Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu và thuê thiết bị thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Xây dựng |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu và thuê thiết bị thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162362 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước: Kinh phí ngân sách nhà nước khoán và kinh phí ngân sách nhà nước không khoán |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:23:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tro bay nhiệt điện tuyển đưa vào bê tông | 40 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tro bay nhiệt điện chưa tuyển đưa vào nền đường | 1.000 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Xi măng PC40 (Địa điểm Hà Nam) | 90 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Xi măng PC40 (Địa điểm Nghệ An – Hà Tĩnh) | 10 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cốt liệu lớn, cỡ hạt 5-20mm (Địa điểm Hà Nam) | 190 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cốt liệu lớn, cỡ hạt 5-20mm (Địa điểm Nghệ An – Hà Tĩnh) | 10 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cốt liệu nhỏ, cỡ hạt nhỏ hơn 5mm (Địa điểm Hà Nam) | 190 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cốt liệu nhỏ, cỡ hạt nhỏ hơn 5mm (Địa điểm Nghệ An – Hà Tĩnh) | 10 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cốt thép (Địa điểm Hà Nam) | 3 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Cốt thép (Địa điểm Nghệ An – Hà Tĩnh) | 1 | tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Phụ gia Silicafume | 250 | kg | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Phụ gia siêu dẻo | 250 | lít | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đất, cát đắp nền đường | 500 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 2 | 210 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 | 140 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Gỗ làm ván khuôn (Địa điểm Hà Nam) | 360 | m2 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Gỗ làm ván khuôn (Địa điểm Nghệ An – Hà Tĩnh) | 40 | m2 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Thuê thiết bị thi công nền đường phục vụ thi công đoạn đường 100m đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật (Lu nhẹ 6~8T bánh thép, Lu nặng bánh thép, Máy ủi nhỏ, Máy san, Đầm cóc) (Địa điểm Hà Nam) | 4 | tháng | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Thuê thiết bị thi công sửa chữa nhà (Máy trộn bê tông, Máy khoan phá bê tông cầm tay, Máy phát điện) (Địa điểm khu vực ven biển Nghệ An – Hà Tĩnh) | 4 | tháng | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Thuê máy khoan lấy mẫu bê tông tại hiện trường, đường kính mũi khoan d =40 - 100 mm (Địa điểm Hà Nam) | 2 | tháng | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Thuê máy khoan lấy mẫu bê tông tại hiện trường, đường kính mũi khoan d =40 - 100 mm (khu vực ven biển Nghệ An – Hà Tĩnh) | 2 | tháng | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi