Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm máy móc thiết bị dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154348-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm máy móc thiết bị dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140659 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 19:03:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,610,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ úp ly | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Giường lưới | 50 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cốc uống nước số 7 | 125 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Xô 20 lít | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Chậu 40cm | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Thùng đựng rác | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Tivi 65 inch | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Mô hình hàm răng | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Vòng thể dục to | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Gậy thể dục to | 10 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Vòng thể dục nhỏ | 125 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Gậy thể dục nhỏ | 125 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Xắc xô to d=18 | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Trống da | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cổng chui | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bóng nhựa nhỏ | 125 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bóng nhựa to | 25 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Nguyên liệu đan tết | 5 | Kg | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Kéo thủ công | 125 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Kéo văn phòng | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bút chì đen 2B | 100 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bút sáp 12 màu | 100 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Phấn trắng 10 V | 100 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Phấn màu 10 V | 100 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bút chì màu 12 màu | 100 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đất nặn | 100 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Giấy màu | 100 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ dinh dưỡng 1 | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ dinh dưỡng 2 | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ dinh dưỡng 3 | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ dinh dưỡng 4 | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Hàng rào lắp ghép lớn | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tháp dinh dưỡng | 5 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ xếp hình trên xe (25CT) | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36CT) | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Gạch xây dựng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ động vật biển | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Kính lúp | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bể chơi cát nước hình con vật “ếch; cánh cam; rùa” | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ làm quen với toán | 75 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Con rối (bộ /12 con) bằng nỉ | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Rối nhung | 25 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bộ hình học phẳng | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Tranh về các con vật ( dưới nước, hoang dã ) | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Hộp thả hình | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bàn tính học đếm | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bảng con | 125 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Tranh cảnh báo | 5 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Màu nước | 125 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bút lông cỡ to | 60 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bút lông cỡ nhỏ | 60 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Dập ghim | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Dập ghim | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bìa các màu | 125 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Giấy trắng A0 | 125 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Kẹp sắt các cỡ | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Dập lỗ lớn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Dập lỗ nhỏ | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Súng bắn keo | 5 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Phách tre | 15 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Nhịp gõ gáo dừa | 15 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Song loan | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Phách gỗ | 15 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Lịch của trẻ | 5 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Lịch của trẻ | 5 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Đĩa các bài hát dân ca | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P1 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P2 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P1 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P2 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Tủ úp ly | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Giường lưới | 60 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Cốc uống nước số 7 | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Xô 20 lít | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Chậu 40cm | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Thùng đựng rác | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Tivi 65 inch | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 18 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 36 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Mô hình hàm răng | 18 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Vòng thể dục nhỏ | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Gậy thể dục nhỏ | 150 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Cổng chui | 30 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Vòng thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Gậy thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ chun học toán | 36 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Ghế băng thể dục | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bục bật sâu | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Kg | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Các khối hình học (5CT) | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bộ xâu dây | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Kéo thủ công | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Kéo VP | 6 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bút chì đen | 150 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Chì sáp | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Phấn không bụi | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Phấn không bụi | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bút chì màu 12 màu | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bìa các màu | 150 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Tháp dinh dưỡng | 6 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Lô tô dinh dưỡng | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ luồn hạt | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bộ lắp ghép chữ X | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Tranh cảnh báo | 6 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Bộ ghép hình hoa | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Ghép nút lớn | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Hàng rào lắp ghép lớn | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ động vật biển | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ động vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Nam châm thẳng | 18 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Kính lúp | 18 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Phễu nhựa | 18 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bể chơi cát nước hình con vật “ếch; cánh cam; rùa” | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Cân thăng bằng | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Đồng hồ lắp ráp | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Bàn tính học đếm | 18 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 150 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bộ xếp hình cácphương tiện giao thông 36 chi tiết | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 6 | bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Lô tô động vật | 60 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Lô tô thực vật | 60 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Lô tô các phương tiện giao thông | 60 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Lô tô đồ vật | 60 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Tranh số lượng | 6 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Đomino học toán | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Lô tô hình và số lượng | 60 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Bộ chữ và số | 60 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 6 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Lịch của bé | 6 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Lịch của bé | 6 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bộ chữ và số | 36 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bộ trang phục Công an | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ trang phục Bộ đội | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ trang phục Bác sỹ | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Gạch xây dựng | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Con rối (bộ/15con) | 6 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Rối nhung | 30 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Phách tre | 30 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Nhịp gõ gáo dừa | 30 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Song loan | 30 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Phách gỗ | 30 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Đất nặn | 120 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Màu nước | 120 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Bút lông cỡ to | 72 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bút lông cỡ nhỏ | 72 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Dập ghim | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bìa các màu | 150 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Giấy trắng A0 | 150 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Kẹp bướm | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Kẹp bướm | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Dập lỗ lớn | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P1 | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P2 | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P1 | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P2 | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 6 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Giá phơi khăn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Cốc uống nước | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Tủ úp ly | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Giường lưới | 50 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Thùng đựng rác | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Xô 20 lít | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Chậu 40cm | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Tivi 65 inch | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 30 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Mô hình hàm răng | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Vòng thể dục to | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Vòng thể dục nhỏ | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Gậy thể dục nhỏ | 150 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Xắc xô to | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Cổng chui | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Gậy thể dục to | 10 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bóng nhựa to | 50 | Trái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Đồ chơi Bowling | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Dây thừng | 15 | Bó | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Kg | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Kéo thủ công | 150 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Kéo VP | 5 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bút chì đen | 150 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Chì sáp | 30 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Phấn không bụi | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Phấn không bụi | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bút chì màu 12 màu | 150 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Bộ luồn hạt | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Bộ lắp ghép khối X | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Bộ ghép hình thông minh lớn | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bộ lắp ráp xe lửa | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Bộ sa bàn giao thông | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Bộ động vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Cân chia vạch | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Kính lúp | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Bể chơi cát nước hình con vật “ếch; cánh cam; rùa” | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Ghép nút lớn | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Bộ ghép hình hoa | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bộ chun học toán | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Đồng hồ học số, học hình | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Bàn tính học đếm | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bộ làm quen với toán | 50 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bộ hình khối (cô) | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ nhận biết hình phẳng 8 chi tiết | 150 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Bộ que tính | 50 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Lô tô động vật | 50 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Lô tô thực vật | 50 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Lô tô đồ vật | 50 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Domino chữ cái và số | 50 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Bộ chữ cái | 50 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 25 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Tranh cảnh báo | 5 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Bộ dụng cụ lao động | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Bộ trang phục nấu ăn | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Búp bê bé trai | 15 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Búp bê bé gái | 15 | Con | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bộ trang phục Công an | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Doanh trại bộ đội | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Bộ trang phục Bộ đội | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Bộ trang phục công nhân | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Bộ trang phục Bác sỹ | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Gạch xây dựng | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Bộ xếp hình xây dựng 44 chi tiết | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Hàng rào lắp ghép lớn | 15 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Phách tre | 60 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Nhịp gõ gáo dừa | 60 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Song loan | 60 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Phách gỗ | 60 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Đất nặn | 125 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Màu nước | 125 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Bút lông cỡ to | 60 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Bút lông cỡ nhỏ | 60 | Cây | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Dập ghim | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Dập ghim | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Bìa các màu | 125 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Giấy trắng A0 | 125 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Kẹp bướm | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Kẹp bướm | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Dập lỗ lớn | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P1 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" P2 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P1 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" P2 | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Quê hương, đất nước | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Gia đình | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Trường tiểu học | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Bản thân | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Thế giới động vật | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Thế giới thực vật | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Tết và mùa xuân | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: Nghề nghiệp | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | VCD các hoạt động giáo dục theo chủ đề: An toàn giao thông | 5 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Nhà bóng | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Nhà thang leo nằm ngang | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Bộ vận động đa năng: Thang leo, cầu trượt, ống chui | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Xích đu treo hình rồng | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Xích đu sàn lắc | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Đu quay mâm không ray | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Đu quay mâm trên ray | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Thang leo vận động | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Xe đạp chân | 52 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Ô tô đạp chân | 38 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Cầu thăng bằng cố định | 14 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Cầu thăng bằng dao động | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Ghế gấp liền bàn nhà đa năng | 240 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Bộ trộn âm thanh 8 ngõ | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Micro không dây + bộ thu | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Loa công suất | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Bộ đẩy Amplifier | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Tủ thiết bị 12U | 5 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Dây điện 2x1.5mm | 250 | m | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Dây loa, dây tín hiệu | 500 | m | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Bộ chia nguồn tự động | 5 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Jack Canon | 25 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Vận chuyển, nhân công lắp đặt | 5 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Máy thu đa vật thể | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Tivi 65 inch | 33 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Ghế gấp liền bàn nhà đa năng | 80 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Bộ trộn âm thanh 8 ngõ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Micro không dây + bộ thu | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Loa công suất | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Bộ đẩy Amplifier | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Tủ thiết bị 12U | 2 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Dây điện 2x1.5mm | 100 | m | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Dây loa, dây tín hiệu | 200 | m | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | Bộ chia nguồn tự động | 2 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Jack Canon | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Vận chuyển, nhân công lắp đặt | 2 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Bảng chống chói | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Tivi 65 inch | 11 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi