Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm và in ấn mẫu biểu năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm và in ấn mẫu biểu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133112 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 09:19:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,002,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo trong lớn (loại dày) | 275 | Cuộn | Độ dính keo 0.5, rộng 4.8cm - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 2 | Băng keo trong nhỏ (loại dày) | 130 | Cuộn | Độ dính keo 0.5, rộng 2cm - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 3 | Băng keo xanh dán gáy (nhựa loại dày) | 280 | Cuộn | Độ dính keo 0.5, rộng 4,8cm Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 4 | Bìa 3 dây (giấy) | 1.150 | Cái | Rộng 7cm, dây cột loại dày - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 5 | Bìa cứng A3 | 1.135 | Tờ | Dày 300g, khổ 32x48cm - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 6 | Bìa kiếng A4 (loại cứng) | 25 | Xấp | Dày 1.5 dem - Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 7 | Bìa lỗ | 15 | Xấp | Trọng lượng 3.5g - Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Bìa lá | 250 | Bìa | Dày 0.13 dem - Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 9 | Bìa màu A4 cứng (xấp 100 tờ) | 30 | Xấp | Dày 180gsm - Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 10 | Bìa Myclear (dày) | 420 | Cái | Khổ F4 - Long Dinh -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 11 | Bìa nhựa acco | 900 | Cái | Nhựa dày A4 - Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 12 | Bìa trình ký đôi | 430 | Cái | Si đôi A4 - Rạng Đông- Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Boxfile | 375 | Cái | Khổ A4, dày 7cm - King Jim 2695 GSV-Nhật Bản (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Dao rọc giấy | 80 | Cái | Chất liệu:Sắt - SDI 0404-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Giấy decal xanh | 20 | Xấp | Khổ A4 - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Giấy note màu vàng | 225 | Xấp | 10*6, Độ dính tốt - TTH-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Giấy note mũi tên | 145 | Xấp | 5 màu, nhựa - TTH-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 18 | Giấy than | 40 | Xấp | xấp 100 tờ -Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 19 | Kềm gỡ kim | 50 | Cái | Chất liệu:Sắt -Eagle -Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Hồ dán | 1.850 | Chai | Thể tích 100ml - WinQ- Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 21 | Kéo cắt giấy cán nhựa lớn | 80 | Cái | Dài 220mm - K19-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 22 | Kéo cắt giấy nhỏ | 40 | Cái | Dài 172mm - S180/183-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 23 | Kẹp Acco sắt | 25 | Hộp | 50 bộ/hộp - Angeless -Trung Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Kẹp Actap (kẹp ghim giấy) | 410 | hộp | Kẹp nhọn 100 cái /hộp - Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 25 | Kẹp bướm 25mm | 220 | Hộp | 25mm (hộp 12 cái) - Slecho Siêu Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 26 | Kẹp bướm 32mm | 190 | Hộp | 32mm (hộp 12 cái) - Slecho Siêu Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 27 | Kẹp bướm 41mm | 120 | Hộp | 41mm (hộp 12 cái) - Slecho Siêu Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 28 | Kẹp cánh phượng | 20 | Hộp | Kẹp thép 5cm (hộp 50 cái) - Dân Hoa-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 29 | Kim bấm 23/13 | 25 | Hộp | 1000 cái/hộp - Munix-Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 30 | Kim bấm số 10 | 1.900 | Hộp | 1000 cái/hộp - Max-Nhật Bản (hoặc tương đương) | ||
| 31 | Kim bấm số 3 | 65 | Hộp | 1000 cái/hộp - Munix-Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 32 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 8 | Vĩ | 18mm - SDI- Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 33 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ | 8 | Vĩ | 9mm - SDI- Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 34 | Máy bấm giấy | 15 | Cái | Bấm 2 lỗ, 15 tờ/lần - Munix -Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 35 | Máy bấm giấy lớn | 16 | Cái | Bấm 2 lỗ, 30 tờ/lần - Kw Trio 978 -Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 36 | Máy bấm kim lớn | 15 | Cái | Bấm trợ lực 210 tờ/lần - KW 50LA -Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 37 | Máy bấm kim số 10 | 15 | Cái | Bấm kim số 10 trợ lực - Double A - Thái lan (hoặc tương đương) | ||
| 38 | Máy tính | 15 | cái | dùng pin và năng lượng mặt trời - Casio AX 12B- Nhật Bản (hoặc tương đương) | ||
| 39 | Bút chì bấm | 35 | Cây | Nét lớn 2mm - MP03/MP04 Gstar -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 40 | Ruột bút chì bấm | 25 | Vĩ | Ruột 2mm - MPL-01 Gstar -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 41 | Sổ caro lớn | 60 | Quyển | 28cmx38cm, 218 Trang - Tiến Phát- Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 42 | Tập ABC 100 trang | 90 | Quyển | 100 trang dày - Hòa Bình-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 43 | Thun khoanh lớn | 50 | Bịch | 0,5Kg/bịch - Vạn Lợi-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Thước kẻ mica 30cm | 50 | Cây | Thước cứng 30cm - TTH -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Túi nhựa đựng hồ sơ có nắp và dây quấn | 500 | Cái | Màu trắng A4 - Long Dinh-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 46 | Viết bic đỏ | 500 | Cây | Bút gel, ngòi 0.5mm - Thiên Long Gel B011-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 47 | Viết bic đen | 500 | Cây | Bút gel, ngòi 0.5mm - Thiên Long Gel B011-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Viết bíc xanh (ngòi 0.5) | 4.900 | Cây | Bút gel, ngòi 0.5mm - Thiên Long Gel B011-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Viết bíc xanh (ngòi 0.7) | 2.000 | Cây | ngòi 0.7 - Thiên Long TL036-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 50 | Bút chì | 160 | Cây | thân gỗ, ruột 2B - Vâng Thiêng-Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 51 | Viết dạ quang (nhiều màu) | 500 | Cây | Cây lớn 1 đầu - GS 045-Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 52 | Viết lông dầu | 600 | Cây | Cây lớn 2 đầu - PM-09-Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 53 | Viết lông viết bảng | 170 | Cây | Cây lớn 1 đầu - WB 03 - Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 54 | Viết xóa kéo | 360 | Cây | WH 105, 12m - Plus-Nhật Bản (hoặc tương đương) | ||
| 55 | Viết xóa nước | 5 | Cây | CP 01 - Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 56 | Mực dấu đỏ | 120 | Hộp | Dung tich 28ml - Shiny-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 57 | Ruy băng LQ 2190 | 110 | Cái | Winds.QT - LQ 2190-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 58 | Pin AA | 1.200 | Cục | 1,5V - Maxell-Indo (hoặc tương đương) | ||
| 59 | Pin nút áo | 10 | Cục | 3V CR2032 - Maxel CR2032-Indo (hoặc tương đương) | ||
| 60 | Pin tiểu | 790 | Cục | 1,5V (dùng cho remote máy lạnh) - Maxell-Indo (hoặc tương đương) | ||
| 61 | Pin vuông | 190 | Cục | 9V - Golden-Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 62 | Giấy A4 | 6.480 | Ram | 70gsm- Double A -Thái Lan (hoặc tương đương) | ||
| 63 | Giấy A3 | 288 | Ram | 80gsm - Fort -Indo (hoặc tương đương) | ||
| 64 | Giấy A4 (màu) | 480 | Ram | 80gsm - Indo (hoặc tương đương) | ||
| 65 | Giấy A3 liên tục 1 liên | 144 | Thùng | Khổ giấy : 380mm x 279mm - Liên Sơn -Viêt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 66 | Giấy A3 liên tục 3 liên | 12 | Thùng | Khổ giấy : 380mm x 279mm - Liên Sơn -Viêt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 67 | Giấy A4 liên tục 2 liên | 24 | Thùng | Khổ giấy : 210mm x 279mm - Liên Sơn -Viêt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 68 | Giấy nhiệt (100 cuộn/thùng) | 360 | Thùng | Oji-Thái Lan (hoặc tương đương) Theo mô tả chi tiết trong Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Biên bản kiểm tra treo tháo TBĐĐ | 60 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt, đóng số nhảy màu đỏ, từ số 0001, mỗi số 02 liên, 50 bộ/cuốn (100 tờ/cuốn), dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Biên bản điều tra sự cố điện kế | 20 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt, đóng số nhảy màu đỏ, từ số 0001, mỗi số 02 liên, 50 bộ/cuốn (100 tờ/cuốn), dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 71 | Giấy thông báo | 100 | Cuốn | Giấy carbon 2 liên khổ A5, in 1 màu, 01 mặt, 50 bộ (100 tờ)/cuốn, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 72 | Phiếu kiểm tra an toàn (công tác gắn mới điện kế) | 120 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 01 mặt, 100 tờ/cuốn, dán keo gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 73 | Phiếu thu hồi vật tư | 60 | Cuốn | Giấy carbon 3 liên khổ A4, in 1 màu, 01 mặt, 30 bộ (90 tờ)/cuốn, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 74 | Báo cáo kết quả thực hiện và quyết toán vật tư | 60 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt, quyển 100 tờ, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 75 | Biên nhận tạm thu tiền điện | 30 | Cuốn | Giấy carbon 2 liên khổ A5, in 1 màu, 01 mặt, 50 bộ (100 tờ)/cuốn, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 76 | Phiếu xuất tạm vật tư | 60 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 01 màu, 01 mặt, 100 tờ/quyển, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 77 | Bảng giải tình vật tư thu hồi do bị sai lệch | 50 | Cuốn | Giấy carbon 2 liên khổ A4, in 1 màu, 01 mặt, 50 bộ (100 tờ)/cuốn, dán keo đầu gáy - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 78 | Bao thư chì niêm | 2.000 | Cái | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ 12x18, in 1 màu (xanh dương), bế theo mẫu, nấp bao thư dán keo 2 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 79 | Tờ rơi thông báo Chương trình thi đua gia đình tiết kiệm điện | 200.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 80 | Phôi Thông báo ngừng cung cấp điện | 75 | Thùng | Giấy liên tục A5 màu hồng, 2 liên, in 2 màu, 02 mặt, 2.000 bộ (02 tờ)/thùng - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 81 | Thông báo ngừng cung cấp điện | 15.000 | Bộ (khách hàng) | Giấy liên tục A5 màu hồng , 2 liên, in 2 màu, 02 mặt, in mail merge thông tin từng khách hàng và cung cấp hàng ngày theo số liệu do chủ đầu tư chuyển in - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 82 | Biên bản phổ biến nội dung công tác (Đội VHLĐ) | 4.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 83 | Phiếu kiểm tra an toàn sửa chữa điện khách hàng | 4.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 01 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 84 | Phiếu cấp tạm vật tư | 1.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 01 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Báo cáo vận hành ngày | 12 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A3, in 1 màu, 02 mặt. Đóng cuốn 100 tờ (đóng kim) - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Sổ theo dõi công tác trong ngày | 12 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A3, in 1 màu, 02 mặt. Đóng cuốn 100 tờ (đóng kim) - Lưu ý cách xếp trang in - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 87 | Phiếu công tác | 12 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt. Đóng cuốn 100 tờ (dán keo gáy) - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Phiếu đánh giá của khách hàng | 4.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A4, in 1 màu, 02 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Lệnh công tác | 24 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A3, in 1 màu, 02 mặt, đóng quyển 100 tờ (đóng kim), ấn răng cưa chia trang thành 02 phần theo mẫu - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Sổ nhật ký vận hành | 12 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A2, in 1 màu, 02 mặt, đóng quyển 100 tờ (đóng kim) - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 91 | Sổ theo dõi xuất - nhập vật tư | 12 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70 gsm, khổ A3, in 1 màu, 02 mặt, đóng quyển 100 tờ (đóng kim), Lưu ý cách xếp trang in - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 92 | Bao thư (gửi khách hàng) | 9.000 | Cái | Giấy ford định lượng 100gsm, khổ 12x22cm, in 4 màu và bế theo mẫu, nấp bao thư dán keo 2 mặt - Việt Nam (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi