Gói thầu: Gói số 4: vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 15:06:00 đến ngày 2021-02-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,480,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Miếng dán điện cực tim | 100 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 2 | Phim X-quang Fuji Dry Imaging DI-HL hoặc tương đương, size 20*25cm | 300 | Tấm | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 3 | Phim X-quang Fuji Dry Imaging DI-HL hoặc tương đương, size 26*36cm | 1.500 | Tấm | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 4 | Phim X-quang Fuji Dry Imaging DI-HL hoặc tương đương, size 35*43cm | 100 | Tấm | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3, “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 5 | Test kiểm soát gói thiết bị y tế 1243 | 500 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 6 | Túi đựng nước tiểu có dây | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 7 | Mặt nạ thở oxy trẻ em | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 8 | Mặt nạ thở oxy người lớn | 40 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 9 | Ống nghiệm Heparin (đen) | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 10 | Ống nghiệm Serum - plasma (tube đỏ) | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 11 | Ống nghiệm trắng không nắp | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 12 | Ống nghiệm trắng có nắp | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 13 | Test HBeAg | 80 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 14 | Sốt Xuất huyết Dengue NS1 | 90 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 15 | Gạc cuộn y tế 0.09 m x 2 m | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 16 | Gạc miếng 5cm x 6,5 cm x 12 lớp | 500 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 17 | Dây thở oxy 1 nhánh người lớn | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 18 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 80 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 19 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 20 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 20 | Dây hút nhớt 50 cm có van số 14 | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 21 | Dây hút nhớt 50 cm có van số 16 | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 22 | Giấy đo điện tim 50 mm x 30 m | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 23 | Dây Garo | 20 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 24 | Bóp bóng cao su thổi ngạt (Ambu) người lớn | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 25 | Bóp bóng cao su thổi ngạt (Ambu) trẻ em | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 26 | Sonde Foley 2 nhánh (cỡ 12) | 20 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 27 | Sonde Foley 2 nhánh (cỡ 14) | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 28 | Sonde Foley 2 nhánh (cỡ 16) | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 29 | Gel siêu âm | 4 | Bình | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 30 | Kim châm cứu 0.3 x 25 mm | 500.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 31 | Kim châm cứu 0.3 x 40 mm | 50.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 32 | Đầu col vàng | 12.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 33 | Đầu col xanh | 6.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 34 | Kim chích lấy máu (Kim lancet) | 400 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 35 | Test HBsAb | 50 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 36 | Test HBsAg | 100 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 37 | Test HCV | 100 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 38 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 39 | Giấy in nhiệt 57mm x 30 mm | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 40 | Băng keo chỉ thị hấp ướt EO 1.25cm*50m | 1 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 41 | Túi ép đóng gói tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 2 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 42 | Túi ép đóng gói tiệt trùng loại dẹp 300mm x 100m | 2 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi