Gói thầu: Cung cấp học liệu cho sinh viên trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh học kỳ 2 năm học 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T |
| Tên gói thầu | Cung cấp học liệu cho sinh viên trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh học kỳ 2 năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156831 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 11:37:00 đến ngày 2021-02-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,137,456,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P2-TLHDHT | A04B | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 2 | Kinh tế học vi mô: Hỏi - Đáp-TLBT | C12B | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 3 | Luật dân sự -tập 1 -GT | C20A | 1.000 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 4 | Luật hành chính Việt Nam-TLHT | C25B | 1.000 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 5 | Luật hình sự -TLHT | C28A | 1.000 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 6 | Luật kinh tế-LHNB | C30D | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 7 | Luật tố tụng dân sự Việt Nam-TLHT | C37B | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 8 | Luật thuế-LHNB | C62A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 9 | Phân tích định lượng trong kinh doanh-TLHT | D11A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 10 | Quản trị chất lượng-TLHDHT | D12A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 11 | Quản trị dự án-TLHT | D18A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 12 | Quản trị học-TLHT | D19C | 1.000 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 13 | Quan hệ công chúng-TLHT | D22A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 14 | Thương mại điện tử-TLHT | D28A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 15 | Dân số học-TBG | G10.3 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 16 | Business in motion-LHNB | H22 | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 17 | Triết học Mác -Lênin-TBG | A16.1 | 400 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 18 | Tài chính hành chính sự nghiệp-TLHT | B17 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 19 | Kinh tế học vi mô (BH+BT)-TLBT | C12A | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 20 | Quản trị chuỗi cung ứng-TLHDHT | D34 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 21 | Tập bài giảng giá trị sống 1,1-TBG | D74.1 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 22 | Tiền tệ ngân hàng-UQ | E03B | 150 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 23 | Quản lý danh mục đầu tư-TBG | E17.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 24 | Công tác xã hội với nhóm-TBG | G09.2 | 80 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 25 | Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế-TBG | G68.1 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 26 | Collegue study skills-TBG | H05.2 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 27 | Luyện dịch 3-TBG | H07.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 28 | Luyện phát âm Anh -Mỹ -TBG | H08.3 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 29 | English phonetics & Phonology-TBG | H13.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 30 | Ngữ pháp căn bản-TBG | H14.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 31 | English Syntax and Morphology-TBG | H18.1 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 32 | English semantics and pramatics-TBG | H30.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 33 | Principles of Accounting-TBG | H31.2 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 34 | Basic Marketing-TBG | H37.2 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 35 | Introduction to Management-TBG | H38.2 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 36 | A Story of English Literature-SA | H39A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 37 | Office Skills (English)-TBG | H42.2 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 38 | An outline of British & American culture-TBG | H47.1 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 39 | Course in translation on tourism-TBG | H52.1 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 40 | Kế toán chi phí-BT-SA | B03 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 41 | Pháp luật về các chủ thể kinh doanh-GT-SA | C01B | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 42 | Luật Ngân sách nhà nước-GT-SA | C03A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 43 | Kinh tế học đô thị-SA | C06 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 44 | Kinh tế vi mô-BH | C12C | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 45 | Luật đất đai-GT | C22B | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 46 | Luật môi trường-GT-SA | C32A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 47 | Luật ngân hàng-GT-SA | C33 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 48 | Luật tố tụng hình sự Việt Nam-GT | C40B | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 49 | Tư pháp quốc tế-SA | C49A | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 50 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản-GT-SA | C50E | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 51 | Pháp luật thanh tra và khiếu nại, tố cáo-TBG-SA | C65 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 52 | Giáo trình Luật thi hành dân sự-SA | C66 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 53 | Luật tố tụng hành chính-SA | C79 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 54 | Bộ luật dân sự hiện hành | C83 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 55 | Bộ luật hình sự hiện hành (Bộ luật năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017) | C84 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 56 | Bộ luật tố tụng dân sự | C85 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 57 | Bộ luật tố tụng hình sự (hiện hành) (tái bản) | C86 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 58 | Pháp luật Cộng đồng Asean | C88 | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 59 | Giao tiếp trong kinh doanh-GT-SA | D03A | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 60 | Quản trị sản xuất và dịch vụ-SA | D31T | 150 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 61 | Các nguyên lý quan hệ lao động-SA | D59 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 62 | Quản trị kinh doanh khu nghĩ dưỡng-SA | D62 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 63 | Phút dành cho bạn, cân bằng cuộc sống và công việc-SA | D64 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 64 | Đầu tư quốc tế-SA | D66 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 65 | KPI-Thước do mục tiêu trọng yếu-SA | D70 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 66 | Marketing du lịch-GT | D71 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 67 | Các phương pháp sáng tạo | D72 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 68 | Kế toán ngân hàng-LT-BT&BG-SA | E02A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 69 | Thị trường chứng khoán-SA | E14A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 70 | Đầu tư tài chính | E25 | 150 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 71 | Cơ học kết cấu Tập 1-SA | F10 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 72 | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng-SA | F24 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 73 | Kết cấu bê tông cốt thép Tập 1 (cấu kiện cơ bản)-SA | F25 | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 74 | Kết cấu bê tông cốt thép Tập 2 (cấu kiện nhà cửa)-SA | F26 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 75 | Kết cấu thép cấu kiện cơ bản-SA | F28A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 76 | Nền và móng-SA | F37A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 77 | Sức bền vật liệu-BH-SA | F44 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 78 | Sức bền vật liệu-BT-SA | F45 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 79 | Trắc địa đại cương-SA | F50A | 100 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 80 | Vẽ kỹ thuật xây dựng-SA | F53 | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 81 | An sinh nhi đồng và gia đình-SA | G02.1 | 120 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 82 | Nhân học đại cương-SA | G17A | 150 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 83 | Xã hội học kinh tế-SA | G43 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 84 | Q: Skills for Success Reading and Writing 3-SA | H02B | 400 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 85 | Q: Skills for Success Reading and Writing 5-SA | H03B | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 86 | Q: Skills for success Listening and Speaking 3-SA | H09B | 500 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 87 | Q: Skills for success Listening and Speaking 5-SA | H11B | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 88 | Dùng từ viết câu và soạn thảo văn bản | H25A | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 89 | Q: Skills for success Listening and Speaking 4-SA | H27B | 200 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 90 | Q: Skills for Success Reading and Writing 4-SA | H41B | 300 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 91 | Life Beginner Student'S BooK | H58 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 92 | Life Elementary Stydent's Book | H59 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 93 | Life Pre-Intermediate Student's BooK | H60 | 50 | cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi