Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị của gói thầu Phòng thí nghiệm máy điện hiện đại và hệ thống MBD (Model based design)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158429-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị của gói thầu Phòng thí nghiệm máy điện hiện đại và hệ thống MBD (Model based design) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển hoạt động sự nghiệp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:30:00 đến ngày 2021-02-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,801,947,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trạm làm việc | 1 | Trạm | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 2 | Động cơ/ Máy phát DC | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 3 | Động cơ cảm ứng 4 cực lồng sóc | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 4 | Động cơ/ Máy phát đồng bộ | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 5 | Động cơ dùng tụ đề | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 6 | Động cơ vạn năng | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 7 | Tải trở | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 8 | Tải cảm | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 9 | Tải dung | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 10 | Máy biến áp được bảo vệ hoàn toàn | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 11 | Giàn máy biến áp 3 pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 12 | Mô-đun đồng bộ | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 13 | Bộ cấp nguồn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 14 | Dây đai | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 15 | Bộ dây thí nghiệm | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 16 | Động lực kế/nguồn cung cấp điện | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 17 | Bộ giao tiếp điều khiển và thu thập dữ liệu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI: 1. Hệ thống thực hành đào tạo máy điện 0,2 Kw | |
| 18 | Phần mềm mô phỏng thực hành hệ thống máy điện | 1 | HT | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI | |
| 19 | Trạm làm việc | 1 | Trạm | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 20 | Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 21 | Tải trở | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 22 | Cụm pin axit chì | 3 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 23 | Mô đun chỉnh lưu chopper/nghịch lưu IGBT | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 24 | Dây đai | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 25 | Bộ dây thí nghiệm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 26 | Bộ dây thí nghiệm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 27 | Động lực kế/nguồn cấp điện | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 28 | Bộ giao tiếp điều khiển và thu thập dữ liệu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 29 | Bộ nguồn cấp 24V AC | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo Động cơ DC không chổi than BLDC và điều khiển Vector Máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửa PMSM) | |
| 30 | Trạm làm việc | 1 | Trạm | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 31 | Máy điện cảm ứng rotor dây quấn ba pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 32 | Tải trở | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 33 | Giàn máy biến áp 3 pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 34 | Nguồn cấp | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 35 | Mô đun chỉnh lưu Chopper/ Nghịch lưu IGBT | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 36 | Mô đun tụ chỉnh lưu và tụ lọc | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 37 | Dây đai | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 38 | Bộ dây thí nghiệm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 39 | Động lực kế/nguồn cung cấp điện | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 40 | Bộ giao tiếp điều khiển và thu thập dữ liệu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 41 | Bộ nguồn cấp 24 V AC | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY ĐIỆN HIỆN ĐẠI (Hệ thống đào tạo về nguyên lý máy phát không đồng bộ nguồn kép DFIG | |
| 42 | Máy vi tính | 9 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ điều khiển | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 44 | Bo mạch giao tiếp | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 45 | Phần mềm | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 46 | Gói phần mềm phát triển hỗ trợ viết chương trình bằng ngôn ngữ C/C++ | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 47 | Cáp quang | 16 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 48 | Cáp RJ45 | 16 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 49 | Thiết bị giả lập phần cứng | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 50 | Bản quyền thiết bị HIL 404 (HIL 404 Device License) | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 51 | Bộ điều khiển AIT HIL | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 52 | Kit điều khiển DSP | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 53 | Card kêt nối mở rộng cho HIL (HIL Breakout card) | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 54 | Card hiệu chỉnh tín hiệu HIL (HIL Calibration card) | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 55 | Card điều khiển | 2 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 56 | Card điều khiển | 2 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 57 | Tủ Rack | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 58 | PCI card | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 59 | Quadrature Encoder PCI Board và cáp | 3 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống HIL) | |
| 60 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống máy tính điều khiển, lập trình) | |
| 61 | Máy tính cấu hình cao | 2 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống máy tính điều khiển, lập trình) | |
| 62 | Màn hình LED | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống máy tính điều khiển, lập trình) | |
| 63 | Module điều khiển Servo | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 64 | Động cơ Servo 400W | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 65 | Driver Động cơ 400W | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 66 | Động cơ Servo 100W | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 67 | Driver Động cơ 100W | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 68 | Màn hình HMI | 4 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Hệ thống servo) | |
| 69 | Đồng hồ VOM | 3 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị đo lường) | |
| 70 | Máy hiện sóng | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị đo lường) | |
| 71 | Máy in | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 72 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 73 | Ghế ngồi | 12 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 74 | Bàn máy tính thực hành | 7 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 75 | Ghế Chân quỳ | 24 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 76 | Ghế xoay | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 77 | Bộ dụng cụ điện tử 36 chi tiết | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) | |
| 78 | Máy hút bụi giảm ồn | 1 | Cái | Dẫn chiếu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MBD (Thiết bị, vật dụng cho phòng thí nghiệm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi