Gói thầu: Thuê đường truyền kết nối cho Mạng thông tin KHCN quốc gia (bao gồm mạng trục Bắc-Nam và kết nối các trung tâm thông tin tại địa phương)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia |
| Tên gói thầu | Thuê đường truyền kết nối cho Mạng thông tin KHCN quốc gia (bao gồm mạng trục Bắc-Nam và kết nối các trung tâm thông tin tại địa phương) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:22:00 đến ngày 2021-02-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,574,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 01 Đường truyền số liệu | 500Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu có tốc độ 500Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 2 | 01 Đường truyền số liệu | 200 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu có tốc độ 200Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 3 | 01 Đường truyền số liệu | 200 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu có tốc độ 200Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 4 | 01 Đường truyền số liệu | 45 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu có tốc độ 45Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 5 | 01 Đường truyền số liệu | 45 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu có tốc độ 45Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM |
| 6 | 01 Đường truyền số liệu và Internet | 30 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu + internet có tốc độ 30Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 7 | 01 Đường truyền số liệu và Internet | 30 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu + internet có tốc độ 30Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 8 | 01 Đường truyền số liệu và Internet | 30 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu + internet có tốc độ 30Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 9 | 01 Đường truyền số liệu và Internet | 30 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu + internet có tốc độ 30Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC-HCM) |
| 10 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 11 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 12 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 13 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 14 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 15 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 16 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 17 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 18 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 19 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 20 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 21 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 22 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 23 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 24 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 25 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 26 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 27 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 28 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 29 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 30 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 31 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 32 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 33 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 34 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 35 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 36 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 37 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 38 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 39 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 40 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội (VNNOC) |
| 41 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 42 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 43 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 44 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 45 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 46 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 47 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 48 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 49 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 50 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 51 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 52 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Tầng 16, số 2 Quang Trung, Công viên Phần Mềm, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng (NOC – ĐN) |
| 53 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 54 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 55 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 56 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 57 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 58 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 59 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 60 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 61 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 62 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 63 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 64 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 65 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 66 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 67 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 68 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 69 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 70 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 71 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 72 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 73 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 74 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
| 75 | 01 Đường truyền số liệu | 04 Mbps | 11 | Tháng | Đường truyền số liệu 04 Mbps | Điểm đầu kết nối: Lầu 3 & 4 – 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 01, TP.HCM (NOC – HCM) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi