Gói thầu: Gói thầu HH02-2021: Cung cấp dây cáp điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH02-2021: Cung cấp dây cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SCL, CPSX 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:45:00 đến ngày 2021-02-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,906,507,194 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M70 | 140 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M95 | 70 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M120 | 70 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Cáp đồng bọc PVC 0.6/1kV CV2.5 | 226 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Cáp đồng bọc PVC 0.6/1kV CV6 | 41.214 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Cáp đồng bọc PVC 0.6/1kV CV11 | 3.029 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Cáp đồng bọc PVC 0.6/1kV CV16 | 500 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M35 | 9.683 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M70 | 300 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M95 | 325 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M120 | 802 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M150 | 165 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Cáp đồng bọc PVC 0,6/1kV M240 | 3.959 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Dây đồng bọc PVC 2 ruột (2x2,5)-0.6/1kV | 1.846 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Cáp đồng bọc PVC/PVC M(4x16) | 63 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng bọc PVC/PVC Muler M2x6 | 16.677 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng bọc PVC/PVC Muler M2x16 | 35.910 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Cáp đồng bọc PVC/PVC M(3x11+1x8) | 2.575 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Cáp đồng bọc PVC/PVC M(3x16+1x11) | 5.085 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Cáp đồng bọc PVC/PVC M(3x25+1x16) | 200 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Cáp nhôm trần lõi thép ACKII70/11 | 716 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Cáp ngầm Cu(3x95+1x50)XLPE/DSTA/PVC-0,6/1kV | 206 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (10x1,5) mm2 | 660 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (14x1,5) mm2 | 720 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (2x2,5) mm2 | 380 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (2x4) mm2 | 350 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (4x2,5) mm2 | 860 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (4x4) mm2 | 740 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Cáp điều khiển CU/PVC/PVC-S chống nhiễu (7x2,5) mm2 | 480 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6/1kV A50 | 867 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi