Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2021 (gói 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210134119-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2021 (gói 1)
Số hiệu KHLCNT 20210120044
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 14:26:00 đến ngày 2021-02-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,673,827,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ RMU 4 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD +2MC) trọn bộ 1 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
2 Tủ RMU 3 ngăn 22kV-630A-16kA/s (2CD +1MC) trọn bộ 4 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
3 Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
4 Aptomat - MCB 3 cực loại 63A 30 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
5 Tủ hạ thế 600V-1000A ngoài trời, trọn bộ 12 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
6 Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ - trạm 1 cột 8 tủ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
7 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 15 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
8 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 3P, khô, trong nhà 63 quả phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
9 Modem thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
10 Chống sét van ZnO 24kV 17 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
11 Cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 1.936 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
12 Cáp nhôm AC 120 mm2 4.189 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
13 Cáp trung áp ruột đồng 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 249 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
14 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 280 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
15 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x240mm2 45 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
16 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*50mm2 119 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
17 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 7.421 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
18 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 346 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
19 Cáp ngầm 0,6/1KV Cu-XLPE-PVC-DSTA-4*120 791 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
20 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 1.152 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
21 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 50 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
22 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 160 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
23 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 14 bộ phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
24 Sứ đứng 24kV + ty mạ 256 quả phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
25 Dây buộc cổ sứ định hình cho cáp bọc 72 sợi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
26 Sứ cách điện chuỗi 24kV - 120kN + phụ kiện 54 chuỗi phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
27 Hộp đầu cáp 24kV-Cu/XLPE-3x240mm2 NT 16 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
28 Hộp đầu cáp 24kV-Cu/XLPE-1x50mm2 NT 30 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
29 Hộp đầu cáp 24kV M3*50mm2 NT 4 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
30 Hộp nối cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE-3x240mm2 7 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
31 Đầu cáp co nhiệt hạ thế Cu-120mm2 60 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
32 Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 1.597 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
33 Băng báo hiệu cáp 1.874,1 m phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
34 Đầu cốt M240 336 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
35 Đầu cốt M120 60 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
36 Đầu cốt M95 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
37 Đầu cốt M50 357 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
38 Đầu cốt M35 420 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
39 Đầu cốt xử lý AM240 18 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
40 Đầu cốt xử lý AM120 247 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
41 Ghíp nhôm 3 bu lông AC 50-240 135 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
42 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 444 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
43 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 7 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
44 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10) 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
45 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2 22 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
46 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 61 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
47 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 2 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
48 Cột bê tông ly tâm cao 10m chịu lực 5 5 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
49 Hộp phân dây trọn bộ 25 hộp phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
50 Biển báo an toàn (24x36cm) 25 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
51 Biển báo tên lộ (12x24cm) 160 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
52 Biển báo tên dao (12x24cm) 11 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
53 Sơ đồ điện (20x30cm) 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
54 Biển tên trạm (40x60cm) 20 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
55 Biển cầu dao (20x30cm) 6 cái phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->