Gói thầu: Gói thầu số 57DH: Cung cấp vật tư tiêu hao điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 57DH: Cung cấp vật tư tiêu hao điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 08:06:00 đến ngày 2021-02-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 708,425,018 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amiang tẩm chì | 40 | Mét | 10 x 10mm | ||
| 2 | Amiang tẩm chì | 36 | Mét | 12 x 12mm | ||
| 3 | Amiăng HD200, đỏ, 200 độ C | 15 | Tấm | Size: 1,27m x 1,27m, dày 0.5 mm | ||
| 4 | Amiăng HD200, đỏ, 200 độ C | 10 | Tấm | Size: 1,27m x 1,27m, dày 1 mm | ||
| 5 | Amiăng HD200, đỏ, 200 độ C | 15 | Tấm | Size: 1,27m x 1,27m, dày 2 mm | ||
| 6 | Amiăng HD200, đỏ, 200 độ C | 20 | Tấm | Size: 1,27m x 1,27m, dày 3 mm | ||
| 7 | Amiăng HD200, đỏ, 200 độ C | 15 | Tấm | Size: 1,27m x 1,08m, dày 5 mm | ||
| 8 | Amiăng tấm | 5 | Tấm | CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2. Size: 1,27m x 1,27m, dày 2 mm | ||
| 9 | Amiăng tấm | 5 | Tấm | CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 3 mm | ||
| 10 | Amiăng tấm | 4 | Tấm | CJ29 - AXIT, 150 độ C, 20kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 2 mm | ||
| 11 | Amiăng tấm | 4 | Tấm | CJ29 - AXIT, 150 độ C, 20kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 3 mm | ||
| 12 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 0.5 mm | ||
| 13 | Amiăng tấm | 6 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 1 mm | ||
| 14 | Amiăng tấm | 30 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 2 mm | ||
| 15 | Amiăng tấm | 30 | Tấm | CJ23 - Extra, 450 độ C, 70kg/cm2Size: 1,27m x 1,27m, dày 3 mm | ||
| 16 | Túi miết đầu nilong màu trắng | 100 | Cái | Kích thước 17cmx24cm (100cái/túi) | ||
| 17 | Túi miết đầu nilong màu trắng | 100 | Cái | Kích thước 24cmx34cm (100cái/túi) | ||
| 18 | Túi miết đầu nilong màu trắng | 100 | Cái | Kích thước 35cmx45cm (100cái/túi) | ||
| 19 | Túi miết đầu nilong màu trắng | 100 | Cái | Kích thước 20cmx28cm (100cái/túi) | ||
| 20 | Túi miết đầu nilong màu trắng | 100 | Cái | Kích thước 28cmx40cm (100cái/túi) | ||
| 21 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 100 | Cái | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | ||
| 22 | Bàn chải thau có cán 7 hàng | 100 | Cái | Bàn chải thau có cán 7 hàng | ||
| 23 | Băng kín răng ống | 200 | Cuộn | 0.075x1/2"x10m | ||
| 24 | Bao tay len cao su có gai | 4.000 | Đôi | Bao tay len cao su có gai | ||
| 25 | Bột thử màu | 15 | Kg | Bột thử màu | ||
| 26 | Bút sơn trắng | 50 | Cây | Zebra Paint Marker MOP-200MZ | ||
| 27 | Bút xóa | 50 | Cây | Bút xóa | ||
| 28 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 5 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 2 mm | ||
| 29 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 10 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 3 mm | ||
| 30 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 10 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 5 mm | ||
| 31 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 1200 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 32 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 1000 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 33 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 800 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 34 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 600 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 35 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 320 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 36 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 240 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 37 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 100 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 38 | Cát xoáy | 4 | Hộp | 80 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 39 | Chai nhả sét | 1.140 | Chai | RP7 (300ml/chai) | ||
| 40 | Chén cước 100 | 780 | Cái | Size: 100, tốc độ 6500 rpm | ||
| 41 | Đá cắt | 590 | Viên | 100x1.6x16mm, Sunflex | ||
| 42 | Đá cắt | 30 | Viên | 180×2×22.23mm, Sunflex | ||
| 43 | Đá cắt | 250 | Viên | Bosch 355x3x22.2mm | ||
| 44 | Đá cắt inox | 130 | Viên | 125x1.6x22.23mm, Sunflex | ||
| 45 | Đá mài | 600 | Viên | 100x6x16mm, Sun-Flex | ||
| 46 | Đá mài | 50 | Viên | 180×6×22.23mm, Sun-Flex | ||
| 47 | Đá mài | 100 | Viên | 125x6x22.23mm, Sunflex | ||
| 48 | Đá nhám xếp | 100 | Viên | 100x16mm, A60 | ||
| 49 | Đá nhám xếp | 50 | Viên | 100x16, A120 | ||
| 50 | Dao rọc giấy | 100 | Cái | Size: 18mm | ||
| 51 | Dây amiang trắng | 80 | Kg | Ø12, 1Kg/ cuộn | ||
| 52 | Dây kẽm | 10 | Kg | Ø1mm | ||
| 53 | Dây kẽm | 10 | Kg | Ø2mm | ||
| 54 | Dây kẽm | 10 | Kg | Ø3mm | ||
| 55 | Găng tay da hàn | 30 | Đôi | Găng tay da hàn | ||
| 56 | Găng tay tráng nhôm chịu nhiệt | 30 | Đôi | Găng tay tráng nhôm chịu nhiệt | ||
| 57 | Giấy lọc nhớt MGPT | 50 | Kg | 300x300mm | ||
| 58 | Giấy nhám Nhật | 210 | Tờ | P600, Size: 9x11inch | ||
| 59 | Giấy nhám Nhật | 250 | Tờ | P240, Size: 9x11inch | ||
| 60 | Giấy nhám Nhật | 230 | Tờ | P400, Size: 9x11inch | ||
| 61 | Giấy nhám Nhật | 350 | Tờ | P800, Size: 9x11inch | ||
| 62 | Giấy nhám Nhật | 250 | Tờ | P1000, Size: 9x11inch | ||
| 63 | Giấy nhám Nhật | 180 | Tờ | P1200, Size: 9x11inch | ||
| 64 | Giấy nhám Nhật | 420 | Tờ | P320, Size: 9x11inch | ||
| 65 | Giấy nhám cuộn | 10 | Cuộn | P240, Size: 150mm x 50m | ||
| 66 | Giấy nhám cuộn | 17 | Cuộn | P120, Size: 150mm x 50m | ||
| 67 | Giấy nhám cuộn | 5 | Cuộn | P150, Size: 150mm x 50m | ||
| 68 | Giấy nhám cuộn | 10 | Cuộn | P180, Size: 150mm x 50m | ||
| 69 | Giấy nhám cuộn | 7 | Cuộn | P320, Size: 150mm x 50m | ||
| 70 | Giấy nhám cuộn 600 | 10 | Cuộn | Size: 150mm x 50m | ||
| 71 | Giấy nhám Nhật | 300 | Tờ | P180, Size: 9x11inch | ||
| 72 | Vải lau màu | 3.350 | Kg | Vải lau màu | ||
| 73 | Vải lau trắng | 160 | Kg | Vải lau trắng | ||
| 74 | Gỗ kê máy | 12 | Cục | Kích thước 150x200x400mm, gỗ dầu | ||
| 75 | Gỗ kê máy | 12 | Cục | Kích thước 300x200x dài 500, gỗ dầu | ||
| 76 | Hộp lưỡi dao rọc giấy | 200 | Hộp | Size: 18mm | ||
| 77 | Keo dán ống nhựa uPVC | 10 | Hộp | 0,5Kg, Bình Minh | ||
| 78 | Keo dán Epoxy A&B | 100 | Bộ | Bộ gồm: Keo A - Adhesive và keo B, Altcco | ||
| 79 | Keo dán ống nhựa PVC | 9 | Hộp | Weld-on 717 - 473ml | ||
| 80 | Keo dán sắt | 20 | Chai | 502 (20g/chai) | ||
| 81 | Keo Silicon | 20 | Chai | Apollo A300 | ||
| 82 | Keo silicon đỏ | 500 | Tuýp | Chịu nhiệt 650ºF, Hi-Temp RTV | ||
| 83 | Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi | 1.990 | Cái | Khẩu trang GP có màng lọc chống bụi | ||
| 84 | Khẩu trang y tế | 150 | Hộp | Quy cách: 50 cái/hộp | ||
| 85 | Loctite 243 | 20 | Chai | Quy cách: 50ml/chai | ||
| 86 | Loctite 495 | 23 | chai | Quy cách: 50ml/chai (20g/tuýp) | ||
| 87 | Loctite 587 | 10 | Tuýp | Quy cách: 300ml/tuýp | ||
| 88 | Megacheck (nabakem) | 30 | Chai | Developer số 4 | ||
| 89 | Megacheck (nabakem) | 90 | Chai | Cleaner số 1,3 | ||
| 90 | Megacheck (nabakem) | 30 | Chai | Penetrant số 2 | ||
| 91 | Molykote | 20 | Hộp | P37- 1.400ºC (hộp 0.5kg) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi