Gói thầu: Gói số 2: Hóa chất dùng cho máy miễn dịch Beckman
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Hóa chất dùng cho máy miễn dịch Beckman |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2021 và năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:11:00 đến ngày 2021-02-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,235,454,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất hiệu chuẩn định lượng AFP | 2 | Hộp | 7 lọ x (≥ 2.5 ml) | ||
| 2 | Chất hiệu chuẩn định lượng Beta HCG | 2 | Hộp | 6 lọ x (≥4ml) | ||
| 3 | Chất hiệu chuẩn định lượng HBsAg | 3 | Hộp | 2 lọ x (≥ 2.7ml) | ||
| 4 | Chất hiệu chuẩn định lượng HCV | 3 | Hộp | 2 lọ x (≥1ml) | ||
| 5 | Chất hiệu chuẩn định lượng hormone TSH | 2 | Hộp | 6 lọ x ( ≥2.5 ml) | ||
| 6 | Chất hiệu chuẩn định lượng PAPP-A | 2 | Hộp | 6 lọ x (≥1ml) | ||
| 7 | Chất hiệu chuẩn định lượng T3 tự do | 3 | Hộp | 6 lọ x (≥ 2.5 ml) | ||
| 8 | Chất hiệu chuẩn định lượng T4 tự do | 3 | Hộp | 6 lọ x ( ≥ 2.5 ml) | ||
| 9 | Chất hiệu chuẩn định lượng uE3 | 2 | Hộp | ≥ 4ml+ 6 lọ x ( ≥2,5ml) | ||
| 10 | Chất hiệu chuẩn hsTnI | 1 | Hộp | 3 lọ x ( ≥1.5ml )+ 4lọ x ( ≥1ml) | ||
| 11 | Chất hiệu chuẩn Ferritin | 1 | Hộp | 1 lọ x (≥3ml) | ||
| 12 | Chất hiệu chuẩn Protein | 3 | Hộp | 5 lọ x (≥1ml) | ||
| 13 | Chất hiệu chuẩn Protein Total Urine/CSF | 1 | Lọ | 1 lọ x (≥3ml) | ||
| 14 | Chất hiệu chuẩn Zinc | 1 | Hộp | 1 lọ x (≥3ml) | ||
| 15 | Chất kiểm chứng Diacon Urine (mức 1) | 1 | Lọ | 1 lọ x (≥5ml) | ||
| 16 | Chất kiểm chứng Diacon Urine (mức 2) | 1 | Lọ | 1 lọ x (≥5ml) | ||
| 17 | Chất kiểm chứng Protein mức 1 | 1 | Hộp | 3 lọ x (≥ 1ml) | ||
| 18 | Chất kiểm chứng Protein mức 2 | 1 | Hộp | 3 lọ x (≥ 1ml) | ||
| 19 | Chất kiểm chứng xét nghiệm thường quy mức 1 | 1 | Lọ | 1 lọ x (≥5ml) | ||
| 20 | Chất kiểm chứng xét nghiệm thường quy mức 2 | 1 | Lọ | 1 lọ x (≥5ml) | ||
| 21 | Chất kiểm tra định lượng HBsAg | 2 | Hộp | 6 lọ x (≥4ml) | ||
| 22 | Chất kiểm tra định lượng HCV | 2 | Hộp | 2 loại, mỗi loại 2 lọ x ( ≥3.5ml) | ||
| 23 | Cơ chất phát quang | 2 | hộp | 4 lọ x (≥130 ml) | ||
| 24 | Dung dịch kiểm chuẩn | 1 | Hộp | 12 lọ x (≥ 5ml) | ||
| 25 | Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 | 1 | Hộp | 3 lọ x (≥ 1 ml) | ||
| 26 | Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 | 1 | Hộp | 3 lọ x (≥ 1 ml) | ||
| 27 | Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 | 1 | Hộp | 3 lọ x (≥ 1 ml) | ||
| 28 | Dung dịch kiểm chuẩn Troponin I | 1 | Hộp | 2 loại, mỗi loại 3 lọ x (≥3 ml) | ||
| 29 | Dung dịch kiểm tra máy | 1 | Hộp | 6 lọ x (≥4 ml) | ||
| 30 | Dung dịch rửa máy 1 | 10 | Hộp | 4 lọ x (≥1950 ml) | ||
| 31 | Dung dịch rửa máy hàng ngày 1 | 1 | Bình | ≥ 1 lít | ||
| 32 | Dung dịch rửa máy hàng ngày 2 | 1 | Bình | ≥ 1gallon | ||
| 33 | Giếng phản ứng | 10 | Hộp | 16 vĩ x ( ≥ 98 cái) | ||
| 34 | Hóa chất định lượng AFP | 2 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 35 | Hóa chất định lượng Beta HCG | 2 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 36 | Hóa chất định lượng HBsAg | 30 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 37 | Hóa chất định lượng HCV | 30 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 38 | Hóa chất định lượng hormone TSH thế hệ thứ 3 | 10 | Hộp | 2lọ x (≥100test) | ||
| 39 | Hóa chất định lượng hsTnI | 2 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 40 | Hóa chất định lượng PAPP-A | 2 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 41 | Hóa chất định lượng T3 tự do | 30 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 42 | Hóa chất định lượng T4 tự do | 30 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 43 | Hóa chất định lượng uE3 | 20 | Hộp | 2lọ x (≥50test) | ||
| 44 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 2 | Hộp | 2 lọ x (≥ 40ml) + 2 lọ x (≥20ml) | ||
| 45 | Hóa chất xét nghiệm Prealbumin | 10 | Hộp | 1 lọ x (≥60ml) + 1 lọ x (≥15ml) | ||
| 46 | Hóa chất xét nghiệm Protein Total in Urine/CSF | 4 | Hộp | 5 lọ x (≥25ml) | ||
| 47 | Hóa chất xét nghiệm Zinc | 2 | Hộp | 5 lọ x (≥25ml) | ||
| 48 | Sample cup | 4 | Túi | ≥ 1000 cái | ||
| 49 | Hóa chất xét nghiệm Phosphorus | 2 | Hộp | 4 lọ x (≥ 50ml) +4 lọ x (≥ 20ml) | ||
| 50 | Chất hiệu chuẩn Phosphorus | 1 | Hộp | 5 lọ x ( ≥5ml) | ||
| 51 | Chất kiểm chứng Phosphorus mức 1 | 1 | Hộp | 5 lọ x ( ≥5ml) | ||
| 52 | Chất kiểm chứng Phosphorus mức 2 | 1 | Hộp | 5 lọ x ( ≥5ml) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi