Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị hạ tầng công nghệ thông tin và hạ tầng cơ sở.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị hạ tầng công nghệ thông tin và hạ tầng cơ sở. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 12:29:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,708,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình điều khiển giám sát. | 27 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 2 | Bộ điều khiển màn hình. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 3 | Bộ phụ kiện, giá đỡ chuyên dụng màn hình 55 inch. | 27 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 4 | Hệ khung chân tự đứng cho 3x9 MH 55''. | 1 | Hệ thống | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 5 | Cáp HDMI dài 20,00 m; đấu nói thiết bị, 10 sợi vào matrix, 27 sợi vào màn hình ghép. | 37 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 6 | Cáp nguồn, aptomat dành riêng cho hệ thống màn hình, vật tư phụ. | 1 | Gói | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 7 | Ốp gỗ xung quanh hệ màn hình 27 tấm ghép kích thước MH 55". | 1 | Gói | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 8 | Máy tính chuyên dụng phục vụ giám sát, điều hành. | 5 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 9 | Màn hình chuyên nghiệp 27 inch (mỗi máy tính chuyên dụng sử dụng 2 màn hình). | 10 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 10 | Máy tính laptop cho phòng chỉ huy. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 11 | Máy in đa chức năng. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 12 | Điện thoại IP phone. | 5 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 13 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm. | 2 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 14 | Thiết bị chuyển mạch truy cập. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 15 | Thiết bị phát sóng không dây. | 4 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 16 | Mô đun quang 10G SM tương thích với thiết bị chuyển mạch. | 4 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 17 | 10GBASE – SFP+Cable 3 Meter. | 2 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 18 | Thiết bị máy trạm. | 2 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 19 | Tủ đầu nối Rack 42U. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 20 | Thanh PDU 32A. | 2 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 21 | Patch panel 24 port. | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 22 | Hộp phối quang ODF 24FO dạng gắn rack. | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 23 | Đầu bấm mạng RJ Cat6. | 1 | Hộp | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 24 | Thùng cáp mạng. | 7 | Thùng | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 25 | Dây nhảy đồng 2m. | 50 | Sợi | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 26 | Dây nhảy quang (LS – SC và LC- LC). | 10 | Sợi | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 27 | Giá đỡ chống sét dạng gắn Rack. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 28 | Thiết bị chống sét dạng module, hỗ trợ cổng RJ45. | 24 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 29 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, cáp đấu nối. | 1 | Tủ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 30 | ATS 4P, 150A. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 31 | MCCB 150A có Mutilmetter hiển thị. | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 32 | MCB 2P, 75A. | 3 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 33 | MCB 2P, 32A. | 5 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 34 | MCB 2P, 16A. | 3 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 35 | Cáp nguồn 3x (1C x 50 mm2). | 75 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 36 | Cáp nguồn 3 x (1C x 25 mm2). | 120 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 37 | Tháng máng cáp 200 x 300 có nắp đậy | 90 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 38 | UPS 10 KVA. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 39 | Card giám sát trạng thái UPS qua mạng Ethernet. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 40 | Pin mở rộng. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 41 | Tấm sàn thép lõi xi măng nhẹ, quy cách 600x600x35mm, bề mạt phủ HPL. | 19 | M2 | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 42 | Ram dốc 1.200 x 1.200mm. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 43 | Cáp đồng trần tiếp địa CV10. | 100 | Sợi | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 44 | Tay hút sàn nâng 2 chấu. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 45 | Máy lạnh loại treo tường 2HP. | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 46 | Ống gas | 30 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 47 | Ống thoát nước ngưng | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 48 | Tủ điều khiển máy lạnh chạy luân phiên. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 49 | Bộ bàn, ghế phục vụ giám sát điều hành. | 5 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 50 | Bộ bàn họp, ghế phục vụ điều hành chỉ huy. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 51 | Tủ hồ sơ | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 52 | Backdrop gỗ và biển hiệu sát tường bằng gỗ MDF cho phòng điều hành và phòng chỉ huy. | 6 | M2 | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 53 | Máy lạnh loại treo tường 2HP, Công suất ≥ 18000 BTU, bao gôm vật tư phụ. | 7 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 54 | Loa âm trần mặt tròn 6W lưới mịn. | 4 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 55 | Amply Mixer 240W kèm bộ chọn 5 vùng loa. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 56 | Ampli trung tâm dung cho hội thảo. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 57 | Máy chủ tọa kèm micro cổ ngổng | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 58 | Máy đại biểu kèm micro cổ ngổng. | 11 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 59 | Cáp tín hiệu âm thanh 18AWG chống nhiễu. | 140 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 60 | Bộ cắt lọc sét 3 phase, 150A. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 61 | Tủ điện chống sét. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 62 | Hộp kiểm tra & thanh kiểm tra nối đất. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 63 | Dây đồng trần 50mm2. | 200 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 64 | Cọc tiếp địa fi 16 dài 2.4m + kẹp cọc thả xuống giếng. | 6 | Cọc | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 65 | Mối hàn hoá nhiệt. | 12 | Mối | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 66 | Hóa chất. | 24 | Bao | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 67 | Ống PVC bọc dây dẫn. | 80 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 68 | Bình chứa chữa cháy FM200 cho phòng 19 m2. | 1 | Bình | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 69 | Đầu báo khói loại quang. | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 70 | Đầu báo nhiệt gia tăng (Seri 65A Heart Detector 1350 F – Flashing LED) | 2 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 71 | Nút nhấn trì hoãn xả khí. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 72 | Chuông báo cháy. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 73 | Còi/đèn báo xả khí. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 74 | Tủ điều khiển chữa cháy. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 75 | Nút kích hoạt xả khí. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 76 | Bảng cảnh báo. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 77 | Bảng hướng dẫn sử dụng. | 1 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 78 | Loa âm trần mặt tròn 6W lưới mịn. | 4 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 79 | Camera IP Dome 2.0MP. | 6 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 80 | Camera IP thân dài 2.0MP. | 2 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 81 | Đầu ghi 8 kênh. | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 82 | Ổ cứng 8TB. | 4 | Cái | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 83 | Máy vân tay và đọc thẻ từ EM | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 84 | Khóa cửa từ | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 85 | Bát gắn khóa từ | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 86 | Nút nhấn exit | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 87 | Nút nhấn khẩn cấp | 1 | Bộ | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 88 | Cáp tín hiệu 2x 1.5mm | 50 | Mét | Chi tiết tại khoản 2, Chương V, Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi