhỏ trắng | 926 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Khăn sữa 4 lớp | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Ly nhựa nhỏ | 3.350 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Màng bọc thực phẩm 30cm | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Móc dán tường | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Nước lau sàn 997 ml | 24 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Nước rửa chén 800g | 247 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Ổ cắm điện 6 lổ 3 chấu/3M | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Ổ cắm điện 3 lổ 3 chấu+ 3 lổ 2 chấu /5M | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Ổ cắm điện 4 lổ 3 chấu / 5M | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Phấn em bé 100g | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Pin 9V | 330 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Pin AA | 3.424 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Pin AAA | 1.286 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Pin CR2032 | 51 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Rổ nhựa 24*14*8 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Rổ nhựa 38*31*13 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Rổ nhựa 5*20cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Sáp đếm tiền | 110 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Sóng nhựa 3 món | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Sữa tắm gội 2 in 1 | 12 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Tấm lót PE , 75*150 cm | 70 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Tạp dề nylon / yếm sữa | 70 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Thảm chùi chân thun đan | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Thau Thái sâu 50 cm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Thun khoanh vòng lớn | 327 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Thùng đựng kim tiêm lớn | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Thùng đựng kim tiêm nhỏ | 96 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Thùng rác đạp lớn, vàng | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Thùng rác đạp lớn, xám | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Thùng rác đạp lớn, xanh | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Thùng rác đạp trung, vàng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Thùng rác đạp trung, xanh | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Xà bông rửa tay (cục nhi) | 30 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Xà bông rửa tay 180 ml | 939 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Xà bông rửa tay 4.000 g | 78 | Can | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Xịt muỗi 600 ml | 101 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Xô nhựa 20 lít (không nắp) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi