Gói thầu: Gói thầu số 07: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124489 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Quyết định số 1861/QĐ-UBND ngày 14/12/2020 của UBND tỉnh Đắk Nông) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 20:59:00 đến ngày 2021-02-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,059,947,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc nhân viên. KT: Dài 1,2m x rộng 0,6m x cao 0,75m. | TB01 | 11 | cái | Sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp bề mặt phủ Melamine cao cấp chống xước, chống thấm nước. - Mặt bàn dày 25 mm - Chân, yếm dày 18 mm, có chân tăng, giảm - Bàn có 3 ngăn kéo (có thể kết hợp với khay bàn phím) - Màu sắc: Theo bảng màu | |
| 2 | Ghế làm việc nhân viên. KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB02 | 11 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 3 | Bàn làm việc lãnh đạo. KT: Dài 1,8m x rộng 0,9m x cao 0,76m. | TB03 | 6 | cái | Bàn lãnh đạo cao cấp có mặt bàn lượn cong, chân bàn được ốp nổi trang trí. Bàn được sơn phủ PU sang trọng. Giá chưa bao gồm hộc và tủ phụ. | |
| 4 | Ghế làm việc lãnh đạo. KT: Dài 0,625m x rộng 0,685m x cao 1,1-1,225m. | TB04 | 6 | cái | - Ghế xoay lãnh đạo da cao cấp - Đệm tựa bọc da, da CN hoặc PVC có các đường may trang trí ô vuông. - Chân ghế bằng nhựa có bánh xe, tay nhựa, bát có chức năng điều chỉnh độ cao cần hơi. - Mặt ngồi có lớp đệm mút vừa phải | |
| 5 | Tủ đựng hồ sơ. KT: W1200 x D400 x H1960 mm | TB05 | 12 | cái | - Tủ tài liệu gỗ 3 buồng - Tủ có 1 buồng cánh mở dài, 2 buồng còn lại phía trên là khung cánh kính - Phía dưới khoang 2 cánh gỗ mở - Chân có đệm nhựa chịu lực. | |
| 6 | Bộ bàn ghế sofa tiếp khách phòng lãnh đạo | TB06 | 6 | bộ | Nhà thầu đề xuất phù hợp theo yêu cầu | |
| 7 | Máy tính văn phòng I3-9100, 4G, 1T, DVDRW, W10) - 70205616 (bao gồm: màn hình, CPU, bàn phím, chuột, phụ kiện đi kèm | TB07 | 12 | bộ | Thế hệ CPU: Intel Core thế hệ thứ 9 - Dòng: CPU Core i3 Intel Core i3-9100 ( 3.60GHz up to 4.20GHz ,6MB , 4 nhân, 4 luồng ) - RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) - Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM MÀN HÌNH: HKC MB21S1 - H21.5 Wide LED Monitor | |
| 8 | Máy in | TB08 | 9 | cái | Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Khổ giấy: Tối đa A4 Tốc độ in: 33 trang,phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB, LAN, WiFi | |
| 9 | Máy Scan | TB09 | 2 | cái | - Khổ giấy: A4 - Độ phân giải quang học: 4800 x 9600 dpi (hoặc tương đương) - Bộ cảm biến : CCD màu 3 nét (hoặc tương đương) - Chiều sâu bit màu : 48 bit (hoặc tương đương) - Tốc độ Scan : | |
| 10 | Máy Photocoppy | TB10 | 1 | cái | Tốc độ copy : 25,phút - Bộ phận nạp và đảo bản gốc(RADF) - Đảo mặt bản sao (ADU) -Khay đựng giấy : 250 tờ x 2 khay - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy: A3 – B5 (cassette) A3 – A5R (Khay nạp tay) - Dung lượng giấy: 52-163 gsm | |
| 11 | Máy chiếu phòng họp (bao gồm máy chiếu, màn chiếu, thiết bị đi kèm) | TB11 | 1 | bộ | Công nghệ hiển thị: 3LCD Cường độ sáng: 2.700 ANSI Lumens Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) pixel Độ tương phản: 3000:1 Tỷ lệ khung hình: 4:3 Chuẩn Công suất bóng đèn: 215 W Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ Màn hình: 30 – 300 inch (0.762m tới 7.62m) Màn hình 200 inch | |
| 12 | Bục phát biểu; KT: Dài 0,9m x rộng 0,48m x cao 1,2m. | TB12 | 2 | cái | Chất liệu là gỗ công nghiệp dán giấy phủ sơn Pu. Phía trước bục lượn cong, mặt và thân bục ốp nổi tam cấp dán giấy Nu trang trí. | |
| 13 | Bục tượng Bác Hồ; KT: Dài 0,8m x rộng 0,6m x cao 1,2m. | TB13 | 2 | cái | Chất liệu là gỗ công nghiệp dán giấy phủ sơn Pu. Phía trước bục lượn cong, mặt và thân bục ốp nổi tam cấp dán giấy Nu trang trí. | |
| 14 | Bàn phòng họp KT: W5000 x D1600 x H760 mm | TB14 | 1 | Cái | - Bàn họp sơn PU mặt chữ nhật 4 góc bàn khoét lượn - Bàn quây có đợt hoa bằng kính ở giữa, các mặt bàn ghép hộp lượn cong. | |
| 15 | Ghế phòng họp KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB15 | 20 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 16 | Bàn làm việc nhân viên. KT: Dài 1,2m x rộng 0,6m x cao 0,75m. | TB16 | 6 | cái | Sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp bề mặt phủ Melamine cao cấp chống xước, chống thấm nước. - Mặt bàn dày 25 mm - Chân, yếm dày 18 mm, có chân tăng, giảm - Bàn có 3 ngăn kéo (có thể kết hợp với khay bàn phím) - Màu sắc: Theo bảng màu | |
| 17 | Ghếlàm việc KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB17 | 6 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 18 | Tủ đựng hồ sơ. KT: W1200 x D400 x H1960 mm | TB18 | 3 | cái | - Tủ tài liệu gỗ 3 buồng - Tủ có 1 buồng cánh mở dài, 2 buồng còn lại phía trên là khung cánh kính - Phía dưới khoang 2 cánh gỗ mở - Chân có đệm nhựa chịu lực. | |
| 19 | Bộ bàn ghế tiếp khách | TB19 | 1 | bộ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với yêu cầu | |
| 20 | Máy tính văn phòng I3-9100, 4G, 1T, DVDRW, W10) - 70205616 (bao gồm: màn hình, CPU, bàn phím, chuột, phụ kiện đi kèm | TB20 | 3 | bộ | Thế hệ CPU: Intel Core thế hệ thứ 9 - Dòng: CPU Core i3 Intel Core i3-9100 ( 3.60GHz up to 4.20GHz, 6MB , 4 nhân, 4 luồng ) - RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) - Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM MÀN HÌNH: HKC MB21S1 - H21.5inch Wide LED Monitor | |
| 21 | Máy in | TB21 | 2 | cái | Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Khổ giấy: Tối đa A4 Tốc độ in: 33 trang,phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB,LAN, WiFi | |
| 22 | Máy Scan | TB22 | 1 | cái | - Khổ giấy: A4 - Độ phân giải quang học: 4800 x 9600 dpi (hoặc tương đương) - Bộ cảm biến : CCD màu 3 nét (hoặc tương đương) - Chiều sâu bit màu : 48 bit (hoặc tương đương) - Tốc độ Scan : | |
| 23 | Bàn phòng họp KT: W3000 x D1200 x H760 mm | TB23 | 1 | cái | Bàn họp gỗ sơn PU mặt chữ nhật ốp trang trí ở dưới mặt bàn. - Bàn mặt ghép 2 phần, có 3 chân, chân bàn ghép hộp | |
| 24 | Ghế phòng họp KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB24 | 10 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 25 | Ghế ngồi đợi (3 ghế). KT: W1495 x D520 x H770 mm | TB25 | 5 | cái | - Ghế phòng chờ khung thép - Băng ghế gồm 3 chỗ ngồi. - khung thép sơn tĩnh điện hoặc inox. - đệm tựa nhựa bền đẹp - Chân T1 tăng chỉnh | |
| 26 | Bàn làm việc nhân viên. KT: Dài 1,2m x rộng 0,6m x cao 0,75m. | TB26 | 3 | cái | Sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp bề mặt phủ Melamine cao cấp chống xước, chống thấm nước. - Mặt bàn dày 25 mm - Chân, yếm dày 18 mm, có chân tăng, giảm - Bàn có 3 ngăn kéo (có thể kết hợp với khay bàn phím) - Màu sắc: Theo bảng màu | |
| 27 | Ghếlàm việc KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB27 | 3 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 28 | Tủ đựng hồ sơ. KT: W1200 x D400 x H1960 mm | TB28 | 2 | cái | - Tủ tài liệu gỗ 3 buồng - Tủ có 1 buồng cánh mở dài, 2 buồng còn lại phía trên là khung cánh kính - Phía dưới khoang 2 cánh gỗ mở - Chân có đệm nhựa chịu lực. | |
| 29 | Bộ bàn ghế tiếp khách | TB29 | 1 | bộ | Phù hợp theo yêu cầu. | |
| 30 | Máy tính văn phòng I3-9100, 4G, 1T, DVDRW,W10) - 70205616 (bao gồm: màn hình, CPU, bàn phím, chuột, phụ kiện đi kèm | TB30 | 2 | bộ | Thế hệ CPU: Intel Core thế hệ thứ 9 - Dòng: CPU Core i3 Intel Core i3-9100 ( 3.60GHz up to 4.20GHz, 6MB , 4 nhân, 4 luồng ) - RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) - Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM MÀN HÌNH: HKC MB21S1 - H21.5inch Wide LED Monitor | |
| 31 | Máy in | TB31 | 1 | cái | Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Khổ giấy: Tối đa A4 Tốc độ in: 33 trang,phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB,LAN, WiFi | |
| 32 | Bàn phòng họp KT: W3000 x D1200 x H760 mm | TB32 | 1 | cái | Bàn họp gỗ sơn PU mặt chữ nhật ốp trang trí ở dưới mặt bàn. - Bàn mặt ghép 2 phần, có 3 chân, chân bàn ghép hộp | |
| 33 | Ghế phòng họp KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB33 | 10 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 34 | Ghế ngồi đợi (3 ghế). KT: W1495 x D520 x H770 mm | TB34 | 2 | cái | - Ghế phòng chờ khung thép - Băng ghế gồm 3 chỗ ngồi. - khung thép sơn tĩnh điện hoặc inox. - đệm tựa nhựa bền đẹp - Chân T1 tăng chỉnh | |
| 35 | Bàn làm việc nhân viên. KT: Dài 1,2m x rộng 0,6m x cao 0,75m. | TB35 | 4 | cái | Sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp bề mặt phủ Melamine cao cấp chống xước, chống thấm nước. - Mặt bàn dày 25 mm - Chân, yếm dày 18 mm, có chân tăng, giảm - Bàn có 3 ngăn kéo (có thể kết hợp với khay bàn phím) - Màu sắc: Theo bảng màu | |
| 36 | Ghếlàm việc KT: Dài 0,4m x rộng 0,44m x cao 0,98m. | TB36 | 4 | cái | Ghế có 4 chân tĩnh, khung gỗ tự nhiên Acacia. Tựa có 1 nan bản rộng. Đệm gỗ tự nhiên. Kích thước (D x R x C): (520 x 430 x 1.050) mm. | |
| 37 | Tủ đựng hồ sơ. KT: W1200 x D400 x H1960 mm | TB37 | 4 | cái | - Tủ tài liệu gỗ 3 buồng - Tủ có 1 buồng cánh mở dài, 2 buồng còn lại phía trên là khung cánh kính - Phía dưới khoang 2 cánh gỗ mở - Chân có đệm nhựa chịu lực. | |
| 38 | Máy tính văn phòng I3-9100, 4G, 1T, DVDRW,W10) - 70205616 (bao gồm: màn hình, CPU, bàn phím, chuột, phụ kiện đi kèm | TB38 | 4 | bộ | Thế hệ CPU: Intel Core thế hệ thứ 9 - Dòng: CPU Core i3 Intel Core i3-9100 ( 3.60GHz up to 4.20GHz , 6MB , 4 nhân, 4 luồng ) - RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) - Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM MÀN HÌNH: HKC MB21S1 - H21.5inch Wide LED Monitor | |
| 39 | Máy in | TB39 | 2 | cái | Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Khổ giấy: Tối đa A4 Tốc độ in: 33 trang,phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB, LAN, WiFi | |
| 40 | Máy Photocoppy | TB40 | 1 | cái | Tốc độ copy : 25,phút - Bộ phận nạp và đảo bản gốc(RADF) - Đảo mặt bản sao (ADU) -Khay đựng giấy : 250 tờ x 2 khay - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy: A3 – B5 (cassette) A3 – A5R (Khay nạp tay) - Dung lượng giấy: 52-163 gsm | |
| 41 | Ghế ngồi đợi (3 ghế). KT: W1495 x D520 x H770 mm | TB41 | 6 | cái | - Ghế phòng chờ khung thép - Băng ghế gồm 3 chỗ ngồi. - khung thép sơn tĩnh điện hoặc inox. - đệm tựa nhựa bền đẹp - Chân T1 tăng chỉnh | |
| 42 | Cửa sổ S1 KT: 2,0m x 1,8m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 2,4m x 2,7m, cả phụ kiện) | TB42 | 22 | bộ | KT: 2,0m x 1,8m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 2,4m x 2,7m, cả phụ kiện) | Diện tích = 6,5 |
| 43 | Cửa sổ S2 KT: 1,2m x 1,8m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 1,8m x 2,7m, cả phụ kiện) | TB43 | 18 | bộ | KT: 1,2m x 1,8m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 1,8m x 2,7m, cả phụ kiện) | Diện tích = 4,9 |
| 44 | Cửa sổ S3 KT: 0,6m x 1,7m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 0,6m x 1,7m, cả phụ kiện) | TB44 | 6 | bộ | KT: 0,6m x 1,7m (Rèm sáo nhựa cửa KT: 0,6m x 1,7m, cả phụ kiện) | Diện tích = 1,0 |
| 45 | Vách kính VK3 phòng họp tầng 2 (Rèm cửa KT: 3,2m x 3,6m, cả phụ kiện) | TB45 | 1 | bộ | Vách kính VK3 phòng họp tầng 2 (Rèm cửa KT: 3,2m x 3,6m, cả phụ kiện) | Diện tích = 11,5 |
| 46 | Phông màn vải phòng họp tầng 2 KT: 4,8m x 3,6m | TB46 | 1 | bộ | Phông màn vải phòng họp tầng 2 KT: 4,8m x 3,6m | Diện tích = 11,5 |
| 47 | Cửa sổ S1 KT: 1,4m x 1,8m (Rèm cửa KT: 1,8m x 2,7m, cả phụ kiện) | TB47 | 12 | bộ | KT: 1,4m x 1,8m (Rèm cửa KT: 1,8m x 2,7m, cả phụ kiện) | Diện tích = 4,9 |
| 48 | Swicth 24 port 10,100,1000 MBPS | TB48 | 1 | cái | Swicth 24 port 10,100,1000 MBPS | |
| 49 | Modem ADSL nhà cung cấp phân phối | TB49 | 1 | cái | Modem ADSL nhà cung cấp phân phối | |
| 50 | SWITCH 16 PORT - Thông số kỹ thuật: 16 cổng 10,100,1000 Gigabit Auto-MDIX. 2 cổng SFP (Small form factor) cho việc mở rộng mạng lưới. Phù hợp nhất chuyển đổi Gigabit IEEE802.11n cho mạng LAN không dây tốc độ cao Hỗ trợ cổng USB để phục hồi lại cấu hình nhanh khi có sự cố. An ninh thông qua Web và MAC xác thực Buzzer và LED loop Guard VCCI Class A and FCC Class A certified | TB50 | 1 | cái | SWITCH 16 PORT - Thông số kỹ thuật: 16 cổng 10,100,1000 Gigabit Auto-MDIX. 2 cổng SFP (Small form factor) cho việc mở rộng mạng lưới. Phù hợp nhất chuyển đổi Gigabit IEEE802.11n cho mạng LAN không dây tốc độ cao Hỗ trợ cổng USB để phục hồi lại cấu hình nhanh khi có sự cố. An ninh thông qua Web và MAC xác thực Buzzer và LED loop Guard VCCI Class A and FCC Class A certified | - Model: BSL-WS-G2016MR SWITCH INTELLIGENT 16P GIGABIT - Hãng sản xuất: Buffalo - Xuất xứ: Japan |
| 51 | ĐẦU NỐI RJ45 - CAT 6 - Thông số kỹ thuật: Đầu nối RJ45-Modular Jack CAT6 | TB51 | 24 | cái | ĐẦU NỐI RJ45 - CAT 6 - Thông số kỹ thuật: Đầu nối RJ45-Modular Jack CAT6 | - Model: Đầu nối RJ45-Modular Jack CAT6 - Xuất xứ: VietNam |
| 52 | TỦ RACK 12U-D600 - Thông số kỹ thuật: Tủ mạng , Tủ Rack SYSTEM CABINET 12U-D400 - USS rack 12U400 - Kích thước thực: (HxWxD) H680xW550xD400mm - Kiểu dáng: 4 bánh xe - Hệ thống cửa: Lưới / Mica - Phụ kiện: 1 x Fan 220v; Ổ điện 03 chấu chuẩn Đa dụng. | TB52 | 1 | cái | TỦ RACK 12U-D600 - Thông số kỹ thuật: Tủ mạng , Tủ Rack SYSTEM CABINET 12U-D400 - USS rack 12U400 - Kích thước thực: (HxWxD) H680xW550xD400mm - Kiểu dáng: 4 bánh xe - Hệ thống cửa: Lưới / Mica - Phụ kiện: 1 x Fan 220v; Ổ điện 03 chấu chuẩn Đa dụng. | - Xuất xứ: VietNam |
| 53 | Router wifi - Thông số kỹ thuật: Wi-Fi chuẩN IEEE 802.11b,g,n 300Mbps Công suất phát cao với 2 Anten khủng 11dBi (2T2R) Công nghệ MIMO nhằm nâng cao chất lượng tín hiệu Tạo nhiều SSID với tính năng multi SSID 1 WAN, 4 LAN :10,100Mbps Lập lịch kiểm soát Wi-Fi, reboot Hỗ trợ VLAN IPTV (nâng cấp firmware) | TB53 | 1 | cái | Router wifi - Thông số kỹ thuật: Wi-Fi chuẩN IEEE 802.11b,g,n 300Mbps Công suất phát cao với 2 Anten khủng 11dBi (2T2R) Công nghệ MIMO nhằm nâng cao chất lượng tín hiệu Tạo nhiều SSID với tính năng multi SSID 1 WAN, 4 LAN 10,100Mbps Lập lịch kiểm soát Wi-Fi, reboot Hỗ trợ VLAN IPTV (nâng cấp firmware) | - Xuất xứ: VietNam |
| 54 | Camera thân hồng ngoại - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 36 pcs IR LED - 1,3inch Sony Mega Pixel Standard Lens - Smart IR (Automatic IR Gain Level Adjustment) - True Day & Night by ICR - Weather Proof (IP 67) | TB54 | 3 | bộ | Camera thân hồng ngoại - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 36 pcs IR LED - 1,3'' Sony Mega Pixel Standard Lens - Smart IR (Automatic IR Gain Level Adjustment) - True Day & Night by ICR - Weather Proof (IP 67) | Camera thân hồng ngoại - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 36 pcs IR LED - 1,3'' Sony Mega Pixel Standard Lens - Smart IR (Automatic IR Gain Level Adjustment) - True Day & Night by ICR - Weather Proof (IP 67) |
| 55 | Camera bán cầu - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 24 pcs IR LED - 1,3 inch Sony Mega Pixel C-MO Sensor - Transmission: Over 500m via Coaxial Cable | TB55 | 4 | bộ | Camera bán cầu - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 24 pcs IR LED - 1,3inch Sony Mega Pixel C-MO Sensor - Transmission: Over 500m via Coaxial Cable | Camera bán cầu - High Definition 1.3 Mega Fixel AHD Camera - Video Resolution of More Than 1.000 TVL - Min. Illumination of 0 Lux with 24 pcs IR LED - 1,3'' Sony Mega Pixel C-MO Sensor - Transmission: Over 500m via Coaxial Cable |
| 56 | Đầu ghi hình DVR 8 kênh | TB56 | 1 | bộ | Đầu ghi hình DVR 8 kênh | Đầu ghi hình DVR 8 kênh |
| 57 | Ổ cứng lưu trữ 4Tb | TB57 | 1 | bộ | Ổ cứng lưu trữ 4Tb | Ổ cứng lưu trữ 4Tb |
| 58 | Khay chứa ổ cứng | TB58 | 1 | bộ | Khay chứa ổ cứng | Khay chứa ổ cứng |
| 59 | Adaptor 220V,24VDC | TB59 | 1 | bộ | Adaptor 220V,24VDC | Adaptor 220V,24VDC |
| 60 | Bộ lưu điện UPS 2000VA | TB60 | 1 | bộ | Bộ lưu điện UPS 2000VA | Bộ lưu điện UPS 2000VA |
| 61 | Cáp HDMI loại 15m | TB61 | 1 | sợi | Cáp HDMI loại 15m | Cáp HDMI loại 15m |
| 62 | Switch POE 8 - port | TB62 | 1 | bộ | Switch POE 8 - port | Switch POE 8 - port |
| 63 | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | TB63 | 3 | bộ | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | |
| 64 | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | TB64 | 3 | bộ | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | |
| 65 | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | TB65 | 3 | bộ | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | |
| 66 | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H | TB66 | 3 | bộ | Màn hình LCD 29 inch Kích thước 29 inch Độ phân giải 2560 x 1080 Tấm nền AH-IPS Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi