Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư máy xét nghiệm năm 2020-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149485-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN HỒNG |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư máy xét nghiệm năm 2020-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và bảo hiểm y tế. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:33:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,368,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,700,520 VNĐ ((Mười chín triệu bảy trăm nghìn năm trăm hai mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GPT/ALT | 7.500 | ml | R1-6X 44ML R2-3 X 22ML | ||
| 2 | GOT/AST | 7.500 | ml | R1-6X 44ML R2-3 X 22ML | ||
| 3 | Gamma GT | 4.500 | ml | R1-2 X 44 ML R2-2 x 11 ml | ||
| 4 | Amylase | 1.050 | ml | 5 X 22 ML | ||
| 5 | Creatine | 15.000 | ml | R1-5 X 44 ML R2-5 X 11ML | ||
| 6 | Urea | 14.600 | ml | R1-5 X 44 ML R2-5 X 11ML | ||
| 7 | Uric acid | 3.000 | ml | 4 x 50 Ml | ||
| 8 | Glucose | 35.000 | ml | 2 X 250 ML | ||
| 9 | Cholesterol | 2.400 | ml | 1 X 250 ML | ||
| 10 | HDL-cholesterol | 500 | ml | R1-4 x 30 ML R2-4 x 10ML | ||
| 11 | Triglycerid | 2.100 | ml | 1X 250 ML | ||
| 12 | Protein total | 1.500 | ml | 5 X 50 ML | ||
| 13 | Albumin | 1.200 | ml | 5 X 50 ML | ||
| 14 | Bilibrubin total | 950 | ml | R1-6X 44ML R2-3 X 22ML | ||
| 15 | Bilibrubin direct | 950 | ml | R1-6X 44ML R2-3 X 22ML | ||
| 16 | Alcohol (Ethanol) | 540 | ml | R1: 10x10;R2: 1x5 | ||
| 17 | Hóa chất rửa kim | 36 | Chai | 4 x 100 ML | ||
| 18 | Hóa chất rửa cuvette | 31 | Chai | 1 x 1000 ML | ||
| 19 | Hóa chất chuẩn máy | 45 | Lọ | 4 X 3 ML | ||
| 20 | Hóa chất nội kiểm (giá trị bình thường) | 54 | Lọ | 4X5 ML | ||
| 21 | Hóa chất nội kiểm (giá trị cao) | 54 | Lọ | 4X5 ML | ||
| 22 | Sample cup | 15 | Gói | 1 x 500 | ||
| 23 | Tube lưu mẫu huyết thanh | 30 | Gói | 1 x 500 | ||
| 24 | Dung dịch pha loãng | 1.080.000 | mL | 20L/thùng | ||
| 25 | Dung dịch rửa | 540.000 | mL | 20L/thùng | ||
| 26 | Dung dịch ly giải hồng cầu | 27.000 | mL | 500ml/chai | ||
| 27 | Dung dịch rửa kim | 1.500 | mL | 100ml/chai | ||
| 28 | Chất chuẩn máy dãy giá trị thấp | 30 | mL | 2,5ml/ống | ||
| 29 | Chất chuẩn máy dãy giá trị bình thường | 30 | mL | 2,5ml/ống | ||
| 30 | Chất chuẩn máy dãy giá trị cao | 30 | mL | 2,5ml/ống | ||
| 31 | Dung dịch pha loãng | 360.000 | mL | Thùng/ 10 lit | ||
| 32 | Dung dịch rửa | 18.000 | mL | Chai/ 1 lit | ||
| 33 | Dung dịch ly giải hồng cầu | 18.000 | mL | Chai/ 1 lit | ||
| 34 | Dung dịch rửa kim | 1.500 | mL | chai/ 0,5 lit |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi