Gói thầu: Mua nguyên, vật liệu phục vụ nghiên cứu của đề tài QG.20.81
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC |
| Tên gói thầu | Mua nguyên, vật liệu phục vụ nghiên cứu của đề tài QG.20.81 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 09:26:00 đến ngày 2021-02-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 687,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Metanol | 80 | Chai 1 lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | EtOH 95% | 160 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Diclometan | 120 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cloroform | 140 | Chai 1 lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | n-Hexan | 120 | Chai 1 lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Aceton | 40 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Etyl acetat | 150 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | n-BuOH | 120 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Metanol HPLC | 50 | 1 Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Acetonitril HPLC | 48 | 1Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Aceton HPLC | 10 | 1 Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | CDCl3 NMR | 2 | Lọ 50g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | CD3OD NMR | 10 | Lọ 1g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Pyridin-d5 NMR | 5 | Lọ 10g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | DMSO-d6 NMR | 5 | Lọ 10g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bản mỏng phân tích TLC pha thường | 2 | Hộp 25 tấm | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bản mỏng phân tích TLC pha đảo RP18 | 2 | Hộp 25 tấm | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bản mỏng điều chế TLC pha thường | 2 | Hộp 25 tấm | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Silicagel pha đảo C18 YMC-ODSA | 2 | Hộp 500 g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Silicagel pha thường | 10 | Lọ 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Diaion HP-20 | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Glycerin | 2 | Chai 1 lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Niacinamid | 2 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Dimethicon | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Methylparaben | 1 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Acid sorbic | 2 | lọ 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Acid stearat | 5 | lọ 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lactose | 15 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Avicel | 8 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Tinh bột | 10 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Mantose Dextrin | 20 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Aerocil | 10 | lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Magnesi stearat | 3 | Túi 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Polyvinyl pyrolidin | 3 | Túi 1Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bột talc | 1 | Túi 1Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | NaCl | 10 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Acid acetic | 5 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Pb(CH3COO)2 | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Na2SO4 | 3 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Na2CO3 | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | FeCl3 | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Acid linoleic | 10 | Túi 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | HCl | 4 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Amoniac | 4 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | NaOH | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Mg | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | CuSO4 | 4 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Gelatin | 4 | Túi 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Enzym α-glucosidase | 10 | Lọ 25mg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Protein tyrosine phosphatase 1B | 10 | Lọ100 μg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | α-amylase | 10 | Lọ 5g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Streptozocin | 10 | Lọ 1g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Acarbose | 10 | Lọ 1g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Iodine | 10 | Lọ 5g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | pnitrophenyl-α-D-glucopyranosidase (pDNG) | 10 | Lọ 1g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Parafin | 1 | Túi 1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Sephadex LH-20 | 2 | Lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Cột chạy sắc ký | 4 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bình quả lê 1000ml | 4 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bình quả lê 500 ml | 5 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bình quả lê 250 ml | 5 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bình quả lê 100 ml | 6 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ống nghiệm | 6 | Hộp 100 ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu côn vàng 200µl | 2 | Túi 1000 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu côn xanh 1000µl | 2 | Túi 1000 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Lọc Syringe | 8 | Hộp 100 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Cột chiết SPE | 3 | Hộp 5 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ống ly tâm 15ml | 10 | Túi 25 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ống ly tâm 50ml | 10 | Túi 25 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Màng lọc 0,45µm, đk 13mm | 5 | Hộp 100 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Màng lọc 0,2µm, đk 13mm | 5 | Hộp 100 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Giấy lọc 0,45µl, đk 47mm | 6 | Hộp 100 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Giấy lọc 0,45µl, đk 25mm | 4 | Hộp 100 cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Lọ mẫu (vial) cho HPLC | 10 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Giấy parafin | 4 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bình tam giác 50ml | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bình tam giác 100ml | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bình tam giác 250ml | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bình tam giác 500ml | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bình tam giác 1000ml | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bình định mức 25ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bình định mức 50 ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Bình định mức 100 ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Bình định mức 250 ml | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bình định mức 500 ml | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bình định mức 1000 ml | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Cốc có mỏ 1L | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Cốc có mỏ 0,5 L | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cốc có mỏ 250ml | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bình cầu 500 mL | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bình cầu 100 mL | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Ống sinh hàn xoắn 24/29, 250mm | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Phễu chiết quả lê khóa nhựa 500ml 29/32 | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Pipet tự động 500-5.000µl | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Pipet tự động 0,5-10 µl | 2 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Ống nghiệm có nắp đậy 12ml | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Chuột nhắt trắng | 200 | Con | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Chuột cống trắng | 200 | Con | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Găng tay | 10 | 100 đôi/ hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Kính bảo vệ mắt | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi