Gói thầu: Định mức ăn (thực phẩm) cho 400 học viên 1 năm cai nghiện tại Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Sóc Trăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Định mức ăn (thực phẩm) cho 400 học viên 1 năm cai nghiện tại Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154368 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động không thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 09:05:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,721,408,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thịt gà | 15.603 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Thịt heo | 7.550 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Thịt vịt | 8.091 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Cá lóc | 10.400 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Cá ngừ | 12.480 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Cá rô | 9.568 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cá điêu hồng | 12.480 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Cải ngọt | 7.038 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | xu hào | 5.928 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Dưa leo | 8.320 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Cải bẹ dún | 6.386 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bí đao | 8.320 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Cải xanh | 6.386 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bầu | 7.717 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Gạo | 73.000 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bột ngọt | 584 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Muối | 9.782 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Nước mắm | 5.840 | lít | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Đường | 1.606 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Tỏi | 978 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Chất đốt(Gas)12kg/bình | 438 | Bình | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi