Gói thầu: Gói thầu số: 02 21 PCNTL-MS: Cung cấp vật tư và phụ kiện phục vụ các công trình SCL năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148069-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM
Tên gói thầu Gói thầu số: 02 21 PCNTL-MS: Cung cấp vật tư và phụ kiện phục vụ các công trình SCL năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210147558
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 16:35:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,252,891,009 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 397,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ hạ thế 600V-1000A ngoài trời (01 MCCB-3P-1000A-70kA/s+ 01 MCCB-3P-400A-50kA/s + 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-100A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-1000/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*80*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) 9 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ hạ thế 600V-1250A trong nhà (01 MCCB-3P-1250A-70kA/s+ 02 MCCB-3P-400A-50kA/s + 02 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-150A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-1200/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*80*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tủ hạ thế 600V-630A ngoài trời (01 MCCB-3P-630A-50kA/s+01 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 02 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-63A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-600/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*50*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ liên lạc 600V-1000A (01MCCB liên lạc 1000A-70kA/s) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ Pilar 1: loại 1 mặt cửa trọn bộ 600V-250A Kích thước (DxRxC: 750x350x1200) mm. Sơn tĩnh điện ngoài trời theo TCVN Thiết bị đóng cắt gồm - 02 MCCB 3 cực 600V - 250A - 36kA/s - 01 MCCB 3 cực 600V - 100A - 36kA/s Thanh cái: M-2*40*4mm2 Có cánh cửa phụ tại mặt công tơ và mặt ATM Các vật tư phụ đi kèm tủ 38 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ Pilar 1: loại 1 mặt cửa trọn bộ 600V-250A Kích thước (DxRxC: 750x350x1450) mm. Sơn tĩnh điện ngoài trời theo TCVN Thiết bị đóng cắt gồm - 02 MCCB 3 cực 600V - 250A - 36kA/s - 01 MCCB 3 cực 600V - 150A - 36kA/s Thanh cái: M-2*40*4mm2 Có cánh cửa phụ tại mặt công tơ và mặt ATM Các vật tư phụ đi kèm tủ 16 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ Pillar 2 mặt cửa trọn bộ 600V-400A -50kA/s có kích thước (1450 x 850 x 500) mm. Sơn tĩnh điện ngoài trời theo TCVN Thiết bị đóng cắt gồm - 02 MCCB 600V - 400A - 50kA/s 3P - 01 MCCB 600V - 250A - 36kA/s 3P Thanh cái: M-2*50*5mm2 Có cánh cửa phụ tại mặt công tơ và mặt ATM Các vật tư phụ đi kèm tủ 34 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ Pillar chứa công tơ, 1 mặt cửa trọn bộ 600V-400A Kích thước (1450x850x450) mm. Sơn tĩnh điện ngoài trời theo TCVN Thiết bị đóng cắt gồm - 02 MCCB 600V - 400A - 50kA/s 3P - 01 MCCB 600V - 250A - 36kA/s 3P Thanh cái: M-2*50*5mm2 Có cánh cửa phụ tại mặt công tơ và mặt ATM Các vật tư phụ đi kèm tủ 5 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tủ Pillar không chứa công tơ, 1 mặt cửa trọn bộ 600V-400A Kích thước (1350x850x450) mm. Sơn tĩnh điện ngoài trời theo TCVN Thiết bị đóng cắt gồm - 02 MCCB 600V - 400A - 50kA/s 3P - 01 MCCB 600V - 250A - 36kA/s 3P Thanh cái: M-2*50*5mm2 Có cánh cửa phụ tại mặt ATM Các vật tư phụ đi kèm tủ 5 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
10 Tủ pp hạ thế trọn bộ 600V-1000A trong nhà (01 MCCB tổng 1000A-70kA/s,01 MCCB 400A-50kA/s, 03 MCCB 250A-36kA/s, 01 MCCB 100A-36kA/s tụ bù, 01 MCB 25A-6kA/s tự dùng, thanh cái đồng 2x80x5mm, 3TI 1000/5A ccx 0,5, bộ truyền tín hiệu 3G) 2 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
11 Tủ pp hạ thế trọn bộ 600V-1600A ngoài trời (01 MCCB tổng 1600A-70kA/s,02 MCCB 400A-50kA/s, 04 MCCB 250A-36kA/s, 01 MCCB 160A-36kA/s tụ bù, 01 MCB 25A-6kA/s tự dùng, thanh cái đồng 2x100x5mm, 3TI 1600/5A ccx 0,5, bộ truyền tín hiệu 3G) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
12 Tủ pp hạ thế trọn bộ 600V-1600A trong nhà (01 MCCB tổng 1600A-70kA/s,02 MCCB 400A-50kA/s, 04 MCCB 250A-36kA/s, 01 MCCB 160A-36kA/s tụ bù, 01 MCB 25A-6kA/s tự dùng, thanh cái đồng 2x100x5mm, 3TI 1600/5A ccx 0,5, bộ truyền tín hiệu 3G) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A- dòng ngắn mạch định mức ≥16kA/s - trọn bộ (2CD+1MC 200A) (đầy đủ đầu cáp, điện trở sấy, đèn báo sự cố đầu cáp+ Rơle VIP 400) 9 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tủ RMU 4 ngăn 24kV-630A- dòng ngắn mạch định mức ≥16kA/s - trọn bộ (2CD+2MC 200A) (đầy đủ đầu cáp, điện trở sấy, đèn báo sự cố đầu cáp+ Rơle VIP 400) 3 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
15 Tủ tụ bù hạ thế 3P-440V-100kVAR (tĩnh) 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
16 Tủ tụ bù hạ thế 3P-440V-60kVAR (tĩnh) 6 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
17 Tủ tụ bù tĩnh 440V-2x20kVAR ngời trời 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
18 Tủ tụ bù tĩnh 440V-4x20kVAR ngoài trời 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
19 Tủ tụ bù tự động 3P-440V-3x20 kVAR trong nhà 1 Tủ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
20 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A 5.228 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
21 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A 11 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
22 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A 47 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
23 Băng dính cách điện 343 cuộn Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
24 Biển báo lộ cáp đến và đi 78 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
25 Biển cấm lại gần 135 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
26 Biển tên tủ Hạ thế 72 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
27 Biển tên tủ Pilar 34 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) 11.274 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) 651 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x95mm2 6 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 380 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 1.494 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 3.537,5 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 921 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 171,5 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 120 mm2 80 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
37 Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 150 mm2 4,5 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
38 Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 50 mm2 160 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
39 Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 70 mm2 42 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
40 Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 95 mm2 256 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
41 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 4x120mm2 150 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
42 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 1.403 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
43 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 506 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
44 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 128 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
45 Chụp cực MBA (TBA 1 cột) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
46 Đầu cốt M10 1.472 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
47 Đầu cốt M120 186 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
48 Đầu cốt M150 3 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
49 Đầu cốt M240 89 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
50 Đầu cốt M25 16 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đầu cốt M35 384 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu cốt M50 530 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt M70 28 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt M95 198 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
55 Dây đồng M35mm2 163 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
56 Dây thít nhựa 20cm 13 gói Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đề can tên hộ sử dụng điện 2.058 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đề can tên Hộp phân dây 101 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
59 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 999 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
60 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A (29,41kg/bộ) 4 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
61 Giá đỡ tủ hạ thế 1600A (40,41kg/bộ) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
62 Giá đỡ tủ hạ thế trên cột (13,1kg/bộ) 5 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
63 Giá đỡ tủ pilar (18,18kg/bộ) 27 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
64 Giá đỡ tủ pilar (34,324kg/bộ) 34 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
65 Giá đỡ tủ tụ bù (21,73kg/bộ) 5 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
66 Giá đỡ tủ tụ bù treo cột (13,1kg/bộ) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
67 Hòm bảo vệ 1 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) 70 hòm Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
68 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A 4 hòm Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
69 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A 204 hòm Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
70 Hòm bảo vệ 2 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) 38 hòm Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
71 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) 717 hòm Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
72 Hộp đầu cáp hạ thế 4x120 (Đã bao gồm đầu cốt xử lý đồng M120) 20 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
73 Hộp đầu cáp hạ thế 4x95 (Đã bao gồm đầu cốt xử lý đồng M95) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
74 Hộp phân dây trọn bộ Composite - 200A 263 hộp Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
75 Keo bọt nở 15 lọ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
76 Khóa tủ 53 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
77 Máng cáp cao thế (TBA 1 cột) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
78 Máng cáp hạ thế (TBA 1 cột) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
79 Ống co nhiệt cho cáp tiết diện 150-240mm2 4,35 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
80 Ống co nhiệt cho cáp tiết diện 50-120mm2 65,25 m Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
81 Ống nối Al 120mm2 - hạ áp (bao gồm bọc co ngót) 4 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
82 Ống nối đồng 120, ON-Cu 120 200 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
83 Ống nối đồng 150, ON-Cu 150 3 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
84 Ống nối đồng 185, ON-Cu 185 4 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
85 Ống nối đồng 50, ON-Cu 50 132 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
86 Ống nối đồng 70, ON-Cu 70 20 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
87 Ống nối đồng 95, ON-Cu 95 72 cái Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
88 Thang đỡ cáp dọc cột (30,32kg/bộ) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
89 Thang đỡ cáp ngang sàn thao tác (27,24kg/bộ) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
90 Thang đứng đỡ cáp mặt máy (16,86kg/bộ) 2 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
91 Tiếp địa RC-1 (15,43kg/bộ) 34 bộ Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->