Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB-CPSX: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác Sản xuất kinh doanh năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149092-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB-CPSX: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác Sản xuất kinh doanh năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135430 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 13:59:00 đến ngày 2021-02-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,836,876,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ATM 3 pha 400A/600V | 1 | Cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | ATM 1 pha 63A | 768 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | ATM 3 pha 100A/600V | 30 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | ATM 3 pha 150A/600V | 8 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | ATM 3 pha 250A/600V | 6 | Cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | ATM 3 pha 5A/600V (loại cài) | 10 | Cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | ATM 3 pha 63A/600V | 271 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Băng dính hạ thế | 1.632 | Cuộn | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Băng dính hạ thế màu đỏ | 40 | cuộn | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Băng dính hạ thế màu vàng | 40 | cuộn | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Băng dính hạ thế màu xanh | 40 | cuộn | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Bình keo bọt nở 750mml | 176 | Bình | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ 2 phích cắm âm+ dương 2 chấu | 112 | bộ | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Bóng đèn compact 30W | 30 | bóng | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Bóng đèn tuýt led 1.2m | 4 | bộ | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Bulong M8*30 | 134 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Bulong nở sắt 8*70 | 500 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 1x10 mm2 | 2.000 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 2x10 mm2 | 13.300 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 2x16 mm2 | 176 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 2x25 mm2 | 1.536 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 4x16 mm2 | 6.138 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp Cu/XLPE/ PVC 4x25 mm2 | 900 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 - 0,6kV | 168 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Chụp silicon đầu cực SI | 10 | bộ / 3 cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Chụp Silicon cực chống sét | 57 | bộ / 3 cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Chụp Silicon sứ cao thế MBA | 93 | bộ / 3 cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Đai ôm + Vít nở | 2.000 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Đai thép không rỉ ( cả đai) 1m | 104 | đai | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt AM 95 | 14 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt AM120 | 74 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt đồng cực hạ thế MBA 400kVA | 25 | bộ (4 cái/bộ) | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt M25 | 230 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt M50 | 228 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt M70 | 35 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Dây buộc thép bọc PVC1x1.2mm2 | 103 | kg | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Dây Cu/PVC 2*1,0mm2 | 224 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Dây Cu/PVC-1*2,5mm2 | 1.100 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Dây thép văng Ø3 | 1.000 | kg | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Dây thít nhựa màu đen L=100 | 500 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Dây thít nhựa màu đen L=200 | 250 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Dây thít nhựa màu đen L=350 | 400 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Điều khiển quạt kiểu role thời gian | 26 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Đui đèn xoáy | 30 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Ghíp kép 25-120 | 3.835 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Hòm 4 công tơ trọn bộ (ATM 63A) | 278 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Hòm công tơ 3 pha trực tiếp (không ATM) | 400 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Hộp phân dây | 30 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Hộp xịt chống rỉ RP7 175g | 43 | hộp | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Keo dán sắt tibon (330ml) | 20 | tuýp | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Keo silicon (330ml) | 30 | tuýp | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp đỡ ống nhựa D16 | 100 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 53 | Khóa cầu 10 | 620 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 54 | Khóa cầu 6 | 73 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 55 | Khóa cầu 6 ( loại 1 chìa) | 473 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 56 | Khóa đai | 104 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 57 | Lưỡi khoan rút lõi P80 | 5 | Cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 58 | Máy thổi bụi | 3 | Cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 59 | Ống co ngót d20 | 800 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 60 | Ống co ngót Ø10 | 1.100 | m | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 61 | Pin đũa (AAA) - hiệu Energizer | 170 | viên | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 62 | Pin tiểu (AA) - hiệu Energizer | 218 | viên | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 63 | Pin vuông 9V- hiệu Energizer | 64 | viên | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 64 | Quạt con sò cửa gió hình vuông 120*120 công suất quạt 160-190W | 5 | cái | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 65 | Quạt Công nghiệp cánh 70mm | 20 | chiếc | Chương V-Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi