Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210204619-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20210204603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:47:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 699,155,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2222A 2N2222A 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N2907 2N2907 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2N4150 2N4150 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2N918 2N918 46 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2SA1345DA 2SA1345DA 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SC1576A 2SC1576A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC1971 2SC1971 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC2053 2SC2053 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC2458-GR 2SC2458-GR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SC3019 2SC3019 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SC3402 2SC3402 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 2SD880Y-TA3 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SK125 2SK125 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 3DK7D 3DK7D 55 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn BFR92A BFR92A 52 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn BFS17 BFS17 72 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn BSS67 BSS67 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 RD100HHF1 3 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C
19 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 SQ721 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 40 VDC Dòng điện cực đại: 1 mA Dải tần hoạt động: 400 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
20 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 C1970 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn Công suất RD02MUS1B RD02MUS1B 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn công suất RD15HVF1 RD15HVF1 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12,5 VDC Dải tần làm việc: 175 ÷ 520 MHz Dòng điện cực đại: 4 A Nhiệt độ: -40 ÷ 150 ˚C
23 Bán dẫn công suất TIP41C TIP41C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn công suất U310BE U310BE 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Bán dẫn DTA144EUA DTA144EUA 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Bán dẫn IRF4905 IRF4905 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Bán dẫn IRF6408T IRF6408T 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
28 Bán dẫn IRF7416 IRF7416 83 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
29 Bán dẫn IRF935 IRF935 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
30 Bán dẫn IRFD9120 IRFD9120 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 Bán dẫn N50D060S N50D060S 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
32 Bán dẫn PC845 PC845 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Bán dẫn SMD 3SK131 SMD 3SK131 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
34 Bán dẫn SMD BAS16 SMD BAS16 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Bán dẫn SMD BCX70J SMD BCX70J 37 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn SMD BCX71J SMD BCX71J 74 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn SMD BFT46 SMD BFT46 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Bán dẫn SMD SC383 SMD SC383 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn SST309 SST309 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn U310 U310 107 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn UPB1509GV-E1 UPB1509GV-E1 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bàn phím 3 hàng x 5 cột Bàn phím 3 hàng x 5 cột 8 Chiếc Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm
43 Biến áp âm tần TRANS AUDIO 6 Chiếc Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 °C
44 Biến áp cao tần lõi ferit Biến áp cao tần lõi ferit 27 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
45 Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 EPD TR21512 6 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2
46 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC TRANS FERIT`220VAC/37VAC 1 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
47 Biến áp phối hợp bọc kim Biến áp phối hợp bọc kim 5 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150.
48 Biến áp phối hợp công suất đầu ra POWER TRANS 4 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
49 Biến áp phối hợp MCL-F-443 MCL-F-443 2 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +150 °C; Độ từ thẩm: 130.
50 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
51 Biến thế xung nhỏ Biến thế xung nhỏ 1 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W
52 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ WXWIB-4,7kΩ 5 Chiếc Package: cắm Số chân: 3
53 Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng FILTER 10,2385MHz 2 Chiếc Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz
54 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 4 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
55 Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA SHX-20-6JSA 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
56 Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 CABLE SMB-KW3 4 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
57 Cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2A CABLE SSMB-KW2A 7 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female
58 Cầu nắn GBP206 GBP206 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
59 Chuyển mạch 8 chân ALPS Chuyển mạch 8 chân ALPS 2 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000
60 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 KX107 10W1D-S13 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 KX107 10W1D-S17 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W SW ON/OFF WH137-8-0,1W 6 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm;
63 Cuộn biến đổi trở kháng Cuộn biến đổi trở kháng 8 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
64 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 2 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
65 Cuộn trích mẫu Cuộn trích mẫu 5 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
66 Dao động CVCO55CL 0060-0110 CVCO55CL 0060-0110 3 Chiếc Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
67 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng OSC 6,4MHz 14 Chiếc Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
68 Dao động thạch anh chuẩn 40MHz OSC 40MHz 3 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
69 Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz OSC 7,3728MHz 12 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
70 Dao động thạch anh chuyên dụng 11,0592MHz OSC 11,0592MHz 3 Chiếc Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
71 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz OSC 14,5MHz 38 Chiếc Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4
72 Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz OSC 20,945MHz 4 Chiếc Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4
73 Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz OSC TCXO 6,4MHz 5 Chiếc Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
74 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng VCO POS-100-8 3 Chiếc Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
75 Dao động VCO T200 OSC VCO T200 25 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
76 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng OSC VCXO 10,24MHz 9 Chiếc Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
77 Đi ốt YS-501 YS-501 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Đi ốt 1N4099 1N4099 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Đi ốt 1N4148 1N4148 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
80 Đi ốt 1N5711 1N5711 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
81 Đi ốt 1SV231 1SV231 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Đi ốt 1SV271-F 1SV271-F 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Đi ốt 2RM075 2RM075 68 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Đi ốt BAV99 BAV99 46 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
85 Đi ốt SMD BAV70 SMD BAV70 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
86 Đi ốt SMD SVC251 SMD SVC251 46 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
87 Đi ốt tách sóng 2AP9 2AP9 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 Đi ốt xung MC1620 MC1620 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
89 Đi ốt YS-301 YS-301 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
90 Điốt schotky 1SS53 1SS53 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
91 Điốt tách sóng 2AP9 2AP9 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
92 Giắc cắm ACH-2.5-16-Z ACH-2.5-16-Z JACK 2 Chiếc Đầu kết nối: Đực Số chân: 16
93 Giắc cắm chuyên dụng JL-17TJWA JL-17TJWA JACK 1 Chiếc Chất liệu chân: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Số chân: 17 Loại giắc: Male Tần số: 1 kHz - 100 MHz
94 Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS SC25-09WS JACK 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
95 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 TCS5073-59-4151 JACK 4 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
96 Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 TLB-P10H-B1 JACK 1 Chiếc Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm
97 Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J TM YLB24N0807J JACK 3 Chiếc Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7
98 Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z FQ14-7Z JACK 5 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ
99 Giắc cắm XP501-33 chân XP501-33 JACK 4 Chiếc Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm
100 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW C3ZH-50JW JACK 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
101 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD SMB-50JHD JACK 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
102 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB SSMB JACK 3 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
103 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWF3 ZSMB-KWF3 JACK 2 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W
104 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y TOP244Y 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Loa chuyên dụng 8Ω/3W Loa chuyên dụng 8Ω/3W 4 Chiếc Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W
106 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz FILTER 14,5MHz 36 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
107 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E FILTER LT455E 22 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
108 Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz FILTER UM-5X3-21,4MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
109 Màn hình LCD FYG 1126401 LCD FYG 1126401 7 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
110 Màn hình LCD YB1604A/5V LCD YB1604A/5V 2 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm
111 Rơ le AG202344-DC12V AG202344-DC12V 2 Chiếc Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C
112 Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 JQX-14FF TV-5 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
113 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA JZC-1MA 3 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
114 Rơ le chuyên dụng JQX-105F JQX-105F 1 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp
115 Rơ le JS1-9V-F AJS1315F JS1-9V-F AJS1315F 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V NAIS DS2Y-S-DC12V 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
117 Rơ le OMRORON G2 RL 14E OMRORON G2 RL 14E 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
118 Rơ le SLA-12VDC-SL-A SLA-12VDC-SL-A 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
119 Rơ le TQ2-5V TQ2-5V 88 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
120 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g SOLDER 0,6mm 250g 2 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
121 Trụ cao tần chuyên dụng TM TNC-50KYD2 TM TNC-50KYD2 CONN 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
122 Tụ băng CN7S822MB CN7S822MB 4 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
123 Tụ băng CY8103JM CY8103JM 33 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
124 Tụ xoay CCW12-3-5/20 CCW12-3-5/20 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 Vi mạch 4302 IC 4302 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
126 Vi mạch 4425D 4425D 37 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
127 Vi mạch CD4001 CD4001 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
128 Vi mạch 5500B PECE 5500B PECE 33 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
129 Vi mạch 5741 IC 5741 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
130 Vi mạch 7408 E0A 7408 E0A 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
131 Vi mạch 8610-5F80 8610-5F80 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
132 Vi mạch AD9241-MQFP AD9241-MQFP 57 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
133 Vi mạch AD9266 AD9266 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Vi mạch ADB BCK ADB BCK 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
135 Vi mạch ADC082AC ADC082AC 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 Vi mạch ADF 4351 BCPZ ADF 4351 BCPZ 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 ADF4350BCPZ-RL7 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Vi mạch ADM2582E ADM2582E 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
139 Vi mạch AIC23B AIC23B 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
140 Vi mạch AM79C874VD AM79C874VD 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
141 Vi mạch AT25256 AT25256 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
142 Vi mạch AT27C040-70PC AT27C040-70PC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
143 Vi mạch AT89C52 AT89C52 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
144 Vi mạch ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AU 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
145 Vi mạch ATMEL AT29C010A ATMEL AT29C010A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
146 Vi mạch ATMEL728 ATMEL728 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
147 Vi mạch BZX84C30 BZX84C30 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
148 Vi mạch C8051F020 C8051F020 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 Vi mạch CA3049T CA3049T 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
150 Vi mạch CD4011 CD4011 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
151 Vi mạch CD4050 CD4050 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
152 Vi mạch CD4094 CD4094 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
153 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI CY7C1021BV33-12ZI 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
154 Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 Spartan - 3 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
155 Vi mạch CY7C1061DV33 CY7C1061DV33 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
156 Vi mạch CY7C199C-20VC CY7C199C-20VC 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
157 Vi mạch DAC5672 DAC5672 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 Vi mạch DDS AD9850 DDS AD9850 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 Vi mạch DS1307 DS1307 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
160 Vi mạch LM239H LM239H 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
161 Vi mạch DS16027 DS16027 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
162 Vi mạch DS17887 DS17887 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 DSP 320CV5402PGE100 3 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
164 Vi mạch ADC0832 ADC0832 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
165 Vi mạch DSP 320CV5409APGE DSP 320CV5409APGE 2 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 160 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 32 kB RAM: 64 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
166 Vi mạch DsPIC256GP710A DsPIC256GP710A 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 Vi mạch Eprom UPD2716 Eprom UPD2716 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
168 Vi mạch FDC6324 FDC6324 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
169 Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 3 Chiếc Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s
170 Vi mạch FPGA XC96144XL FPGA XC96144XL 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Vi mạch FRM SF1088A FRM SF1088A 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Vi mạch FX 609 FX 609 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Vi mạch HCF 4051M HCF 4051M 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
174 Vi mạch HIN202CBZ HIN202CBZ 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 Vi mạch HMC589 HMC589 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
176 Vi mạch HSDL-7001 HSDL-7001 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
177 Vi mạch IRF7832 IRF7832 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
178 Vi mạch IS42S16400B-7TL IS42S16400B-7TL 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 Vi mạch LM2903 LM2903 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Vi mạch LM293 LM293 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Vi mạch LM358 LM358 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Vi mạch LM386 LM386 51 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 LM3S6952-IQC50-A2 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Vi mạch LM4558D LM4558D 74 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
185 Vi mạch LMX2316TMX LMX2316TMX 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
186 Vi mạch LT1176CSW-5 LT1176CSW-5 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
187 Vi mạch MAX 7408 MAX 7408 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
188 Vi mạch MAX3232ESE MAX3232ESE 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
189 Vi mạch MAX3238 MAX3238 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
190 Vi mạch MAX4468EKA-T MAX4468EKA-T 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
191 Vi mạch MAX604 MAX604 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
192 Vi mạch MB1504 MB1504 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
193 Vi mạch MC14069UBC MC14069UBC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
194 Vi mạch MC3303 MC3303 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
195 Vi mạch MC3357 MC3357 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
196 Vi mạch MC3361 MC3361 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 Vi mạch MCF5272CVM66 MCF5272CVM66 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
198 Vi mạch MI301 MI301 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
199 Vi mạch MIC4680-3.3BM MIC4680-3.3BM 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
200 Vi mạch MSM6255GS-BK MSM6255GS-BK 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
201 Vi mạch MSM82C55A-2V MSM82C55A-2V 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
202 Vi mạch N4160-2802 N4160-2802 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
203 Vi mạch NEO-M8N-0-01 NEO-M8N-0-01 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Vi mạch OPA134 OPA134 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
205 Vi mạch PCEG462B PCEG462B 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
206 Vi mạch PE4242 PE4242 79 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Vi mạch PIC24HJ PIC24HJ 50 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
208 Vi mạch POLYFET L2701 POLYFET L2701 62 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
209 Vi mạch PQ30RV31JOOH PQ30RV31JOOH 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
210 Vi mạch XCF01S XCF01S 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
211 Vi mạch PS73HD301 PS73HD301 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
212 Vi mạch S29AL016M90TF102 S29AL016M90TF102 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
213 Vi mạch S8054ALB-LM-T1 S8054ALB-LM-T1 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
214 Vi mạch S-80841CLY-B S-80841CLY-B 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
215 Vi mạch S8221 S8221 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
216 Vi mạch SB3157 SB3157 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
217 Vi mạch SMD 82C55 SMD 82C55 10 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
218 Vi mạch SMD AD9951 SMD AD9951 55 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
219 Vi mạch SMD CY62167EV1 SMD CY62167EV1 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
220 Vi mạch SMD FX609 SMD FX609 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
221 Vi mạch SMD MAX232ESE SMD MAX232ESE 58 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
222 Vi mạch SMD MAX296 SMD MAX296 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
223 Vi mạch SMD SG2524 SMD SG2524 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
224 Vi mạch SMD TMS320 SMD TMS320 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
225 Vi mạch SMD ULN2003A SMD ULN2003A 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
226 Vi mạch SMD XC7A100T SMD XC7A100T 15 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
227 Vi mạch SN74LVC2T45DCT SN74LVC2T45DCT 81 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
228 Vi mạch so pha H140 so pha H140 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
229 Vi mạch SSM2166S SSM2166S 55 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
230 Vi mạch SST39VF400A-70 SST39VF400A-70 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
231 Vi mạch TA75393S TA75393S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
232 Vi mạch TAMURA MET-35 TAMURA MET-35 56 Chiếc Điện trở sơ cấp : 60 Ω Điện trở thứ cấp : 1,5 Ω Trở kháng sơ cấp: 600 CT Ω Trở kháng thứ cấp: 8 Ω Dải tần số: 300 Hz ÷ 100 kHz Đáp ứng tần số: ± 2 dB
233 Vi mạch TD26783AF TD26783AF 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
234 Vi mạch TDA1905 TDA1905 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
235 Vi mạch TDA2003 TDA2003 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
236 Vi mạch TLC320AC02CFN TLC320AC02CFN 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
237 Vi mạch TMS320C203PZ TMS320C203PZ 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
238 Vi mạch TPA2016D2 TPA2016D2 88 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
239 Vi mạch TPS767D325 TPS767D325 57 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
240 Vi mạch trộn tần uPC1037 uPC1037 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
241 Vi mạch UCN1511 UCN1511 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
242 Vi mạch ULN5841 ULN5841 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
243 Vi mạch UPA2004C UPA2004C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
244 Vi mạch uPC1241H uPC1241H 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
245 Vi mạch UPD4503BC UPD4503BC 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
246 Vi mạch W78L12 W78L12 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
247 Vi mạch X9313-3-M X9313-3-M 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
248 Vi mạch XCF04S XCF04S 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
249 Vi mạch XCS02F-V020 XCS02F-V020 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
250 Vi mạch XN1043SP XN1043SP 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->