Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và các dịch vụ kỹ thuật đi kèm để sửa chữa hệ thống Camera giám sát nhà máy năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị và các dịch vụ kỹ thuật đi kèm để sửa chữa hệ thống Camera giám sát nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL tài sản cố định năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 14:53:00 đến ngày 2021-02-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,332,040,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera có điều khiển công nghệ IP (PTZ) | 24 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Camera cố định công nghệ IP | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 3 | Ap to mat | 28 | Cái | Như trên | ||
| 4 | Biển báo cáp quang | 11 | Cái | Như trên | ||
| 5 | Bộ biến đổi HDMI quang | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Bộ biến đổi quang điện | 35 | Bộ | Như trên | ||
| 7 | Bộ biến đổi quang điện | 35 | Bộ | Như trên | ||
| 8 | Bộ chia cổng HDMI | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 9 | Bộ ODF | 34 | Cái | Như trên | ||
| 10 | Bộ ODF | 1 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Bộ ODF | 16 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Bộ ODF | 6 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Cáp cấp nguồn | 942 | m | Như trên | ||
| 14 | Cáp HDMI | 6 | Sợi | Như trên | ||
| 15 | Cáp mạng cat 6 | 119 | m | Như trên | ||
| 16 | Cáp quang ngầm | 5.605 | m | Như trên | ||
| 17 | Cáp quang treo | 499 | m | Như trên | ||
| 18 | Chuột máy tính | 2 | Cái | Như trên | ||
| 19 | Dây nhảy mạng LAN | 66 | Sợi | Như trên | ||
| 20 | Dây nhảy quang | 66 | Sợi | Như trên | ||
| 21 | Dây nhảy quang | 2 | Sợi | Như trên | ||
| 22 | Màn hình giám sát | 4 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Màn hình giám sát | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 24 | Máy tính không quạt và màn hình giám sát | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 25 | Ổ cắm điện | 1 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Ổ cắm điện | 33 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Ống ghen tròn PVC | 260 | m | Như trên | ||
| 28 | Ống HDPE | 1.371 | m | Như trên | ||
| 29 | Ống kẽm | 98,5 | m | Như trên | ||
| 30 | Ống ruột gà Inox | 28 | m | Như trên | ||
| 31 | Switch mạng | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 32 | Switch mạng | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 33 | Tấm bản mã | 20 | Cái | Như trên | ||
| 34 | Tấm bản mã | 4 | Cái | Như trên | ||
| 35 | Thép không gỉ | 6,6 | m | Như trên | ||
| 36 | Tủ trung gian | 38 | Cái | Như trên | ||
| 37 | Tủ trung gian | 2 | Cái | Như trên | ||
| 38 | UPS | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 39 | Nở Inox | 8 | cái | Như trên | ||
| 40 | Nở Inox | 8 | Cái | Như trên | ||
| 41 | Băng dính cách điện | 9 | Cuộn | Như trên | ||
| 42 | Carboncor | 150 | kg | Như trên | ||
| 43 | Cát mịn | 1,5 | m3 | Như trên | ||
| 44 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Như trên | ||
| 45 | Co nhi e + vit và nở | 95 | Bộ | Như trên | ||
| 46 | Co nhi e Inox | 136 | Cái | Như trên | ||
| 47 | Cô nhi e Inox | 45 | Cái | Như trên | ||
| 48 | Cút nối cho ống PVC đường kính 32 | 68 | Cái | Như trên | ||
| 49 | Cút nối cho ống PVC đường kính 32 | 65 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Check nối cho ống kẽm đường kính 33.5 | 13 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Cút nối cho ống kẽm đường kính 33.5 | 21 | Cái | Như trên | ||
| 52 | Đá cắt kim loại cho máy cầm tay | 2 | Viên | Như trên | ||
| 53 | Dây thép mồi | 60 | m | Như trên | ||
| 54 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Như trên | ||
| 55 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Như trên | ||
| 56 | Giấy dán ký hiệu vận hành thiết bị | 2 | Tờ | Như trên | ||
| 57 | Hàng kẹp | 16 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Keo gắn ống nhựa PVC | 3 | Tuýp | Như trên | ||
| 59 | Máng nhựa đi cáp | 4 | m | Như trên | ||
| 60 | Mũi khoan bê tông | 3 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Như trên | ||
| 62 | Ống co nhiệt cáp quang | 2 | Túi | Như trên | ||
| 63 | Que hàn | 0,5 | kg | Như trên | ||
| 64 | Sơn chống gỉ | 0,5 | kg | Như trên | ||
| 65 | Thanh rail | 8 | m | Như trên | ||
| 66 | Thẻ cáp nhựa | 100 | Cái | Như trên | ||
| 67 | Vít bắt thanh rail | 40 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Vít+ Nở nhựa | 2 | Túi | Như trên | ||
| 69 | Xi măng | 65 | kg | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi