Gói thầu: Mua sắm vật tư hàng hành chính năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hàng hành chính năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210110563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách nhà nước cấp và các nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 14:04:00 đến ngày 2021-02-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,557,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính trắng | 42 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Băng dính xanh lụa | 80 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Cặp ba dây bằng giấy ép | 400 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Ghim cài Basto | 320 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Ghim dập loại 23/10 | 35 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Ghim dập số 10 | 580 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Ghim dập loại 23/8 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Ghim dập số 3 | 55 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Giấy nhớ Deli A0052 | 100 | Tập | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Hồ dán | 1.500 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Hộp đựng chứng từ | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Kẹp bướm 32 mm | 400 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Kẹp bướm 51 mm | 120 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Mực dấu màu đỏ | 50 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Mực dấu màu xanh | 100 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Sổ công tác | 40 | Quyển | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Bút viết bảng | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Bút bi (dùng để ghi chép) | 900 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Túi bấm | 1.200 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Đồng hồ treo tường | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Nắp bệt vệ sinh | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Quạt trần điện cơ | 55 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Thoát sàn Inox | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Cây treo quần áo | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Ruột khóa cửa | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Đệm 1m2 | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Quạt cây | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Két nước nhà vệ sinh | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Bộ giây bát sen nóng lạnh Luxe | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Công tắc quả nhót | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Actomas 2 cực 40A | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Actomas 25A | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Ấm đun nước siêu tốc | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Bàn chải giặt | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Bàn dập ghim đại | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Bàn đạp ghim trung | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Bàn dập ghim nhỏ số 10 | 125 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Băng dính điện | 150 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Băng tan | 150 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Bô vịt bằng nhựa | 50 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Bóng điện Led 20W | 70 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Bóng điện Led 50W | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Đèn led 1,2m | 150 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Bút thử điện | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Bút viết trên kính | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Chậu rửa tay Inox | 15 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Chiếu ny lông loại rộng 0.9m | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Chiếu trúc 1,2m | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Chổi cọ nhà vệ sinh | 110 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Chổi đẩy rộng 45 cm | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Tấm lau nhà | 580 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Chổi đót cán dài | 396 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Chổi lau kính | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Chổi lau nhà | 342 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Bộ cây lau nhà xoay 360 độ | 60 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Chổi quét nhà vệ sinh | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Chổi quét trần No Brand | 33 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Chổi tre | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Cây chổi xoay lau nhà 360 độ | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Đầu xoay 360 độ | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Chốt cửa ngang | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Cốc giấy | 15.000 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Dây điện 2x2.5 | 300 | mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Dây cấp nước Verra | 130 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Dép nhựa | 350 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Đui đèn xoáy | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Găng tay cao su Cầu vồng | 850 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Giá để khăn mặt (inox 2 tầng) | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Giá treo tài liệu Inox | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | Giấy dán kính | 100 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Giấy vệ sinh | 2.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | Giấy vệ sinh | 80 | bịch | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | Giấy lau tay | 2.500 | bịch | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Bô nhựa dẹt | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Hòm tôn 80X50X45 cm | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | Hộp nhựa có tay sách: 42x28x22cm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Hộp số quạt trần | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Ke vuông treo tường | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Kéo cắt giấy | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | Kéo cắt vải (inox 354) | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Giấy Vietnam Ariline | 300 | Túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | Khăn mặt lau tay | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | Khăn mặt lau bề mặt | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Khăn mặt dùng trong phòng siêu âm | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | Khăn mặt bông to | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | Khóa vòi nhựa | 70 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 87 | Khóa chậu rửa tay bằng nhựa | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 88 | Khóa Việt Tiệp | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 89 | Lõi lõi thô 1,2,3 Ro | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 90 | Lõi lõi thô 1,2,3 Haoshing | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 91 | Mắc áo Inox treo tường | 86 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 92 | Móc nhôm phơi quần áo | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 93 | Màn tuyn rộng 1.2m | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 94 | Màng lọc R.O | 30 | Quả | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 95 | Mặt ổ cắm đôi Lioa | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 96 | Máy tính Casio 12 số | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 97 | Nắm đấm cửa | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 98 | Nước rửa Kính Gift | 150 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 99 | Nước rửa nhà vệ sinh | 550 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 100 | Nước rửa tay | 100 | Can | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 101 | Nước xả | 70 | Túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 102 | Nước lau nhà Fily (hương quế) | 300 | Chai | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 103 | Nước Zaven nguyên chất | 720 | Lít | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 104 | Bột tẩy lồng máy giặt | 200 | túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 105 | Túi giặt máy | 100 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 106 | Ổ cắm 3 chạc | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 107 | Ổ cắm dây loại 5m | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 108 | Ổ cắm điện đơn | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 109 | Phao bệt vệ sinh (Nấm két nước) | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 110 | Pin chung | 50 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 111 | Pin đại | 200 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 112 | Pin điều khiển | 150 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 113 | Pin khô 1,5 | 30 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 114 | Pin micro | 50 | Quả | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 115 | Pin tiểu | 150 | Quả | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 116 | Si pon thoát chậu | 100 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 117 | Si pon thoát nước | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 118 | Sọt rác nhựa | 85 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 119 | Tắc te | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 120 | Tạp dề không thấm nước | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 121 | Tay co thủy lực | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 122 | Thảm chùi chân bằng nhựa | 70 | mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 123 | Thảm lau chân | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 124 | Thau nhựa phi 80cm | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 125 | Tụ quạt Trần | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 126 | Túi ni lon loại 120 lít màu vàng | 150 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 127 | Túi ni lon loại 30kg màu trắng | 35 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 128 | Túi ni lon loại 30kg màu vàng | 300 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 129 | Túi ni lon loại 30kg màu xanh | 1.200 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 130 | Túi ni lon loại 10kg màu trắng | 200 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 131 | Túi ni lon loại 10kg màu vàng | 1.100 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 132 | Túi ni lon loại 10kg màu xanh | 1.700 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 133 | Túi ni lon loại 5kg màu trắng | 220 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 134 | Túi ni lon loại 5kg màu vàng | 370 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 135 | Túi ni lon loại 5kg màu xanh | 300 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 136 | Ủng bảo hộ | 70 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 137 | Vòi phịt nhà vệ sinh | 110 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 138 | Bộ bát sen tắm | 50 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 139 | Vòi hoa sen Vigracera | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 140 | Xà phòng giặt máy | 150 | túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 141 | Xà phòng loại túi 400g | 472 | Túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 142 | Xà phòng thơm | 490 | Bánh | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 143 | Xô nhựa Song Long 22 lít | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 144 | Dây điện kép 0.7 | 200 | mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 145 | Hộp đựng xà phòng | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 146 | Khóa quả đấm | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 147 | Khóa cửa tay gạt | 65 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 148 | Quần áo mưa Sơn Thủy 2 lớp | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 149 | Ghế nhựa cao 20cm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 150 | Chậu nhựa10 lít | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 151 | Thùng nhựa có nắp 80 lít | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 152 | Ống gen điện cứng | 60 | Cây | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 153 | Chậu nhựa cỡ đại | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 154 | Khay hót rác nhựa cán đại 2261 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 155 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 156 | Đèn Exit 2 mặt chỉ hướng 2 chiều CSC06-03 | 20 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp | ||
| 157 | Súng tạo áp lực thông tắc cống bồn cầu nhà vệ sinh bằng khí nén | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V- Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi