Gói thầu: Mua sắm thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn của Trung tâm văn hóa, thể thao – truyền thông thành phố Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa, thể thao Truyền thông thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn của Trung tâm văn hóa, thể thao – truyền thông thành phố Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147616 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:04:00 đến ngày 2021-02-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 292,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy tính để bàn SVS880 H310 4GB DDR4 I3 8100 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Main H310 Express chipset 4GB DDR4 Intel® Core:tm: i3-8100 Processor (3.60 GHz/3MB/2C/4T) Tích hợp Intel 10/100/1000 Mps 1TB SATA NONE DVD | ||
| 2 | Màn hình FPT ELEAD 19.5 LED F20RAA (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Kích thước màn hình 19.5inch Độ phân giải tối đa 1366 x 768. Khả năng hiển thị màu 16.7 triệu màu Độ sáng màn hình 250cd/m2 Độ tương phản 5000000:1 Thời gian đáp ứng 5ms | ||
| 3 | Máy ghi âm kỹ thuật số Sony dòng UX UX570 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Bộ nhớ trong 4GB, có khe cắm thẻ nhớ microSD (SDHC/SDXC) Định dạng MP3/LPCM với S-Microphone có độ nhạy cao Màn hình OLED Hỗ trợ nghe FM Radio Tích hợp tính năng ghi âm tự đông giảm tiếng ồn từ bên ngoài Cổng USB cắm trực tiếp vào máy vi tính Thời lượng pin: 22 giờ Pin lithium, sạc nhanh 3 phút cho ghi âm lên đến 1 giờ - Kích thước: 102.8 x 36. 6 x 12.2 mm Trọng lượng: 48g | ||
| 4 | Ổ cứng lắp trong Western Digital 8TB 3.5" sata 3 màu tím (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Ổ cứng lắp trong Western Digital 8TB 3.5" sata 3 màu tím (hoặc tương đương) | ||
| 5 | Màn hình LCD Dell Monitor P2419H 23.8 inch (hoặc tương đương) | 1 | Cái | 23.8INCH/1920X1080/ Connectors: 1 x HDMI , 1x VGA, 1x Display Port ver 1.2a, 2x USB 2.0, 3x USB 3.0 | ||
| 6 | Dock ổ cứng Orico 6629US3 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Dock ổ cứng Orico 6629US3 (hoặc tương đương) | ||
| 7 | Dây cáp mạng PFM920L-5EUN ( 305 mét/ cuộn ) | 1.070 | m | Dịch chuyển hệ thống điều khiển màn LED từ tầng 1 lên tầng 2, trung tâm HNTP) | ||
| 8 | Màn hình Dell E2219HN (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Kích thước: 21.5" - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 ) Công nghệ tấm nền: IPS - Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) Tần số quét: 60Hz Thời gian phản hồi: 14 ms | ||
| 9 | Case MT FPT Lead SV S898 I57400/4G/1TB (hoặc tương đương) | 1 | Cái | CPU: Intel® Core™ i5-7400 Processor (3.0 GHz/6MB/4C/4T) Mainboard: Chipset Intel H110, Socket LGA1151 hỗ trợ CPU: Core i3,i5,i7, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, Card đồ họa: Vga onboard, Cổng xuất hình: 1 x VGA/D-sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI Connector, Cổng cắm lưu trữ: 4 x SATA 6.0 Gb/s cổng. Memory: 4GB DDR4 với tốc độ đọc dữ liệu 2400 Mhz. Hard Disk Drive: 1TB SATA3 với tốc độ quay: 7200Rpm. ODD: DVD 18X.Monitor: Trang bị màn hình Led 19.5 inch, với độ phân giải: 1600 x 900, Góc nhìn 170 độ /160 độ giúp bạn có thể tận hưởng được từng khung hình một cách rõ ràng, hỗ trợ màu lên đến 16.7M,Thời gian đáp ứng: 5ms, Kết nối và điều khiển rất tiện lợi). Case: bao gồm cổng USB và Cổng Audio cùng với PSU 450W. Keyboard: USB Keyboard ( kèm theo máy). Mouse: USB Mouse ( kèm theo máy). | ||
| 10 | Máy scan HP 3000S3 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Loại máy scan: Văn bản, hồ sơ khổ A4 Chức năng scan: Paper (plain, inkjet), envelopes, labels, checks, cards (business, plastic ID) Tốc độ scan: Up to 20 ppm/40 ipm (300 dpi colour, grey, black & white) Độ phân giải: Up to 600 dpi Định dạng file scan: PDF Searchable, PDF Image Only, PDF/A, JPEG, TIF single page, TIF multi page, DOCX, RTF, TXT, BMP Hiệu xuất làm việc: 1000 trang Khay nạp giấy: 50 tờ Scan 2 mặt: Có Kết nối: USB 2.0 Hi-Speed Hệ điều hành tương thích: OS X El Capitan 10.11,Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7, XP: 32-bit or 64-bit Kích thước: 310 x 198 x 190 mm Trọng lượng: 3.4 kg | ||
| 11 | Dây HDMI 1.8m (1.5m) | 1 | Cái | Dây HDMI 1.8m (1.5m) | ||
| 12 | Bộ lưu điện Santak BL 1000 Pro (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Bộ lưu điện Santak BL 1000 Pro (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Card mạng không dây cổng USB TPLINK WN725N (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Card mạng không dây cổng USB TPLINK WN725N Lắp máy dựng HP (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Máy trạm HP E5 2680V2x2 8Gb SSD 500Gb TB Z820 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Máy tính chuyên dụng cho việc xử lý hình ảnh, video | ||
| 15 | Loa Microlab M500U (2.1) (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Tính năng sử dụng: Khuếch đại âm thanh cho laptop, PC, đầu đĩa.... Số kênh 2.1 kênh Tần số đáp ứng 30-20.000Hz Cấu tạo Gồm 1 loa trầm và 2 loa vệ tinh Điện thế sử dụng AC 100 V - 240 V, 50 / 60 Hz Công suất 40w Jack kết nối Input: jack RCA; Output: jack RCA & 3.5mm Thông tin khác Nút điều chỉnh âm: volume | ||
| 16 | Bộ phát wifi TPLINK 940N (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Bộ phát wifi TPLINK 940N (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Màn hình LCD HP V244H 23.8 inch W1Y58AA (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Kích thước màn hình: 23.8Inch LED - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Cổng giao tiếp: 1 VGA; 1 DVI-D (with HDCP support); 1 HDMI (with HDCP support) | ||
| 18 | Máy cắt chữ FC 9000 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Phương pháp truyền động Ổ đĩa kỹ thuật số, Diện tích cắt tối đa R x D: 762mm x 50m, Diện tích cắt chính xác: 742mm x 15m, Chiều rộng phương tiện có thể gắn: Tối đa 920mm , Đường kính phương tiện cuộn có thể gắn:76 - 200mm, Khối lượng phương tiện cuộn có thể gắn: 12kg, Chiều rộng cắt tối đa: 762mm, Cắt nhanh: 1485mm/s hướng 45 độ, Gia tốc dọc trục: 39,2m hướng dọc trục 45 độ, Lực cắt : Tối đa 5,88N, Kích thước ký tự tối thiểu: ~5mm, Độ phân giải cơ học : 0,005mm, Lập trình độ phân giải: GP-GL, 0,1 / 0,05 / 0,025 / 0,01mm, HP-GL ™ (* 3) 0,05mm, Độ lặp lại: Tối đa 0,1 mm trong cốt truyện lên đến 2 m (Không bao gồm mở rộng và co lại), Số lượng con lăn đẩy: 2 con lăn , Số lượng công cụ có thể liên kết : 1 công cụ (có thể gắn 2 công cụ (tùy chọn); Các loại lưỡi: Thép siêu cứng, Giao diện: USB 2.0 (Tốc độ đầy đủ), Ethernet 10BASE-T / 100BASE-TX, Nguồn: 100 V đến 240 V AC, 50/60 Hz, Tiêu thụ điện: Tối đa 120 W, Nhiệt độ hoạt động: 10 đến 35 ºC, 35 đến 75% rh (không ngưng tụ), Nhiệt độ đảm bảo hoạt động: 16 đến 32 ºC, 35 đến 70% rh (không ngưng tụ), Kích thước: Xấp xỉ 1360x 1151x1232 mm, Trọng lượng: 49kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi