Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190712168 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TPLX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 17:37:00 đến ngày 2021-02-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,824,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bàn đọc sách giáo viên | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ghế đọc sách giáo viên, học sinh | 66 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bàn đọc sách học sinh | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Tủ đựng sách thư viện | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Kệ sách 05 ngăn | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kệ, tủ trưng bày theo chủ đề | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Giá để báo + tạp chí | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Tủ phích thư viện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bản đồ tỉnh | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bản đồ TP Long Xuyên | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bàn ghế vi tính (01 chỗ ngồi): dùng đặt 01 máy vi tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tivi 4K 55 inch | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bình chữa cháy. Loại 5Kg khí CO2. | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tiếng việt 1 tập 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tiếng việt 1 tập 2 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Toán 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tự nhiên xã hội 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đạo đức 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Giáo dục thể chất 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Mỹ thuật 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Âm nhạc 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tiếng việt 1 tập 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tiếng việt 1 tập 2 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Toán 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Tự nhiên xã hội 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đạo đức 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giáo dục thể chất 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Mỹ thuật 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Âm nhạc 1 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khám phá bí ẩn thế giới tự nhiên - Vũ trụ B30 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Khám phá bí ẩn thế giới tự nhiên - Khủng long B30 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Khám phá bí ẩn thế giới tự nhiên - Động vật B30 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Khám phá bí ẩn thế giới tự nhiên - Sinh vật B30 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Khám phá bí ẩn thế giới tự nhiên - Côn trùng B30 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Thư viện tri thức dành cho Học sinh - Những câu chuyện li kỳ, thần bí B68 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Thư viện tri thức dành cho học sinh - Khám phá thế giới tự nhiên B68 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Thư viện tri thức dành cho học sinh - Những điều kỳ thú về trái đất B68 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Thư viện tri thức dành cho học sinh - Những câu chuyện thiên văn thú vị B68 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Từ điển Anh - Việt bằng hình _ B55 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Từ điển tranh cho trẻ em_B99 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Từ điển tranh về rau, củ, quả, hoa B30(BM) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Từ điển tranh về các con vật B30(BM) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | 1000 từ Tiếng Anh đầu tiên B86 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Bảng chữ cái...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Số đếm...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Sự đối lập, Hình dạng...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Động vật, Cá...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Gia đình, hoạt động, Cảm xúc....B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Hoa, trái cây...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Đồ chơi đồ dùng văn phòng...B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | TĐ Tranh dành cho thiếu nhi - Giao thông, thể thao, âm nhạc B15 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | 30 Thói quen Học sinh Tiểu Học cần phải rèn luyện - B45 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | 30 Điều học sinh Tiểu Học cần chú ý - B45 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | 30 Việc học sinh Tiểu Học cần phải làm - B45 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Giáo dục toàn diện học sinh tiểu học (Hộp) - B135 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Rèn luyện kỹ năng sống - 25 Phương pháp để tự tin B78 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Rèn luyện kỹ năng sống - 25 Thói quen tốt để thành công B78 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Rèn luyện kỹ năng sống dành cho học sinh B55 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Rèn luyện kỹ năng giao tiếp dành cho học sinh B55 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Biết chấp nhận (Kẻ "ngốc" nhất đã thành công) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Biết lựa chọn (Viết thất bại ở mặt sau) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Biết trân trọng (Loài cây đắng nhất nhưng nở hoa thơm nhất) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Lòng biết ơn (Đến lúc đó, con có còn nắm tay mẹ nữa hay không?) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Sự kiên cường (Những con đường dễ đi đều là những con đường dốc) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Học cách "Cho và Nhận"(Sự báo đáp bất ngờ) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Học cách sống (Sống bằng cả trái tim) | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học T1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học T2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học T3 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học T4 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS (39N) - Vươn lên để thành công - Biến điều không thể thành có thể | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Vượt qua nỗi buồn phiền - Hình tròn bị khuyết | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Học cách giao tiếp - Kí hiệu của chiến thắng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Giúp hình thành nhân cách - Cậu bé và cỏ tâm an | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Phẩm chất - thói quen tốt - "Đầu gỗ" theo đuổi ước mơ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Những câu chuyện cảm động nhất - Cuộn băng ghi âm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Phẩm chất - thói quen tốt - "Đầu gỗ" theo đuổi ước mơ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | 168 câu chuyện kỹ năng sống cho HS - Những câu chuyện cảm động nhất - Cuộn băng ghi âm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Sống đẹp mỗi ngày - Tình cha ấm áp - Con có còn dư đồng nào không? | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Sống đẹp mỗi ngày - Tình yêu bất tận của mẹ - Đôi mắt con là của mẹ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Sống đẹp mỗi ngày - Khát vọng sống - Đừng nói không bao giờ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Sống đẹp mỗi ngày - Hành trang cuộc sống - Mạnh mẽ hơn ngày hôm qua | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Chuyện về Jenna | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Công tử nhỏ Fauntleroy | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Có bố đây đừng sợ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Nguyễn Minh Châu - Tác phẩm và lời bình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Thạch Lam - Tác phẩm và lời bình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Nam Cao - Tác phẩm và lời bình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Nhật ký trong tù - Tác phẩm và lời bình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Số đỏ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Thi nhân Việt Nam | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Vợ nhặt | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Gió lạnh đầu mùa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Chí Phèo | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Không gia đình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Trong gia đình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Nanh trắng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Tiếng gọi của hoang dã | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Nhà thờ đức bà Paris | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Thần thoại Hy Lạp - T1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Thần thoại Hy Lạp - T2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Đơn phương | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Dracul | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | 4MK | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bướm đuôi nhạn | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Mắc kẹt | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Mặt nạ hoàn hảo | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Vỏ bọc hoàn hảo | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Cô gái trong chiếc thùng gỗ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Tiếng thét | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Câu chuyện về lưỡi trượt băng bằng bạc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Con cái chúng ta khổ thật và chúng ta cũng thế | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bí ẩn trong cô nhi viện | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Timm Thaler cậu bé bán tiếng cười | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Con gái người canh giữ giấc mơ T1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Con gái người canh giữ giấc mơ T2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Những chú chim chưa bao giờ được hót T1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Những chú chim chưa bao giờ được hót T2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Nhà có kiều thê 1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Nhà có kiều thê 2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Nhà có kiều thê 3 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Trời sinh một cặp | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Em không vào địa ngục thì ai vào | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Sao trên trời rất xa sao của anh thật gần | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Chuyện tình kim chi - Nói yêu em giữa Ulsan lộng gió | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Hàng đã nhận, miễn trả lại | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Tháng năm sen nở | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Kiếp người trôi ngược | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Thương nhớ người dưng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Yêu đúng lúc, gặp đúng người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Vợ ơi theo anh về nhà | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bến xe | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Em vốn thích cô độc, cho đến khi có anh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Ngàn năm chờ đợi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Sự cám dỗ cuối cùng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Sợi khói mỏng lạc giữa trần ai T1 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Sợi khói mỏng lạc giữa trần ai T2 | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Anh không muốn để em một mình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Mãi mãi là bao xa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Động phòng hoa chúc cách vách | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Đen trắng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | All in love - Ngập tràn yêu thương | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Quan hệ nguy hiểm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Thiên sơn mộ tuyết | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Sách Đèn pin phá án - Lần theo dấu ngọc trai | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Sách Đèn pin phá án - Truy tìm đôi giày đỏ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | 101 trò chơi sáng tạo cho trẻ - Trải nghiệm khoa học | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | 101 trò chơi sáng tạo cho trẻ - Trò chơi trong nhà | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | 101 trò chơi sáng tạo cho trẻ - Hoạt động ngoài trời | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Sách mặt nạ - Festivals - Lễ hội | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Sách mặt nạ - Wild Animals - Động vật hoang dã | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Sách mặt nạ - Domestic Animals - Động vật nuôi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Sách dựng hình 3D - Những nàng tiên và các nàng công chúa - Với gần 50 tương tác lật mở, chuyển động, dựng hình 3D! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Sách dựng hình 3D - Cậu bé cưỡi rồng - Với gần 30 tương tác lật mở, chuyển động, dựng hình 3D! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | The Ultimate Book of Space - Vũ trụ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | The amazing book - Cuốn sách diệu kỳ - Bảng chữ cái tiếng Việt | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | The amazing book - Cuốn sách diệu kỳ - Số đếm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | A rainbow book of learning - Cầu vồng kiến thức - Sắc màu, sắc màu ở khắp mọi nơi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | A colourful book of counting - Sách tập đếm muôn màu - Con số, con số ở khắp mọi nơi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Lật mở cùng con - Rèn luyện kỹ năng gia tăng hiểu biết - Làm việc nhà dễ thôi mà | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Look! - Tớ là nhà khoa học | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Look! - Tớ là kỹ sư | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Look! - Tớ là đầu bếp | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Thể thao thở thiếu thời | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Tưởng tượng tuốt tườn tuột | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Quái vật lộ diện | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Động vật hoang dã | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Động vật nông trại | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Ngày xửa ngày xưa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Muddke and Match - Lộn xộn mà trật tự - Các kiểu công việc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Ôi không! - Oh no! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Số đếm - Numbers | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Khi tớ lớn lên… - When I grow up… | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Giải cứu động vật - Animal Rescue | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Sự tương phản - Opposites | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Hình dạng - Shapes | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Cuốn sách trong suốt - Lật! Lật! Lật! Bí mật ở đằng sau - Màu sắc - Colours | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | My big book of the five senses - Cuốn sách khổng lồ về năm giác quan | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các loài khủng long | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về cơ thể người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các loài động vật biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các màu sắc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về những con bọ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các ngôi sao và các hành tinh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Count to 100 (168N) - Cuốn sách khổng lồ về các số đếm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các loại tàu thuyền | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về tên lửa và các thiết bị vũ trụ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về những chiếc xe tải | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Big book 168N - Cuốn sách khổng lồ về các loại máy móc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Lift-The-Flap Lật mở khám phá - Lặn Lặn Lặn xuống biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Lift-The-Flap Lật mở khám phá - Lặn Lặn Lặn xuống biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Lift-The-Flap Lật mở khám phá - Things that go - Phương tiện giao thông | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Lift-The-Flap-Lật mở khám phá - Food - Thức ăn | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Lift-The-Flap-Lật mở khám phá - Seasons - Các mùa trong năm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Lift-The-Flap- Lật mở khám phá - Stuff and toys - Những đồ vật quanh em | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Lift-The-Flap- Lật mở khám phá - My house - Ngôi nhà của em | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Lift-The-Flap-Lật mở khám phá - 5-12T - Space - Vũ trụ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Lift-The-Flap-Lật mở khám phá - 5-12T - Planet Earth - Trái Đất của chúng ta | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Lift-The-Flap-Lật mở khám phá - 5-12T - The human body - Cơ thể người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Lift-The-Flap 168N - First 100 Words - 100 từ đầu tiên về thế giới quanh em | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Lift-The-Flap 168N - First 100 Animals - 100 từ đầu tiên về các loài động vật | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Lift-The-Flap 168N - First 100 Plants - 100 từ đầu tiên về thế giới thực vật | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Lift-The-Flap 168N - Lật mở khám phá - My ABC - Bảng chữ cái Tiếng Anh cho bé | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Lift-The-Flap 168N - Lật mở khám phá - The Human Body - Cơ thể người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Lift the flap - lật mở khám phá - Wake up! Wake up! Thức dậy đi nào! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Lift the flap - lật mở khám phá - Who’s at home? Ai đang ở nhà nhỉ? | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Lift the flap - lật mở khám phá - The first Thanksgiving - Lễ Tạ ơn đầu tiên | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Lật mở lắp ghép - Christmas Shapes - Những khối hình Giáng sinh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Lật mở xuyên thấu - Bí mật phía sau trang sách - Nàng Bạch Tuyết | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Lift the flap 150N - Lật mở khám phá - Up up up in the tree - Trèo, trèo, trèo lên cây | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Lift the flap 150N - Lật mở khám phá - Down down down to the sea - Lặn, lặn, lặn xuống biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Vehicles - Phương tiện giao thông | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Các động vật nhỏ bé | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: The body - Cơ thể người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Farm Animals - Động vật nông trại | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Baby Animals - Các em bé động vật | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Colours - Màu sắc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Ocean - Đại dương | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Clothes - Trang phục | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Wild Animals - Động vật hoang dã | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Good night - Chúc bé ngủ ngon | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Christmas - Noel | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Households - Đồ vật trong nhà | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Shape - Hình dạng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Family - Gia đình | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Music - Âm nhạc | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Domestic Animals - Động vật nuôi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Mountain - Trên núi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Construction - Công trường xây dựng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Forest - Trong rừng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Football - Bóng đá | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Zoo - Vườn thú | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: Easter - Lễ phục sinh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Sách chuyển động - Song ngữ A-V: ở nhà trẻ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Chuyển động đếm số - Math slide - Phép cộng - Addition | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Chuyển động đếm số - Math slide - Phép trừ - Subtraction | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Chuyển động ghép hình - Slide and Play - Thế giới động vật - Animals | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Chuyển động ghép hình - Slide and Play - Phương tiện giao thông - Vehicles | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Sách chuyển động - First explorers - Dinosaurs - Các loài khủng long | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Sách chuyển động - First explorers - Sea creatures - Sinh vật biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Sách chuyển động - First stories - The little mermaid - Nàng tiên cá | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Sách chuyển động - First stories - Peter Pan | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Sách chuyển động - First stories - The Jungle book - Cậu bé rừng xanh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Sách chuyển động - First stories - Beauty and the beast - Người đẹp và quái vật | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Sách chuyển động - First stories - Cinderella - Cô bé Lọ Lem | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Sách chuyển động - First stories - Alice in wonderland - Alice ở xứ sở diệu kì | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Sách chuyển động - Busy - Zoo - Sở thú | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Sách chuyển động - Busy - Holiday - Kỳ nghỉ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Sách chuyển động - Busy - Baking - Làm bánh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Sách chuyển động - Busy - Fire station - Trạm cứu hỏa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Sách chuyển động - Busy - Grow - Trồng trọt | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Sách chuyển động - Busy - Fairies - Các nàng tiên | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Sách chuyển động - First explorers - Astronauts - Nhà du hành vũ trụ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Sách chuyển động - First explorers - In the jungle - Trong khu rừng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Sách chuyển động - First explorers - My body - Cơ thể người | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Sách chuyển động - First explorers - Night animals - Động vật ban đêm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - à ơi, bé ngủ đi! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Bay lên những cánh diều! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Đêm trước Giáng sinh | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Là ai? Là ai đó? | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Mật ngữ các chòm sao | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Những nàng tiên đêm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Nơi biển xanh sâu thẳm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Sách chiếu bóng - Ru hỡi, ru hời, à ơi bé ngủ ngon | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Sách chiếu bóng - Có có, không không, bé tập tầm vông | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Sách chiếu bóng - Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Chúc bố ngủ ngon! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Sách chiếu bóng - Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Chúc mẹ ngủ ngon! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Sách chiếu bóng - Bedtime shadow - Truyện kể trên tường - Bé can đảm nhất! | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Tấm Cám | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Các loài động vật nuôi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Nàng bạch tuyết | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Cô bé quàng khăn đỏ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Thánh Gióng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Cây tre trăm đốt | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Nàng tiên cá | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Thỏ và rùa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Cô bé bán diêm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Sách chiếu bóng - Cinema book - Rạp chiếu phim trong sách - Thánh Gióng | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Convertible - Sách biến hóa mô hình - Fire engine - Xe cứu hỏa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Convertible - Sách biến hóa mô hình -Race car - Xe đua | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Convertible - Sách biến hóa mô hình -Bulldozer - Xe ủi đất | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Convertible - Sách biến hóa mô hình - Pirate Ship - Tàu cướp biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Convertible - Sách biến hóa mô hình - Spaceship - Tàu vũ trụ | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Convertible - Sách biến hóa mô hình - Submarine - Tàu ngầm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Sách âm thanh -Vroom, Zoom! Here comes the fire engine - Ú u, ú u! Xe cứu hỏa đến rồi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Sách âm thanh -Toot, toot, boom! Listen to the band - Bùm bùm chát! Ban nhạc hát | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Sách âm thanh -Moo, cluck, baa! The farm animals are hungry - Ụm ò, cục tác! Nông trại đói rồi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Sách âm thanh - Hush! Little Bear is sleeping - Suỵt! Gấu con sắp ngủ rồi | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Bốn mùa | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Trường học | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Màn đêm | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Những tên cướp biển | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Bách khoa tri thức đa tương tác - ở đâu? Từ đâu nhỉ? | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Năm giác quan | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Khủng long | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Bách khoa tri thức đa tương tác - Các tòa lâu đài | 2 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Bảng formica | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Dàn âm thanh phục vụ văn nghệ, lễ hội. Gồm: Mixer Sound, Amply, Loa, Micro không dây. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Bàn làm việc 1.4m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Bàn tiếp khách hình bầu dục (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Bàn làm việc 1.4m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Bàn tiếp khách hình bầu dục (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Máy in | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Tủ lưu trữ hồ sơ. | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Bảng formica | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) | 28 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Ghế ngồi cho giáo viên | 56 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Hệ thống âm thanh hội họp. Gồm: Mixer Sound, Amply, Loa, Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Smart Tivi QLED/OLED 4K 65 inch | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Giường inox + Vạt inox + nệm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Cân sức khỏe | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Pence cong không mấu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Pence thẳng không mấu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Kéo thẳng nhọn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Máy đo huyết áp cơ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Tủ trưng bày | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Bảng Formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Tượng Bác | 1 | Tượng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Phông màn và bảng khẩu hiệu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Giá vẽ tranh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Bảng trưng bày sản phẩm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Đàn Organ (cho học sinh) | 18 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Đàn Organ (cho giáo viên) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Tivi 4K 55 inch | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Hệ thống âm thanh di động. Gồm: Loa bluetooth, mixer, Micro không dây | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Thanh phách | 35 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Song loan | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Triangle (tam giác chuông) | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Tambounire (trống lục lạc) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Chuông | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Castanets | 10 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Maracas | 10 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Giá vẽ 3 chân hoặc chữ A 1,2m | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Bục đặt mẫu | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Bút lông | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Bảng pha màu | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Xô đựng nước | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Tạp dề | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Màu goat | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Đất nặn | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Kẹp giấy | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Tủ thiết bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Kệ trưng bày | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Giá treo tranh | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Bảng Formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Tivi tương tác | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Phần mềm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Máy thu chiếu vật thể | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 401 | Nguồn lưu điện UPS | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Bộ loa ngoài có amplifie gắn trong | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi có lưng tựa | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 405 | Bảng từ trắng di động | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 406 | Bảng tuyên dương, xếp loại | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 407 | Bộ thẻ chữ tiếng anh lớp 3 (224 thẻ) | 2 | Bộ 2 tập | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 408 | Bộ thẻ luyện tập tiếng anh lớp 3 (224 thẻ) | 2 | Bộ 2 tập | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 409 | Bộ rối tay các nhân vật tiếng Anh lớp 3 - 11 con bằng vải | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 410 | Bộ tranh tiếng Anh lớp 3 (16 tranh) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 411 | Bàn tiếp khách hình bầu dục + 10 ghế đầu trâu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Máy lọc nước R.O nóng lạnh 5 lõi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Bảng đa năng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Bình chữa cháy 5Kg khí CO2 | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 416 | Bàn học sinh (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 417 | Bàn, ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 418 | Ghế gấp | 26 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 419 | Bộ lưu điện UPS | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 420 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 421 | Máy vi tính để bàn | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 422 | Máy tính giáo viên PC All in One | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 423 | Phần mềm bản quyền cho máy chủ và máy trạm | 1 | Bộ 26 máy | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 424 | Router | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 425 | AccessPoint | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 426 | Thi công lắp đặt và vật tư phòng máy | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Kệ sắt | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Kệ sắt (phòng thiết bị giảng dạy) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Giường sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Bảng phấn từ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Thiết bị dạy học bao gồm bộ tranh lớp 1 | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Bàn, ghế làm việc 1,2 m (01 bàn + 01 ghế đầu trâu) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Trống đội (01 trống cái, 04 trống con) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Bảng Formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Hệ thống âm thanh di động. Gồm: Loa bluetooth, mixer, Micro không dây | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Bàn ghế giáo viên | 15 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Bảng phấn từ chống lóa | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 449 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) II loại 02 chỗ ngồi (1 bàn + 2 ghế - lớp 1, 2, 3) | 162 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Bàn ghế học sinh mẫu (cỡ) IV loại 02 chỗ ngồi (1 bàn + 2 ghế - lớp 4,5) | 108 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Tivi 4K 55 inch | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi