Gói thầu: Vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210200784-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Tên gói thầu Vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT 20210200758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 10:36:00 đến ngày 2021-02-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 99,902,134 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng cuộn VT01 100 Cuộn Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Chất liệu: 100% cotton, kích thước 0,09m x 2,5m
2 Băng thun 3 móc VT02 100 Cuộn Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Băng thun làm từ sợi polyester và cao su thiên nhiên, kích thước 0,1m x 3m.
3 Đầu col 1000µl VT03 3.000 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6. Đặc tính kỹ thuật: Chất liệu: nhựa PP
4 Gạc phẫu thuật tiệt trùng VT04 100 Miếng Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Kích thước: 30cm x 40cm x 6 lớp
5 Găng khám ngắn cỡ M VT05 500 Đôi Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5
6 Găng khám ngắn cỡ S VT06 3.000 Đôi Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5
7 Găng tay vô khuẩn cỡ 6,5 VT07 600 Đôi Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5
8 Gel siêu âm VT08 3 Can Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Quy cách: 5lít/can
9 Ống nghiệm Heparin VT09 2.400 Ống Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Ống nhựa PP chứa chất kháng đông Heparin, thể tích đủ kháng đông cho 2ml máu
10 Ống nghiệm Edta VT10 2.400 Ống Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Ống nhựa PP chứa chất kháng đông Edta K2, thể tích đủ kháng đông cho 2ml máu
11 Dây hút nhớt số 8 VT11 20 Sợi Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Chất liệu: nhựa PVC, có nắp/có khóa
12 Que gòn lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng VT12 100 Que Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6. Đặc tính kỹ thuật: Thân que bằng nhựa/gỗ, một đầu gòn đựng trong ống nghiệm
13 Túi chứa nước tiểu tiệt trùng VT13 500 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6. Đặc tính kỹ thuật: Dung tích 2000ml, van xả thẳng
14 Nước cất VT14 60 Lít Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6
15 Nước tẩy javel VT15 60 Lít Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6
16 Bông y tế hút nước không tiệt trùng VT16 15 Kg Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5
17 Chỉ không tan cỡ số 2/0 VT17 36 Tép Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Chỉ không tan đơn sợi polyamide dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn phủ silicone dài 24mm
18 Chỉ tan tự nhiên cỡ số 2/0 VT18 24 Tép Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Chỉ tan tự nhiên đơn sợi chromic catgut dài 75cm cỡ số 2/0, kim tròn dài 26mm
19 Chỉ tan tự nhiên cỡ số 2/0 VT19 12 Tép Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Chỉ tan tự nhiên đa sợi polyglactin 910 dài 75cm, cỡ số 2/0, kim tròn dài 26mm
20 Gạc phẫu thuật tiệt trùng VT20 500 Gói Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Kích thước 7cm x 11cm x 12 lớp
21 Kim châm cứu số 7 VT21 500 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6. Đặc tính kỹ thuật: Tiệt trùng
22 Kim tiêm số 18 VT22 2.000 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5
23 Nón phẫu thuật nữ VT23 200 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Tiệt trùng
24 Quả lọc thận VT24 140 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Màng lọc low flux, chất liệu: polysulfone, diện tích màng lọc 1,5m²
25 Phim Xquang 20x25cm VT25 500 Tấm Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Phim khô sử dụng trên máy in phim Fuji, công nghệ in laser. Kích thước: 20cm x 25cm
26 Phim Xquang 35x43cm VT26 200 Tấm Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Phim khô sử dụng trên máy in phim Agfa, sử dụng công nghệ in nhiệt
27 Băng bột bó 4in VT27 72 Cuộn Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Kích thước: 10cm x ≥ 4,6m
28 Băng bột bó 6in VT28 60 Cuộn Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Kích thước: 15cm x ≥ 4,6m
29 Chỉ không tan cỡ số 4/0 VT29 72 Sợi Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 3. Đặc tính kỹ thuật: Chỉ không tan đơn sợi polyamide dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn phủ silicone dài 19mm
30 Nón phẫu thuật nam VT30 200 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 5. Đặc tính kỹ thuật: Tiệt trùng
31 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em VT31 200 Cái Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: Nhóm 6. Đặc tính kỹ thuật: Chất liệu: nhựa PVC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->