Gói thầu: Gói số 4: Hóa chất dùng cho máy miễn dịch tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Hóa chất dùng cho máy miễn dịch tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2021 và năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:26:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,197,421,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AFP | 4.000 | Test | AFP | ||
| 2 | Anti-HBc | 300 | Test | Anti-HBc | ||
| 3 | Anti-HBc IgM | 300 | Test | Anti-HBc IgM | ||
| 4 | Anti-Hbe | 300 | Test | Anti-Hbe | ||
| 5 | Anti-HBs | 2.000 | Test | Anti-HBs | ||
| 6 | Anti-HCV | 4.000 | Test | Anti-HCV | ||
| 7 | ASSAY CUP | 30 | Hộp | 60 vĩ x ( ≥60 cups) | ||
| 8 | ASSAY TIP | 45 | Hộp | 30 vĩ x (≥ 120 tips) | ||
| 9 | Assay Tip/Cup | 40 | Hộp | ≥ (48x2x84 tips/cups and 8 waste liners) | ||
| 10 | CA 125 | 400 | Test | CA 125 | ||
| 11 | CA 15-3 | 1.000 | Test | CA 15-3 | ||
| 12 | CA 19-9 | 1.200 | Test | CA 19-9 | ||
| 13 | CA 72-4 | 1.500 | Test | CA 72-4 | ||
| 14 | CEA | 2.000 | Test | CEA | ||
| 15 | CleanCell | 65 | Hộp | 6 lọ x ( ≥ 380 ml) | ||
| 16 | CleanCell M | 30 | Hộp | 2 lọ x ( ≥2lit ) | ||
| 17 | Cortisol | 600 | Test | Cortisol | ||
| 18 | Cyfra 21-1 | 600 | Test | Cyfra 21-1 | ||
| 19 | Dung dịch pha loãng Universal | 12 | Hộp | 2lọ x (≥ 16 ml) | ||
| 20 | Ferritin | 1.200 | Test | Ferritin | ||
| 21 | Free HCGbeta | 1.000 | Test | Free HCGbeta | ||
| 22 | FT3 | 8.000 | Test | FT3 | ||
| 23 | FT4 | 8.000 | Test | FT4 | ||
| 24 | HBeAg | 2.000 | Test | HBeAg | ||
| 25 | HBsAg | 8.000 | Test | HBsAg | ||
| 26 | HBsAg Confirmatory | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 27 | HCG+beta | 1.500 | Test | HCG+beta | ||
| 28 | HIV combi PT | 3.500 | Test | HIV combi PT | ||
| 29 | Hóa chất chuẩn AFP | 4 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 30 | Hóa chất chuẩn CA 125 | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 31 | Hóa chất chuẩn CA 15- 3 | 3 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 32 | Hóa chất chuẩn CA 19-9 | 3 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 33 | Hóa chất chuẩn CA 72-4 | 4 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 34 | Hóa chất chuẩn CEA | 3 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 35 | Hóa chất chuẩn Cortisol | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 36 | Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 37 | Hóa chất chuẩn Ferritin | 3 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 38 | Hóa chất chuẩn Free HCGbeta | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 39 | Hóa chất chuẩn FT3 | 4 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 40 | Hóa chất chuẩn FT4 | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 41 | Hóa chất chuẩn HCG+beta | 4 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 42 | Hóa chất chuẩn Insulin | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 43 | Hóa chất chuẩn NSE | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 44 | Hóa chất chuẩn PAPP-A | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 45 | Hóa chất chuẩn proBNP | 3 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 46 | Hóa chất chuẩn PTH | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 47 | Hóa chất chuẩn T3 | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 48 | Hóa chất chuẩn Testosterone | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 49 | Hóa chất chuẩn Total PSA | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 50 | Hóa chất chuẩn Troponin T hs | 2 | Hộp | 4lọ x (≥1 ml) | ||
| 51 | Hóa chất chuẩn TSH | 15 | Hộp | 4lọ x (≥1,3 ml) | ||
| 52 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HCV | 1 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 53 | Hóa chất nội kiểm chuẩn TM | 5 | Hộp | (4 lọ x (≥ 3 ml) | ||
| 54 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HBc | 2 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 55 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HBc IgM | 2 | Hộp | 16 lọ x ( ≥ 1 ml) | ||
| 56 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HBe | 2 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 57 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HBs | 3 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 58 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Cardiac | 2 | Hộp | 4 lọ x (≥ 2 ml) | ||
| 59 | Hóa chất nội kiểm chuẩn HBeAg | 2 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 60 | Hóa chất nội kiểm chuẩn HBsAg | 2 | Hộp | 16 lọ x (≥ 1.3 ml) | ||
| 61 | Hóa chất nội kiểm chuẩn HIV | 2 | Hộp | 6 lọ x (≥2 ml) | ||
| 62 | Hóa chất nội kiểm chuẩn MC | 1 | Hộp | 6 lọ x (≥2 ml) | ||
| 63 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Troponin | 4 | Hộp | 4 lọ x (≥2 ml) | ||
| 64 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Universal | 5 | Hộp | 4 lọ x (≥3 ml) | ||
| 65 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Varia | 1 | Hộp | 4 lọ x (≥3 ml) | ||
| 66 | Insulin | 200 | Test | Insulin | ||
| 67 | NSE | 200 | Test | NSE | ||
| 68 | PAPP-A | 600 | Test | PAPP-A | ||
| 69 | PCT Brahms | 900 | Test | PCT Brahms | ||
| 70 | PreClean M | 30 | Hộp | 5lọ x (≥600 ml) | ||
| 71 | Probe Wash M | 20 | Hộp | 12 lọ x ( ≥70 ml) | ||
| 72 | proBNP | 3.600 | Test | proBNP | ||
| 73 | ProCell | 70 | Hộp | 6 lọ x ( ≥380 ml) | ||
| 74 | ProCell M | 30 | Hộp | 2 lọ x (≥ 2lit) | ||
| 75 | PTH | 200 | Test | PTH | ||
| 76 | Sample cup | 2 | Hộp | ≥ 5000 cups | ||
| 77 | Sys Wash | 25 | Hộp | ≥ 500 ml | ||
| 78 | T3 | 200 | Test | T3 | ||
| 79 | Testosterone | 200 | Test | Testosterone | ||
| 80 | Total PSA | 1.600 | Test | Total PSA | ||
| 81 | Troponin T hs | 7.000 | Test | Troponin T hs | ||
| 82 | TSH | 4.500 | Test | TSH |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi