Gói thầu: Mua sắm bóng tranzistor mrf6vp21khv6, bộ giám sát, mảng, động cơ, Track ball, xốp, cáp năng lượng, quạt, màn hình, nguồn…
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bóng tranzistor mrf6vp21khv6, bộ giám sát, mảng, động cơ, Track ball, xốp, cáp năng lượng, quạt, màn hình, nguồn… |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 08:35:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,306,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,100,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cánh quạt hút độc | 3 | Cái | Cánh quạt hút độc | ||
| 2 | Cánh quạt thông khí lọc khí | 3 | Cái | Cánh quạt thông khí lọc khí | ||
| 3 | Cáp năng lượng máy hỏi | 1 | Sợi | Cáp năng lượng máy hỏi | ||
| 4 | Chấn tử an ten | 20 | Cái | Chấn tử an ten | ||
| 5 | Đèn điện tử | 2 | Cái | ГИ-6Б | ||
| 6 | Đoạn nối động cơ | 3 | Cái | ПБ-31M | ||
| 7 | Động cơ | 4 | Cái | TД102 | ||
| 8 | Động cơ | 3 | Cái | ПБ-31M | ||
| 9 | Động cơ | 1 | Cái | ЭMY-3A | ||
| 10 | Động cơ hút độc | 3 | Cái | Э75-1 | ||
| 11 | Đ/cơ thông gió lọc khí | 3 | Cái | Đ/cơ thông gió lọc khí | ||
| 12 | Giá lắp giao liên cao tần | 3 | Cái | П18 | ||
| 13 | Hộp quạt | 6 | Cái | Hộp quạt | ||
| 14 | Mảng | 1 | Mảng | CTC | ||
| 15 | Thiết bị lọc khí | 2 | Cái | Thiết bị lọc khí | ||
| 16 | Xen xin | 1 | Cái | HД1511 | ||
| 17 | Mô đun vào/ra | 1 | Cái | Quido eTH8/8 | ||
| 18 | Bóng tranzistor !ecs! | 50 | Cái | mrf6vp21khr6 | ||
| 19 | Màn hình | 2 | Cái | FPM-8192V-XOAE | ||
| 20 | Quạt | 1 | Cái | 3324607 | ||
| 21 | Quạt kiểu ngăn kéo | 1 | Cái | Sk 3342024 | ||
| 22 | Quạt | 1 | Cái | 7114N | ||
| 23 | Quạt kiểu ngăn kéo | 1 | Cái | 03-27-002-1 | ||
| 24 | Nguồn quint-dc-ups/ | 1 | Cái | 24dc/40 | ||
| 25 | Điều khiển Carel | 1 | Cái | dn33colr0004-70-000 | ||
| 26 | Aptomat | 1 | Cái | S201-C10 | ||
| 27 | Bán dẫn | 20 | Cái | BCX52-16 | ||
| 28 | Bán dẫn | 11 | Cái | BCX55-16 | ||
| 29 | Bộ khuếch đại smd | 5 | Cái | tqp3m9008 | ||
| 30 | Cái ngắt điện | 1 | Cái | OT63ML3 | ||
| 31 | Công tắc | 1 | Cái | USD-131SP | ||
| 32 | Đầu cắm | 12 | Cái | 11 n-50-7-5/133 ne | ||
| 33 | Đầu cắm | 2 | Cái | 406549-5 | ||
| 34 | Đầu cắm | 2 | Cái | tmm-1-0-20-2 | ||
| 35 | Đầu cắm | 11 | Cái | n3100-9223 | ||
| 36 | Đầu cắm | 2 | Cái | LITPQ00RT-9-35S (014) | ||
| 37 | Đầu cắm | 4 | Cái | ljtpq00rt-11-35s(014) | ||
| 38 | Đầu cắm | 3 | Cái | ljtpq00rt-15-35p(014) | ||
| 39 | Đèn đi ốt smd | 80 | Cái | bas21 | ||
| 40 | Đi ốt tvs | 10 | Cái | p6ke20a | ||
| 41 | Đi ốt tvs | 10 | Cái | p6ke33a | ||
| 42 | Đi ốt tvs smd | 10 | Cái | smbj11a | ||
| 43 | Điện cảm | 20 | Cái | 164-11a06sl | ||
| 44 | Điện cảm !ecs! | 20 | Cái | fqp22n30 | ||
| 45 | Điện trở rd | 10 | Cái | 3r9 j g202 4 | ||
| 46 | Điện trở | 10 | Cái | rv 10k f 0207 0,6 | ||
| 47 | Điện trở smd | 40 | Cái | rv 20r f 0805 0,125 | ||
| 48 | Điện trở smd | 80 | Cái | rv 220r f 0805 0,125 | ||
| 49 | Điện trở smd | 80 | Cái | rv 820r f 1206 0,25 | ||
| 50 | Động cơ quạt | 1 | Cái | WE-CL06-01 | ||
| 51 | Ic !ecs! | 10 | Cái | ir2121 | ||
| 52 | Miếng dán nhiệt | 2 | Cái | Miếng dán nhiệt | ||
| 53 | Phần phụ theo Aptomat | 1 | Cái | S201-C10 | ||
| 54 | Nhãn in BRADY | 100 | Cái | PTL-31-425-GY (427) | ||
| 55 | Ống | 8 | m | atum-19/6-0 | ||
| 56 | Phần tử điều khiển | 4 | Cái | 92-443.700 | ||
| 57 | Phần tử điều khiển | 4 | Cái | 92-443.300 | ||
| 58 | Quang tử smd | 10 | Cái | acpl-312t-300e | ||
| 59 | Đầu ф | 2 | Cái | 32-58 | ||
| 60 | Đ/cơ quạt điều hòa | 2 | Cái | K3G097-AK34-43 | ||
| 61 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 17-0218 | ||
| 62 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 17-0236 | ||
| 63 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 17-0289 | ||
| 64 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 39-0057 | ||
| 65 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 39-0040 | ||
| 66 | Điện trở công suất | 10 | Cái | 39-0063 | ||
| 67 | Đèn đi ốt | 50 | Cái | bdl-1411 | ||
| 68 | Bàn phím SL | 10 | Cái | SL-81-OEM-NSB | ||
| 69 | Bóng transistor | 10 | Cái | !ecs! smd irf5210s | ||
| 70 | Đầu cắm | 4 | Cái | ljtpq00rt-9-35p(014) | ||
| 71 | Mực | 2 | Hộp | BRADY | ||
| 72 | Cảm biến | 8 | Cái | K55-L7501 11-09-03S | ||
| 73 | Pin cmos | 10 | quả | 2032-3V | ||
| 74 | Pin | 10 | quả | CMOS-CR2025 | ||
| 75 | Pin | 20 | quả | R20 NIMH 9AH | ||
| 76 | ẮC quy chì khô | 8 | Bình | 12V/7,5Ah | ||
| 77 | Đồng hồ | 5 | Cái | M1690 (0-100)μ | ||
| 78 | Chuyển mạch | 5 | Cái | ПП-10/CП6 | ||
| 79 | Chuyển mạch | 10 | Cái | ПП3-10/H2 | ||
| 80 | Chuyển mạch | 4 | Cái | Morele | ||
| 81 | Đèn | 7 | Cái | ГИ-30 | ||
| 82 | Biến thế cao áp | 1 | Cái | V552 | ||
| 83 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2T355A | ||
| 84 | Biến thế | 1 | Cái | TP1-220/400B | ||
| 85 | Tụ dập lửa | 8 | Cái | 2x0,47MKФ-500B | ||
| 86 | Rơ le | 5 | Cái | PФ4-519-003 | ||
| 87 | Khởi động từ 3 pha | 2 | Cái | 380V/220V-50A | ||
| 88 | Đèn tín hiệu đuôi xoáy | 100 | Cái | TH-02 | ||
| 89 | Bán dẫn | 30 | Cái | 2П306B | ||
| 90 | Đi ốt | 30 | Cái | 2Д503 | ||
| 91 | Đi ốt | 200 | Cái | Д814 | ||
| 92 | Biến trở | 50 | Cái | CП1-470K | ||
| 93 | Biến trở | 50 | Cái | CП1-150K | ||
| 94 | Xốp loa phát xạ | 2 | bộ | П37 | ||
| 95 | Xốp an ten máy hỏi | 110 | m | P18M | ||
| 96 | Đèn điện tử | 1 | Cái | 6П33C | ||
| 97 | Đèn điện tử | 3 | Cái | 6П36C | ||
| 98 | Đèn điện tử | 8 | Cái | PБ-2 | ||
| 99 | Keo dán t- rex power | 4 | Hộp | t- rex power | ||
| 100 | Kem dẫn nhiệt | 8 | típ | ảrctic silver5 | ||
| 101 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | tc74a0-5.0vat | ||
| 102 | Ống ký hiệu co nhiệt | 200 | Cái | pspt-250-175-yl | ||
| 103 | Nhãn - đánh dấu | 100 | Cái | ptl-21-427-gy | ||
| 104 | Bộ phận giữ | 4 | Cái | cr-mh | ||
| 105 | Bộ giám sát cách điện | 4 | Cái | cm-iwn-ac, 1467714 | ||
| 106 | Bộ nhớ SMODIMM | 4 | Mảng | DDR2-667-16 | ||
| 107 | Chất dẫn chảy | 15 | Lít | Circu Standard | ||
| 108 | Chất bả silikon dc | 4 | Lọ | 744 rtv 90ml | ||
| 109 | Chất dẫn chảy | 4 | Lọ | ts6516 10g tuýp | ||
| 110 | Kem dẫn nhiệt | 2 | Típ | không có silicon | ||
| 111 | Keo dán | 4 | Hộp | t- rex power | ||
| 112 | Điện trở tinh chỉnh | 6 | Cái | smd ts63y1k | ||
| 113 | Lõi cầu chì | 10 | Cái | t5l250v | ||
| 114 | Track ball | 4 | Cái | tsw 50f5 | ||
| 115 | Đồng hồ | 1 | Cái | VLM - 1 - 500/48 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi