Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:52:00 đến ngày 2021-02-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,020,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạt nhựa HDPE | 40 | Bao 25 kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 2 | 2-Hydroxybenzophenon | 30 | Lọ 25 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 3 | Octadecanamide | 25 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 4 | 1.3.5-Trimethyl-2.4.6-tris(3.5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)benzen | 58 | Lọ 100 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 5 | 4.4'-Oxybis(benzenesulfonyl hydrazide) | 13 | Lọ 500 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 6 | Stearamide | 43 | Chai 250 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 7 | 2-Hydroxy-4-(octyloxy)benzophenone | 52 | Lọ 100 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 8 | 2-(2H-Benzotriazol-2-yl)-4.6-di-tert-pentylphenol | 40 | Lọ 50 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 9 | Tris(nonylphenyl) phosphite | 40 | Lọ 250 mL | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 10 | 2-(4-tert-Butylphenyl)-5-(4-biphenylyl)-1.3.4-oxadiazole | 8 | Lọ 100 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 11 | 3.3′.5.5′-Tetrabromobisphenol A | 35 | Lọ 100 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 12 | Melamine cyanurate | 20 | Chai 2.5 kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 13 | Diisodecyl phthalate | 40 | Chai 2.5 L | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 14 | Diisodecyl adipate | 28 | Chai 500 mL | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 15 | Tributyl phosphate | 48 | Chai 500 mL | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 16 | Triphenylphosphite | 13 | Chai 3 kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 17 | N.N′-Ethylenebis(stearamide) | 17 | Chai 3 kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 18 | 2.6-Di-tert-butyl-4-methylphenol | 38 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 19 | Trimethyl trimellitate | 48 | Chai 500 g | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 20 | Di-(2-ethylhexyl) adipate | 58 | Chai 500 mL | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 21 | Di-isodecyl phthalate | 55 | Chai 500 mL | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 22 | Di-isononyl phthalate | 55 | Lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 23 | Triethylene glycol dicaprylate | 32 | Lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 24 | Giấy lọc | 1 | Hộp | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V. Yêu cầu kỹ thuật/E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi