Gói thầu: MS 2021-04. Mua vật tư thiết bị các công trình sửa chữa lớn năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210120789-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu MS 2021-04. Mua vật tư thiết bị các công trình sửa chữa lớn năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210118641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 14:57:00 đến ngày 2021-02-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,631,480,466 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 ABC 0,6/1kV - 4x70mm2(HPD) 1.048 m Theo chương V
2 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 mm2 5.699,5 m Theo chương V
3 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 70 m Theo chương V
4 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 408 m Theo chương V
5 Cáp hạ thế ruột đồng Cu-XLPE/PVC 4x50mm2 Cu-XLPE/PVC 4x50mm2 64 m Theo chương V
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 6.027 m Theo chương V
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x25 mm2 219 m Theo chương V
8 Cáp bọc XLPE/PVC M35mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC M35 23 m Theo chương V
9 Cáp bọc XLPE/PVC M50mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 2 m Theo chương V
10 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE /PVC 1x120mm2 203 m Theo chương V
11 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE /PVC 1x240mm2 116 m Theo chương V
12 Dây nhôm AV70 AV-70 54 m Theo chương V
13 Recloser điện áp 35kV 630A Re-35 1 bộ Theo chương V
14 Máy biến điện áp cấp nguồn 35kV 1 pha 2 sứ BU-35 1 bộ Theo chương V
15 Tủ điện hạ áp ATM tổng 800A ngoài trời 600V-800A (3x250A+400A+25) 2 tủ Theo chương V
16 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, trong nhà 600V-630A (2x250A+400A+25) 2 tủ Theo chương V
17 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (2x250A+400A+25) 12 tủ Theo chương V
18 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời 600V-400A (2x250A+25A) 7 tủ Theo chương V
19 Tụ bù hạ thế 440V-30kVAR 440V-30kVAR 6 bình Theo chương V
20 Tụ bù hạ thế 440V-20kVAR 440V-20kVAR 28 bình Theo chương V
21 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) HPD 396 hộp Theo chương V
22 Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) H4-CT 1.230 hòm Theo chương V
23 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F-CT 102 hòm Theo chương V
24 Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) MCB 1 Pole 600V 40A 4.018 cái Theo chương V
25 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 IPC (25-120/25-120) 2BL 3.476 cái Theo chương V
26 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 KN ABC 4x50-120mm2 472 cái Theo chương V
27 Móc treo cáp vặn xoắn TT-20 4 cái Theo chương V
28 Đầu cốt xử lý AM120 Cosse C-A120 5 cái Theo chương V
29 Đầu cốt xử lý AM70 Cosse C-A70 1.620 cái Theo chương V
30 Đầu cốt M240 Cosse C240 32 cái Theo chương V
31 Đầu cốt M120 Cosse C120 56 cái Theo chương V
32 Đầu cốt M50 Cosse C50 124 cái Theo chương V
33 Đầu cốt M35 Cosse C35 46 cái Theo chương V
34 Đầu cốt M25 Cosse C25 138 cái Theo chương V
35 Đai thép không gỉ ĐT-CT-1 3.000,5 m Theo chương V
36 Khóa đai KĐ2 2.061 cái Theo chương V
37 Sứ A30+ty A30 16 quả Theo chương V
38 Sứ quả bàng SQB 1.549 quả Theo chương V
39 Ống nhựa HDPE 85/65 HDPE D85/65 60 m Theo chương V
40 Băng dính đen cách điện BD 520 cuộn Theo chương V
41 Keo bọt nở KB-N 23 bình Theo chương V
42 Sơ đồ 1 sợi SĐ-1S 23 cái Theo chương V
43 Ống nhựa xoắn D32/25 D32/25 108 m Theo chương V
44 Sơn vàng SL 14,54 kg Theo chương V
45 Sơn đen SP 10,91 kg Theo chương V
46 Biển tên lộ dây BT-L 582 cái Theo chương V
47 Đề can ghi tên khách hàng tư gia ĐC 2.794 cái Theo chương V
48 Đề can ghi tên khách hàng F8 ĐC-F8 82 cái Theo chương V
49 Dây thép 3ly bọc nhựa DT3 2.883 cái Theo chương V
50 Dây thép bọc nhựa 2ly DT-2L 20 m Theo chương V
51 Dây thép 1ly bọc nhựa DT 4.855 cái Theo chương V
52 Hộp bảo vệ tụ bù hạ thế VT-0,4 22 cái Theo chương V
53 Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo- loại 1 (9,15 kg) GĐC-T1 2 bộ Theo chương V
54 Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo- loại 2 (19,15 kg) GĐC-T2 5 bộ Theo chương V
55 Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (3,02 kg) GĐC-B 5 bộ Theo chương V
56 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (10,09kg) G-0,4T 14 bộ Theo chương V
57 Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt loại 1 (33,72 kg) G-0,4B(1) 4 bộ Theo chương V
58 Giá đỡ tủ tụ bù treo tường (9,65 kg) GĐTTB 5 bộ Theo chương V
59 Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (9,3 kg) XK-Đ 75 bộ Theo chương V
60 Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép dọc (10,22 kg) XK-KD 13 bộ Theo chương V
61 Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn (38,42 kg) XN-Đ 17 bộ Theo chương V
62 Xà nánh cột bê tông ly tâm kép (44,71 kg) XN-K 2 bộ Theo chương V
63 Tiếp địa lặp lại (21,51 kg) RC-1 36 bộ Theo chương V
64 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (10,48 kg) G2H-1BV 110 bộ Theo chương V
65 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (14,60 kg) G4H-2BV 3 bộ Theo chương V
66 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (11,30 kg) G2H-1BT 491 bộ Theo chương V
67 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (15,40 kg) G4H-2BT 2 bộ Theo chương V
68 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (13,42 kg) G2H-1BTK 36 bộ Theo chương V
69 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm kép (16,20kg) G4H-2BTK 3 bộ Theo chương V
70 Xà đỡ dây sau công tơ cột vuông đơn (3,44 kg) XK-VĐ(SCT) 82 bộ Theo chương V
71 Xà đỡ dây sau công tơ cột vuông kép dọc (3,92 kg) XK-VKD(SCT) 6 bộ Theo chương V
72 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (5,22 kg) XK-Đ(SCT) 418 bộ Theo chương V
73 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm kép dọc (6,14 kg) XK-KD(SCT) 38 bộ Theo chương V
74 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (11,82 kg) G2H-1BVK 2 bộ Theo chương V
75 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông kép (14,60 kg) G4H-2BVK 4 bộ Theo chương V
76 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 53 cột Theo chương V
77 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7,5/4.3/190 175 cột Theo chương V
78 Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 LT-6,5/4.3/160 41 cột Theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->