Gói thầu: Mua linh kiện, vật tư, phụ tùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144989-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/Binh chủng Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua linh kiện, vật tư, phụ tùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217488 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (chi sự nghiệp khoa học) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:24:00 đến ngày 2021-02-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,119,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cút hàn phi 40 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 2 | Cút hàn phi 50 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 3 | Van một chiều 4" 2MB 10K | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 4 | Khớp mềm cao su 2 MB inox 5" | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 5 | Côn hàn inox 5" | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 6 | Tời thủy lực HH-6.5 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 7 | Van bướm điều khiển khí nén size 100 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 8 | Van bướm điều khiển khí nén size 125 HQ | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 9 | Van bướm điều khiển khí nén size 65 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 10 | Cút hàn Inox DN200 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 11 | Cút hàn Inox 5" 304 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 12 | Cút hàn Inox phi 100A | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 13 | Cút hàn Inox phi 125 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 14 | Bích Inox JIS10K DN125 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 15 | Bích Inox JIS10K D76 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 16 | Khớp nối cao su JIS10K DN150 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 17 | Động cơ Hyundai D4BB | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 18 | Máy hút bụii CDC-PL-10, inox không động cơ | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 19 | Bơm chân không | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 20 | Xilanh TL 50 x 30x50 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 21 | Xilanh TL 63 x 35 x 1000 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 22 | Xilanh TL 90 x 60 x 960 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 23 | Gioăng cao su DN 100 | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 24 | Khớp nối Inox SUS304 DN100 (E\) | 1 | bỘ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 25 | Bộ phân của van thuỷ lực C.o. 1" | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 26 | Đồng hồ đo áp suất LA250 | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 27 | Van khoá đồng hồ áp suất GCT02 | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 28 | Khớp nối hai đầu (cút nối) làm bằng thép, đường kính hai đầu 12mm và 1/2' hiệu IMM | 6 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 29 | Khớp nối hai đầu ( cút nối) làm bằng thép, đường kính hai đầu 12 mm và 3/8' hiệu IMM | 8 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 30 | Khớp nối hai đầu ( cút nối) làm bằng thép, đường kính hai đầu 15 mm và 1/2' hiệu IMM | 4 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 31 | Khớp nối hai đầu ( cút nối) làm bằng thép có thêm gioăng cao su, đường kính hai đầu 12 mm và 3/8' hiệu IMM | 18 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 32 | Khớp nối hai đầu ( cút nối) làm bằng thép có thêm gioăng cao su, đường kính hai đầu 18 mm và 3/4' hiệu IMM | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 33 | Khớp nối góc 90 độ ( cút nối ) làm bằng thép, đường kính 12mm hiệu IMM | 6 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 34 | Khớp nối chữ T ( cút nối) làm bằng thép, đường kính 3 đầu bằng nhau 3/8, hiệu IMM | 6 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 35 | Khớp nối thẳng ( cút nối) làm bằng thép, đường kính hai đầu 12 mm, hiệu IMM | 12 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 36 | Ly hợp | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 37 | Van tay thuỷ lực model BM70/2GU/MO A1 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 38 | Van tay thuỷ lực model BM 70/4GU/MO A1 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 39 | Khớp nối hai đầu ( cút nối) làm bằng thép, đường kính hai đầu 12mm và 1/2' hiệu IMM | 2 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 40 | Bầu hút chân không | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 41 | Giảm rung ống xả phi 60 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 42 | Bơm tay nhiên liệu động cơ HĐ` | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 43 | Dây curoa SPB 1250 | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 44 | Khớp nối L110 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 45 | Bộ trích lực có bơm ben đã lắp | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 46 | Đầu phun áp lực model: XLT3517R | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 47 | Khớp quay 360 độ 3/4" | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bơm SAP-20S-14-RS7A | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 49 | Bộ lọc khí làm mát SPF100 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 50 | Hộp giảm thanh SDL 100 | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 51 | Van sơ cấp chống tràn Bapag | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 52 | Van thứ cấp chống tràn Bapag | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 53 | Đồng hồ đo áp suất chân không | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 54 | Kính quan sát | 2 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 55 | Lọc khí đầu hút | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi