Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:47:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 699,155,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2N2222A | 2N2222A | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn 2N2907 | 2N2907 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn 2N4150 | 2N4150 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn 2N918 | 2N918 | 46 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn 2SA1345DA | 2SA1345DA | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn 2SC1576A | 2SC1576A | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | Bán dẫn 2SC1971 | 2SC1971 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | Bán dẫn 2SC2053 | 2SC2053 | 44 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | Bán dẫn 2SC2458-GR | 2SC2458-GR | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | Bán dẫn 2SC3019 | 2SC3019 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | Bán dẫn 2SC3402 | 2SC3402 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 2SD880Y-TA3 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | Bán dẫn 2SK125 | 2SK125 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | Bán dẫn 3DK7D | 3DK7D | 55 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | Bán dẫn BFR92A | BFR92A | 52 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | Bán dẫn BFS17 | BFS17 | 72 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | Bán dẫn BSS67 | BSS67 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 | RD100HHF1 | 3 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C | |
| 19 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 | SQ721 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 VDC Dòng điện cực đại: 1 mA Dải tần hoạt động: 400 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 20 | Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 | C1970 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Bán dẫn Công suất RD02MUS1B | RD02MUS1B | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Bán dẫn công suất RD15HVF1 | RD15HVF1 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12,5 VDC Dải tần làm việc: 175 ÷ 520 MHz Dòng điện cực đại: 4 A Nhiệt độ: -40 ÷ 150 ˚C | |
| 23 | Bán dẫn công suất TIP41C | TIP41C | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Bán dẫn công suất U310BE | U310BE | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Bán dẫn DTA144EUA | DTA144EUA | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Bán dẫn IRF4905 | IRF4905 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Bán dẫn IRF6408T | IRF6408T | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 28 | Bán dẫn IRF7416 | IRF7416 | 83 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Bán dẫn IRF935 | IRF935 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Bán dẫn IRFD9120 | IRFD9120 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 31 | Bán dẫn N50D060S | N50D060S | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 32 | Bán dẫn PC845 | PC845 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Bán dẫn SMD 3SK131 | SMD 3SK131 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Bán dẫn SMD BAS16 | SMD BAS16 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Bán dẫn SMD BCX70J | SMD BCX70J | 37 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Bán dẫn SMD BCX71J | SMD BCX71J | 74 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Bán dẫn SMD BFT46 | SMD BFT46 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Bán dẫn SMD SC383 | SMD SC383 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Bán dẫn SST309 | SST309 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Bán dẫn U310 | U310 | 107 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | UPB1509GV-E1 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | 8 | Chiếc | Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm | |
| 43 | Biến áp âm tần | TRANS AUDIO | 6 | Chiếc | Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 °C | |
| 44 | Biến áp cao tần lõi ferit | Biến áp cao tần lõi ferit | 27 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C | |
| 45 | Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 | EPD TR21512 | 6 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2 | |
| 46 | Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC | TRANS FERIT`220VAC/37VAC | 1 | Chiếc | Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF | |
| 47 | Biến áp phối hợp bọc kim | Biến áp phối hợp bọc kim | 5 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150. | |
| 48 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra | POWER TRANS | 4 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 49 | Biến áp phối hợp MCL-F-443 | MCL-F-443 | 2 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +150 °C; Độ từ thẩm: 130. | |
| 50 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 51 | Biến thế xung nhỏ | Biến thế xung nhỏ | 1 | Chiếc | Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W | |
| 52 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | WXWIB-4,7kΩ | 5 | Chiếc | Package: cắm Số chân: 3 | |
| 53 | Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng | FILTER 10,2385MHz | 2 | Chiếc | Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz | |
| 54 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | FILTER 10,24MHz | 4 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB | |
| 55 | Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA | SHX-20-6JSA | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 56 | Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 | CABLE SMB-KW3 | 4 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 57 | Cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2A | CABLE SSMB-KW2A | 7 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 58 | Cầu nắn GBP206 | GBP206 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 59 | Chuyển mạch 8 chân ALPS | Chuyển mạch 8 chân ALPS | 2 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000 | |
| 60 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 | KX107 10W1D-S13 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 61 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 | KX107 10W1D-S17 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 62 | Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W | SW ON/OFF WH137-8-0,1W | 6 | Chiếc | Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm; | |
| 63 | Cuộn biến đổi trở kháng | Cuộn biến đổi trở kháng | 8 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 64 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 2 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 65 | Cuộn trích mẫu | Cuộn trích mẫu | 5 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15 | |
| 66 | Dao động CVCO55CL 0060-0110 | CVCO55CL 0060-0110 | 3 | Chiếc | Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 67 | Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng | OSC 6,4MHz | 14 | Chiếc | Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 68 | Dao động thạch anh chuẩn 40MHz | OSC 40MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 69 | Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz | OSC 7,3728MHz | 12 | Chiếc | Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 70 | Dao động thạch anh chuyên dụng 11,0592MHz | OSC 11,0592MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 71 | Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | OSC 14,5MHz | 38 | Chiếc | Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4 | |
| 72 | Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz | OSC 20,945MHz | 4 | Chiếc | Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4 | |
| 73 | Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz | OSC TCXO 6,4MHz | 5 | Chiếc | Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 74 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | VCO POS-100-8 | 3 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 75 | Dao động VCO T200 | OSC VCO T200 | 25 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 76 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | OSC VCXO 10,24MHz | 9 | Chiếc | Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 77 | Đi ốt YS-501 | YS-501 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 78 | Đi ốt 1N4099 | 1N4099 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 79 | Đi ốt 1N4148 | 1N4148 | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 80 | Đi ốt 1N5711 | 1N5711 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 81 | Đi ốt 1SV231 | 1SV231 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 82 | Đi ốt 1SV271-F | 1SV271-F | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 83 | Đi ốt 2RM075 | 2RM075 | 68 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 84 | Đi ốt BAV99 | BAV99 | 46 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 85 | Đi ốt SMD BAV70 | SMD BAV70 | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 86 | Đi ốt SMD SVC251 | SMD SVC251 | 46 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 87 | Đi ốt tách sóng 2AP9 | 2AP9 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 88 | Đi ốt xung MC1620 | MC1620 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 89 | Đi ốt YS-301 | YS-301 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 90 | Điốt schotky 1SS53 | 1SS53 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 91 | Điốt tách sóng 2AP9 | 2AP9 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 92 | Giắc cắm ACH-2.5-16-Z | ACH-2.5-16-Z JACK | 2 | Chiếc | Đầu kết nối: Đực Số chân: 16 | |
| 93 | Giắc cắm chuyên dụng JL-17TJWA | JL-17TJWA JACK | 1 | Chiếc | Chất liệu chân: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Số chân: 17 Loại giắc: Male Tần số: 1 kHz - 100 MHz | |
| 94 | Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS | SC25-09WS JACK | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 95 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | TCS5073-59-4151 JACK | 4 | Chiếc | Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8 | |
| 96 | Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 | TLB-P10H-B1 JACK | 1 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm | |
| 97 | Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J | TM YLB24N0807J JACK | 3 | Chiếc | Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7 | |
| 98 | Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z | FQ14-7Z JACK | 5 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ | |
| 99 | Giắc cắm XP501-33 chân | XP501-33 JACK | 4 | Chiếc | Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm | |
| 100 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | C3ZH-50JW JACK | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | |
| 101 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | SMB-50JHD JACK | 4 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm | |
| 102 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB | SSMB JACK | 3 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | |
| 103 | Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWF3 | ZSMB-KWF3 JACK | 2 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W | |
| 104 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | TOP244Y | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 105 | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | 4 | Chiếc | Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W | |
| 106 | Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | FILTER 14,5MHz | 36 | Chiếc | Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 107 | Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E | FILTER LT455E | 22 | Chiếc | Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 108 | Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz | FILTER UM-5X3-21,4MHz | 4 | Chiếc | Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 109 | Màn hình LCD FYG 1126401 | LCD FYG 1126401 | 7 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm | |
| 110 | Màn hình LCD YB1604A/5V | LCD YB1604A/5V | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm | |
| 111 | Rơ le AG202344-DC12V | AG202344-DC12V | 2 | Chiếc | Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C | |
| 112 | Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 | JQX-14FF TV-5 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | |
| 113 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | JZC-1MA | 3 | Chiếc | Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000 | |
| 114 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | JQX-105F | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 115 | Rơ le JS1-9V-F AJS1315F | JS1-9V-F AJS1315F | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 116 | Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V | NAIS DS2Y-S-DC12V | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 117 | Rơ le OMRORON G2 RL 14E | OMRORON G2 RL 14E | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 118 | Rơ le SLA-12VDC-SL-A | SLA-12VDC-SL-A | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 119 | Rơ le TQ2-5V | TQ2-5V | 88 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 120 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | SOLDER 0,6mm 250g | 2 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài | |
| 121 | Trụ cao tần chuyên dụng TM TNC-50KYD2 | TM TNC-50KYD2 CONN | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 122 | Tụ băng CN7S822MB | CN7S822MB | 4 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | |
| 123 | Tụ băng CY8103JM | CY8103JM | 33 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 124 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | CCW12-3-5/20 | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 125 | Vi mạch 4302 | IC 4302 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 126 | Vi mạch 4425D | 4425D | 37 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 127 | Vi mạch CD4001 | CD4001 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 128 | Vi mạch 5500B PECE | 5500B PECE | 33 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 129 | Vi mạch 5741 | IC 5741 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 130 | Vi mạch 7408 E0A | 7408 E0A | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 131 | Vi mạch 8610-5F80 | 8610-5F80 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 132 | Vi mạch AD9241-MQFP | AD9241-MQFP | 57 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 133 | Vi mạch AD9266 | AD9266 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 134 | Vi mạch ADB BCK | ADB BCK | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 135 | Vi mạch ADC082AC | ADC082AC | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 136 | Vi mạch ADF 4351 BCPZ | ADF 4351 BCPZ | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 137 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | ADF4350BCPZ-RL7 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 138 | Vi mạch ADM2582E | ADM2582E | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 139 | Vi mạch AIC23B | AIC23B | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 140 | Vi mạch AM79C874VD | AM79C874VD | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 141 | Vi mạch AT25256 | AT25256 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 142 | Vi mạch AT27C040-70PC | AT27C040-70PC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 143 | Vi mạch AT89C52 | AT89C52 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 144 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | ATMEGA128-16AU | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 145 | Vi mạch ATMEL AT29C010A | ATMEL AT29C010A | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 146 | Vi mạch ATMEL728 | ATMEL728 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 147 | Vi mạch BZX84C30 | BZX84C30 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 148 | Vi mạch C8051F020 | C8051F020 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 149 | Vi mạch CA3049T | CA3049T | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 150 | Vi mạch CD4011 | CD4011 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 151 | Vi mạch CD4050 | CD4050 | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 152 | Vi mạch CD4094 | CD4094 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 153 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | CY7C1021BV33-12ZI | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 154 | Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 | Spartan - 3 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | |
| 155 | Vi mạch CY7C1061DV33 | CY7C1061DV33 | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 156 | Vi mạch CY7C199C-20VC | CY7C199C-20VC | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 157 | Vi mạch DAC5672 | DAC5672 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 158 | Vi mạch DDS AD9850 | DDS AD9850 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 159 | Vi mạch DS1307 | DS1307 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 160 | Vi mạch LM239H | LM239H | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 161 | Vi mạch DS16027 | DS16027 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 162 | Vi mạch DS17887 | DS17887 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 163 | Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 | DSP 320CV5402PGE100 | 3 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | |
| 164 | Vi mạch ADC0832 | ADC0832 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 165 | Vi mạch DSP 320CV5409APGE | DSP 320CV5409APGE | 2 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 160 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 32 kB RAM: 64 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | |
| 166 | Vi mạch DsPIC256GP710A | DsPIC256GP710A | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 167 | Vi mạch Eprom UPD2716 | Eprom UPD2716 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 168 | Vi mạch FDC6324 | FDC6324 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 169 | Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | 3 | Chiếc | Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s | |
| 170 | Vi mạch FPGA XC96144XL | FPGA XC96144XL | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 171 | Vi mạch FRM SF1088A | FRM SF1088A | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 172 | Vi mạch FX 609 | FX 609 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 173 | Vi mạch HCF 4051M | HCF 4051M | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 174 | Vi mạch HIN202CBZ | HIN202CBZ | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 175 | Vi mạch HMC589 | HMC589 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 176 | Vi mạch HSDL-7001 | HSDL-7001 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 177 | Vi mạch IRF7832 | IRF7832 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 178 | Vi mạch IS42S16400B-7TL | IS42S16400B-7TL | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 179 | Vi mạch LM2903 | LM2903 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 180 | Vi mạch LM293 | LM293 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 181 | Vi mạch LM358 | LM358 | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 182 | Vi mạch LM386 | LM386 | 51 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 183 | Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 | LM3S6952-IQC50-A2 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 184 | Vi mạch LM4558D | LM4558D | 74 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 185 | Vi mạch LMX2316TMX | LMX2316TMX | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 186 | Vi mạch LT1176CSW-5 | LT1176CSW-5 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 187 | Vi mạch MAX 7408 | MAX 7408 | 44 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 188 | Vi mạch MAX3232ESE | MAX3232ESE | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 189 | Vi mạch MAX3238 | MAX3238 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 190 | Vi mạch MAX4468EKA-T | MAX4468EKA-T | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 191 | Vi mạch MAX604 | MAX604 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 192 | Vi mạch MB1504 | MB1504 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 193 | Vi mạch MC14069UBC | MC14069UBC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 194 | Vi mạch MC3303 | MC3303 | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 195 | Vi mạch MC3357 | MC3357 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 196 | Vi mạch MC3361 | MC3361 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 197 | Vi mạch MCF5272CVM66 | MCF5272CVM66 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 198 | Vi mạch MI301 | MI301 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 199 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | MIC4680-3.3BM | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 200 | Vi mạch MSM6255GS-BK | MSM6255GS-BK | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 201 | Vi mạch MSM82C55A-2V | MSM82C55A-2V | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 202 | Vi mạch N4160-2802 | N4160-2802 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 203 | Vi mạch NEO-M8N-0-01 | NEO-M8N-0-01 | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 204 | Vi mạch OPA134 | OPA134 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 205 | Vi mạch PCEG462B | PCEG462B | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 206 | Vi mạch PE4242 | PE4242 | 79 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 207 | Vi mạch PIC24HJ | PIC24HJ | 50 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 208 | Vi mạch POLYFET L2701 | POLYFET L2701 | 62 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 209 | Vi mạch PQ30RV31JOOH | PQ30RV31JOOH | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 210 | Vi mạch XCF01S | XCF01S | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 211 | Vi mạch PS73HD301 | PS73HD301 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 212 | Vi mạch S29AL016M90TF102 | S29AL016M90TF102 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 213 | Vi mạch S8054ALB-LM-T1 | S8054ALB-LM-T1 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 214 | Vi mạch S-80841CLY-B | S-80841CLY-B | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 215 | Vi mạch S8221 | S8221 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 216 | Vi mạch SB3157 | SB3157 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 217 | Vi mạch SMD 82C55 | SMD 82C55 | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 218 | Vi mạch SMD AD9951 | SMD AD9951 | 55 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 219 | Vi mạch SMD CY62167EV1 | SMD CY62167EV1 | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 220 | Vi mạch SMD FX609 | SMD FX609 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 221 | Vi mạch SMD MAX232ESE | SMD MAX232ESE | 58 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 222 | Vi mạch SMD MAX296 | SMD MAX296 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 223 | Vi mạch SMD SG2524 | SMD SG2524 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 224 | Vi mạch SMD TMS320 | SMD TMS320 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 225 | Vi mạch SMD ULN2003A | SMD ULN2003A | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 226 | Vi mạch SMD XC7A100T | SMD XC7A100T | 15 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 227 | Vi mạch SN74LVC2T45DCT | SN74LVC2T45DCT | 81 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 228 | Vi mạch so pha H140 | so pha H140 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 229 | Vi mạch SSM2166S | SSM2166S | 55 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 230 | Vi mạch SST39VF400A-70 | SST39VF400A-70 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 231 | Vi mạch TA75393S | TA75393S | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 232 | Vi mạch TAMURA MET-35 | TAMURA MET-35 | 56 | Chiếc | Điện trở sơ cấp : 60 Ω Điện trở thứ cấp : 1,5 Ω Trở kháng sơ cấp: 600 CT Ω Trở kháng thứ cấp: 8 Ω Dải tần số: 300 Hz ÷ 100 kHz Đáp ứng tần số: ± 2 dB | |
| 233 | Vi mạch TD26783AF | TD26783AF | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 234 | Vi mạch TDA1905 | TDA1905 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 235 | Vi mạch TDA2003 | TDA2003 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 236 | Vi mạch TLC320AC02CFN | TLC320AC02CFN | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 237 | Vi mạch TMS320C203PZ | TMS320C203PZ | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 238 | Vi mạch TPA2016D2 | TPA2016D2 | 88 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 239 | Vi mạch TPS767D325 | TPS767D325 | 57 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 240 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | uPC1037 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 241 | Vi mạch UCN1511 | UCN1511 | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 242 | Vi mạch ULN5841 | ULN5841 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 243 | Vi mạch UPA2004C | UPA2004C | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 244 | Vi mạch uPC1241H | uPC1241H | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 245 | Vi mạch UPD4503BC | UPD4503BC | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 246 | Vi mạch W78L12 | W78L12 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 247 | Vi mạch X9313-3-M | X9313-3-M | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 248 | Vi mạch XCF04S | XCF04S | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 249 | Vi mạch XCS02F-V020 | XCS02F-V020 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 250 | Vi mạch XN1043SP | XN1043SP | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi