Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, dụng cụ cấp dưỡng phục vụ tiếp nhận, huấn luyện công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia CAND nhập ngũ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung đoàn Cảnh sát cơ động Đông Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, dụng cụ cấp dưỡng phục vụ tiếp nhận, huấn luyện công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia CAND nhập ngũ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2021 của E27 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 07:36:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,757,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ cơm gas | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Bếp ga công nghiệp (dây dẫn) | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Hệ thống giàn cung cấp ga | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Nồi | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Nồi | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Nồi | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Nồi | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Nồi | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Chảo | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Chảo | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Chảo | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Vạc | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Xoong chia cơm, canh | 250 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Tô chia canh | 250 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Bát tô | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Đĩa | 600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Đĩa | 600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Bát chấm phíp | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Đĩa gia vị | 500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Lồng bàn | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Rổ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Rá | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Chậu | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Chậu | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Thớt | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Thớt | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Dao | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Dao | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Dao | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Đá mài | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Muôi cơm, canh | 600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Muôi canh | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Muôi thủng | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Vợt vớt rau | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Gáo chia canh | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Xẻng xào | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Đũa xào | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Ghế ngồi chế biến thực phẩm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Nạo củ quả | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Ráp cọ xoong | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Búi cọ xoong | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Cân đồng hồ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Cân đồng hồ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Xe đẩy thực phẩm | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Xe đẩy thực phẩm | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Bàn chế biến thực phẩm | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Bàn ăn | 250 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Ghế ăn | 1.600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Tủ bảo quản thực phẩm | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Bảng biển các loại | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Quạt | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Quạt | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Quạt trần | 36 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Tủ lưu nghiệm thực phẩm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Thùng đựng rác | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Xe đẩy rác | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Thùng | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Máy xay thịt, cua | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Bát đũa ăn cơm | 1.600 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 60 | Máy bơm nước | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 61 | Téc nước | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 62 | Chổi lau nhà | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 63 | Chổi | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 64 | Chổi | 80 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 65 | Ủng | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 66 | Găng tay | 290 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 67 | Nồi cơm ga | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V | ||
| 68 | Kéo cắt thực phẩm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi