Gói thầu: Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2021 của Công ty Điện lực Ninh Thuận

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155513-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2021 của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Số hiệu KHLCNT 20210155440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:08:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,704,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,500,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Uclevis 6.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
2 Rack 2 sứ 5.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
3 Rack 4 sứ 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
4 Khóa néo dây AC 25-70mm2 (3U) 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
5 Khóa néo dây AC 25-240mm2 (5U) 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
6 Máng che dây chằng 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
7 Yếm cáp chằng 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
8 Ốc xiết cáp đồng 1/0 (25-50mm2) 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
9 Ốc xiết cáp đồng 2/0 (35-70mm2) 250 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
10 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-1,2m 50 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
11 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2,4m 2.000 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
12 Cách điện đứng loại sứ 24kV (có men bán dẫn) + ty sứ mạ nhúng 500 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
13 Cách điện treo 24kV (loại polymer) 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
14 Boulon 4x20mm 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
15 Boulon 10x30mm 2.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
16 Boulon 16x40mm 1.500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
17 Boulon 16x50mm 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
18 Boulon 16x120mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
19 Boulon 16x150mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
20 Boulon 16x200mm 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
21 Boulon 16x250mm 7.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
22 Boulon 16x300mm 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
23 Boulon 16x350mm 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
24 Boulon 16x400mm 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
25 Boulon 16x450mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
26 Boulon 16x500mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
27 Boulon 16x550mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
28 Boulon 16x400mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
29 Boulon 16x550mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
30 Boulon 16x650mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
31 Boulon 16x750mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
32 Boulon mắc 16x250mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
33 Boulon mắc 16x300mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
34 Boulon móc 16x200mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
35 Boulon móc 16x250mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
36 Boulon móc 16x300mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
37 Boulon móc 16x400mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
38 Long đền vuông Ø18mm 30.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
39 Kẹp cáp nhôm AC 50-70mm2 (2 boulon) 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
40 Kẹp treo cáp ABC 4x50mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
41 Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
42 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
43 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
44 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
45 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
46 Kẹp ngừng cáp ABC 4x 95mm2 150 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
47 Sứ ống chỉ hạ thế 16.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
48 Sứ chằng 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
49 Sứ che đầu cáp 16.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
50 Băng keo cách điện hạ áp 16.000 cuộn Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
51 Đà sắt L75x75x8-2000mm (2 ốp) 50 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
52 Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) lệch HT 100 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
53 Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) lệch 2/3 50 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
54 Đà sắt L75x75x8-2200mm (3 ốp) 20 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
55 Đà sắt L75x75x8-2400mm (4 ốp) 100 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
56 Đà sắt U100x46x4,5-400mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
57 Đà sắt U100x46x4,5-440mm 20 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
58 Đà sắt U100x46x4,5-500mm 30 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
59 Đà sắt U100x46x4,5-700mm 20 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
60 Đà sắt U100x46x4,5-800mm 20 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
61 Đà sắt U100x46x4,5-900mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
62 Đà sắt U100x46x4,5-1100mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
63 Đà sắt U120x52x4,8-2000mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
64 Đà sắt U160x64x5-700mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
65 Đà sắt U160x64x5-1460mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
66 Đà sắt U160x64x5-1700mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
67 Đà sắt U160x64x5-1907mm 20 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
68 Thanh chống L50x50x5-1150mm 100 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
69 Thanh chống L63x63x6-2100mm 50 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
70 Thanh chống PL60x6-920mm 600 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
71 Giá treo 3MBA 1pha (50kVA-75kVA) 30 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
72 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø168mm (kể cả boulon) 50 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
73 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø114mm (kể cả boulon) 200 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
74 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø90mm (kể cả boulon) 100 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
75 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø60mm (kể cả boulon) 50 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
76 Bass sắt lắp tụ bù hạ áp 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
77 Keo dán ống nhựa 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
78 Khung đỡ rack 4 sứ 20 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
79 Ổ khóa số (loại 10 số) 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
80 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2) 300 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
81 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 300 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
82 Trụ Potele L50x50x5-2500mm 30 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
83 Trụ Potele L63x63x6-3000mm 30 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
84 Cọ sơn 70mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
85 Sơn trắng 100 kg Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
86 Sơn xịt đen 100 bình Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
87 Ống nhựa uPVC Ø90mm 100 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
88 Ống nhựa uPVC Ø114mm 300 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
89 Ống nhựa uPVC Ø168mm 150 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
90 Cua nhựa uPVC Ø114mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
91 Cua nhựa uPVC Ø168mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->