Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ SCL tổ máy H2 và SCL cửa nhận nước - Nhà máy Thủy điện Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Quảng Trị-Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 2-Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ SCL tổ máy H2 và SCL cửa nhận nước - Nhà máy Thủy điện Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVNGENCO2 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 15:23:00 đến ngày 2021-02-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chuyển đổi nguồn hệ thống UPS | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tủ UPS H2 | |
| 2 | Đồng hồ giám sát, điều khiển nhiệt độ | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tủ phanh | |
| 3 | Thiết bị đo và hiển thị nhiệt độ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tủ đo lường thông số MF (Thay DSP-2000) | |
| 4 | Sensor nhiệt độ PT100 (loại đơn) | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Buồng máy phát | |
| 5 | Sensor nhiệt độ PT100 (loại kép) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Buồng máy phát | |
| 6 | Rơ le bảo vệ máy phát G60 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tủ bảo vệ máy phát | |
| 7 | Module đo lường tần số mạch APF tủ điều tốc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Hệ thống điều tốc | |
| 8 | Module điều khiển tần số mạch APFQ tủ điều tốc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Hệ thống điều tốc | |
| 9 | Màn hình HMI tủ điều tốc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Hệ thống điều tốc | |
| 10 | Module điều khiển động cơ bước ASTE1 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 11 | Tiếp điểm hành trình Servomotor | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Buồng Tua bin | |
| 12 | Phao báo mức dầu ổ hướng tuabin | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Buồng Tua bin | |
| 13 | Bộ PLC hệ thống lọc nước kỹ thuật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tủ ĐK Bơm NKT | |
| 14 | Động cơ điều khiển van | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 15 | Bộ báo tín hiệu chênh áp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 16 | Sensor báo nhiệt buồng máy phát (có kiểm định) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT báo cháy MF | |
| 17 | Sensor báo khói buồng máy phát (có kiểm định) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT báo cháy MF | |
| 18 | Dầu áp lực tuabin | 600 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 19 | Dung dịch vệ sinh tẩy cáu cặn đường ống | 4 | thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 20 | Van tay nước kỹ thuật | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 21 | Chổi than máy phát | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT Máy phát | |
| 22 | Tiếp điểm phụ 1NO-1NC | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Gian 10kV | |
| 23 | Đèn báo tín hiệu Ø22 - 220VAC màu đỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 24 | Đèn báo tín hiệu Ø22 - 220VAC màu xanh lá | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 25 | Đế sensor báo cháy | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT báo cháy MF | |
| 26 | Cáp mạng LAN | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT DCS | |
| 27 | Hạt Mạng RJ45 | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT DCS | |
| 28 | Cáp tín hiệu truyền thông công nghiệp | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT DCS | |
| 29 | Lò xo chổi than kiểu đơn | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT Máy phát | |
| 30 | Giá đỡ chổi than | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | HT Máy phát | |
| 31 | Đồng hồ áp lực nước kỹ thuật | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 32 | Đồng hồ đo áp suất khí chèn trục | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Tua-bin | |
| 33 | Bulon, ecu, đệm vênh, đệm phẳng M18x100 | 48 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 34 | Bulon, ecu, đệm vênh, đệm phẳng M16x100 | 40 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 35 | Vòng bi | 4 | vòng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 36 | Bộ mặt chà | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 37 | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 38 | Phớt chèn trục càng gạt bộ lọc nước kỹ thuật | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 39 | Phớt chữ U trục quay van cầu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 40 | Gioăng chữ O | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 41 | Ống cao su bố thép (chiều dài 1250mm) | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 42 | Ống cao su bố thép (chiều dài 1400mm) | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 43 | Gioăng nắp bịt dưới trục cánh hướng | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 44 | Gioăng nắp bịt dưới trục chốt cánh hướng | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 45 | Khớp cao su ống xả nước nắp tubin | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 46 | Khớp cao su ống xả nước nắp tubin | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 47 | Bộ gioăng ngăn kéo sự cố | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 48 | Gioăng cao su chịu dầu, Ø6 đk trong 115 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 49 | Gioăng cao su chịu dầu, Ø6 đk trong 125 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 50 | Gioăng đường ống dầu áp lực bằng kim loại DN50 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 51 | Gioăng đường ống dầu áp lực bằng kim loại DN80 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 52 | Sơn hai thành phần màu ghi | 5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 53 | Sơn hai thành phần màu xanh BL515 | 2 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | ||
| 54 | Ắc quy khô | 22 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 55 | Thanh ray + chổi quét điện 3 pha | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 56 | Bộ giới hạn tải của cẩu 12,5 T | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 57 | Môdul chỉnh lưu | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 58 | Đồng hồ dòng điện (0-100A) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 59 | Đồng hồ điện áp (0-100V) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 60 | Đồng hồ dòng điện (0 – 100 A, 0 – 30 A) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 61 | Đồng hồ điện áp (0-300V) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 62 | Sensor đo mức nước thượng lưu sau lưới chắn rác | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 63 | Tiếp điểm hành trình cẩu trục | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 64 | Các quạt làm mát tủ điện | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 65 | Dây cáp móc phụ | 90 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước | |
| 66 | Sơn hai thành phần màu ghi | 26,5 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương V | Cửa nhận nước |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi