Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm cho Văn phòng Tổng cục Hải quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tổng cục Hải quan |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm cho Văn phòng Tổng cục Hải quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 10:35:00 đến ngày 2021-02-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,344,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A3 xuất khẩu | Bãi Bằng .Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Ram | Giấy A3 Cleaver up, độ trắng 92, 500 tờ/ramKT 297x420. | |
| 2 | Giấy A4 xuất khẩu | Bãi Bằng .Việt Nam hoặc tương đương | 6.500 | Ram | Giấy A4 Cleaver up Định lượng 70g/m2 trắng 92 500 tờ/Ram 210mm x 297mm | |
| 3 | Giấy A4 màu | Spectra Việt nam hoặc tương đương | 20 | Ram | 80g/m2 500 tờ/Ram 210 x 297 mm | |
| 4 | Giấy Double | Double A.Thái lan hoặc tương đương | 20 | Ram | 80g/m2 500 tờ/Ram 210 x 297 mm | |
| 5 | Bìa A4 mika trắng | Gloxy .Trung Quốc hoặc tương đương | 20 | Ram | 160g/m2 mỏng trong suốt 21 x 29.7 cm | |
| 6 | Bìa A4 màu | TLS . Ddài loan hoặc tương đương | 50 | Ram | Định lượng 160g/m2 100 tờ/Ram 210mm x 297mm | |
| 7 | Băng dính giấy (y tế) | Đăng Quang Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cuộn | Kích thước 2cm, dài 10m | |
| 8 | Băng dính lụa màu xanh | Monkey Việt Nam hoặc tương đương | 240 | Cuộn | Kích thước 5cm, dài 20m | |
| 9 | Bút bi nước loại 1 chính hãng | Uniball 150 Nhật hoặc tương đương | 300 | Cái | Có tem nhập khẩu UB 150, đầu bi 0,5mm, dạng đậy nắp, có grip | |
| 10 | Bút bi nước loại 1 chính hãng | Uniball 153 Nhật hoặc tương đương | 250 | Cái | Có tem nhập khẩu UB153, đầu bi 0,5mm, dạng đậy nắp, có grip | |
| 11 | Bút dạ dầu (Bút viết bảng) | Thiên Long WB-03 Việt Nam hoặc tương đương | 350 | Cái | - Màu xanh, Màu đỏ hoặc Màu đen - Màu mực tươi sáng, mau khô và dễ dàng lau sạch mực sau khi viết. | |
| 12 | Xóa bảng | Deli mã 7810 Đài Loan hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Kích thước 110mm x 50mm Mút xóa êm không gây xước bảng. xóa sạch mực bút viết bảng | |
| 13 | Cặp ba dây bìa | Trà My Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Cái | KT 34,5x25,5x10 cm | |
| 14 | Cặp ba dây nhựa | Trà My Việt Nam hoặc tương đương | 800 | Cái | Khổ F, Bằng nhựa màu xanh KT: 25x36x7cm | |
| 15 | Đục lỗ | Eagle 837-10 Đài Loan hoặc tương đương | 20 | Cái | Bằng nhựa Kèm thước định vị giúp bấm lỗ chính xác theo khổ giấy A4, A5… Dao đục sắc bén giúp bấm lỗ nhẹ nhàng, hộc đựng giấy vụn giúp giữ nơi làm việc sạch gọn. | |
| 16 | Túi clear Bag | Trà My - W209A/C Việt Nam hoặc tương đương | 200 | Cái | 1 khuy, loại dầy, khổ A4 | |
| 17 | Túi clear Bag F | Thiên Long Việt nam hoặc tương đương | 100 | Cái | 1 khuy, 26x36cm | |
| 18 | Túi clear Bag dây buộc F119 | Thiên Long Việt nam hoặc tương đương | 100 | Cái | Dây buộc, 26x36cm | |
| 19 | Ổ cắm điện | Ổ cắm Lioa Việt Nam hoặc tương đương | 30 | Cái | 6 ổ cắm có công tắc và cầu chì, dây dài 5m | |
| 20 | Khay tài liệu 3 tầng mika màu nâu (dạng nằm) | TL mã DT603 Việt Nam hoặc tương đương | 40 | Cái | Chất liệu Mika Kích thước 35x24,5x25,5cm | |
| 21 | File nan nhựa 3 ngăn (dạng đứng) | Deli mã 9845 Đài Loan hoặc tương đương | 40 | Cái | Chất liệu: Bằng nhựa Kích thước: 27cmx25cmx27cm | |
| 22 | File càng cua (Cặp đục lỗ) | Trà My mã 1031 Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Cái | Chất liệu: Bằng giấy Kích thước: 33cm x28cm x7cm | |
| 23 | Pin tiểu + Pin đũa chính hãng | Mã Alkaline Max E91AAA và Max E93 AAA Energizer Singapore hoặc tương đương | 700 | Vỉ | Mã Alkaline Max E91AA và Mã Alkaline Max E93 AAA ,điện thế 1,5V.Có tem của đơn vị nhập khẩu AA, đóng gói 2 viên/vỉ. hàng của singapo | |
| 24 | Pin vuông 9v chính hãng | Enigezer Alkaline Max 522BP1 Singapore hoặc tương đương | 500 | Vỉ | Enigezer Alkaline Max 522BP1 Singapore | |
| 25 | Sổ công văn | Minh Châu Việt Nam hoặc tương đương | 200 | Quyển | Quyển A4, 180 trang | |
| 26 | Sổ A4 da loại dày | Ricoh Việt Nam hoặc tương đương | 150 | Quyển | Số trang: 200 trang | |
| 27 | Sổ lột trong lò xo | Prand Đài Loan hoặc tương đương | 50 | Quyển | Sổ A4 Số trang: 100 trang | |
| 28 | Chun vòng | 0,5kg/1 Gói Việt Nam hoặc tương đương | 5 | Kg | Chun kếp, đóng Gói 0,5kg/1 Gói | |
| 29 | Chổi nhựa | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Chất liệu: Bằng nhựa Cán bằng nhựa Chiều dài chổi 1,2 m | |
| 30 | Chổi lau nhà | Vĩnh Tiến Việt Namhoặc tương đương | 100 | Cái | Thân bằng sắt có móc treo, chiều dài chổi 1,2 m | |
| 31 | Chổi đót | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu: bằng chít Chiều dài chổi 1m | |
| 32 | Cốc giấy nhỏ | PK Việt Nam hoặc tương đương | 10.000 | Cái | 330ml | |
| 33 | Túi nilon nhỏ | Tuphuongplastic Việt Nam hoặc tương đương | 15 | Kg | Loại 1 kg | |
| 34 | Túi nilon to | Tuphuongplastic Việt Nam hoặc tương đương | 70 | Kg | Loại 5 kg | |
| 35 | Dây nilon | Thế Hùng Việt Nam hoặc tương đương | 5 | Cuộn | 1kg/ Cuộn | |
| 36 | Găng tay cao su | Cầu Vồng Việt Nam hoặc tương đương | 450 | Đôi | Chất liệu bằng cao su. Các kích cỡ XS,S,M,L,XL | |
| 37 | Sơ cọ chén loại xốp | Hoàng Sa Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Cái | Chất liệu bằng bọt biển.Kích thước 15cm x12.5cm | |
| 38 | Sơ cọ chén loại ráp | Hoàng Sa Việt Nam hoặc tương đương | 500 | Cái | Bằng sắt | |
| 39 | Giấy ăn ví | Prime Việt Nam hoặc tương đương | 2.000 | Gói | Gấp đôi khăn ăn bỏ túi | |
| 40 | Giấy ăn hộp | Pulppy Việt Nam hoặc tương đương | 200 | Hộp | - Hộp giấy chữ nhật 180 tờ - Kích thước: 186mmx200mm | |
| 41 | Giấy lau tay | Sóng Vàng . Việt Nam hoặc tương đương | 17.000 | Gói | Làm từ bột giấy tẩy trắng, gồm bột giấy nguyên thủy, bột giấy tái chế hoặc hỗn hợp của hai loại bột giấy này. Đáp ứng tiêu chuẩn: TCVN 7064:2010 do Viện công nghiệp giấy và xenluylo cấp Đóng gói túi nilon kín: 20x22cm, (100 tờ khổ 20x22 cm, 2 lớp, gấp 2, xếp sole). Định lượng 1.8g/m2. Dùng lau mặt , lau tay trong khách sạn, bệnh viện…Giấy thấm nước nhanh, dai, mềm, không bụi. Giấy trắng phải có độ trắng ISO lớn hơn 87 %. | |
| 42 | Giấy vệ sinh cuộn to | Sóng Vàng . Việt Nam hoặc tương đương | 7.000 | Cuộn | Làm từ bột giấy tẩy trắng, gồm bột giấy nguyên thủy, bột giấy tái chế hoặc hỗn hợp của hai loại bột giấy này. Đáp ứng tiêu chuẩn: TCVN 7064:2010 do Viện công nghiệp giấy và xenluylo cấp, 1000gr/ cuộn, đóng túi riêng biệt, 2 lớp, định lượng 16g/m2 trở lên, độ bền kéo chiều dọc : 145N/m, chiều ngang 32N/m, khả năng hấp thụ nước 9,1g/g. Giấy trắng phải có độ trắng ISO lớn hơn 87%. | |
| 43 | Giấy vệ sinh cuộn nhỏ | Emos Việt Nam hoặc tương đương | 500 | Cuộn | Loại 2 lớp , đóng gói 10 cuộn/bịch | |
| 44 | Khăn ăn | Hanosimex Việt Nam hoặc tương đương | 200 | Chiếc | - Kích thước:30x30cm - Chất liệu: 100% Cotton | |
| 45 | Khăn lau xe | Magic cleaner Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Kích thước 50x55cm Chất liệu: 100% Cotton | |
| 46 | Khăn mặt | Phong Phú Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Kích thước 30x50cm Chất liệu: 100% Cotton | |
| 47 | Khăn mặt nhỏ | Midutex Việt Nam hoặc tương đương | 1.000 | Chiếc | Kích thước 28x42cm Chất liệu: 100% Cotton | |
| 48 | Khăn mặt to | Thắng An Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Kích thước 34x84cm Chất liệu: 100% Cotton | |
| 49 | Cọ vệ sinh | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Cán chổi dài: 36 cm + đường kính Đầu cọ 6cm | |
| 50 | Giỏ vắt | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Bằng nhựa đường kính 14cm | |
| 51 | Xẻng hót rác | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu nhựa, có cán dài và đầu treo xuất xứ Việt nam | |
| 52 | Xô nhựa nhỏ có nắp 6L | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại 6L | |
| 53 | Xô nhựa 10 lít | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại 10L | |
| 54 | Xô nhựa 20 lít | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại 20L | |
| 55 | Thùng nhựa to có nắp | Việt Nhật Việt Nam hoặc tương đương | 30 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại 220L | |
| 56 | Thùng nhựa loại nhỏ | Việt Nhật Việt Nam hoặc tương đương | 15 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại 80L | |
| 57 | Xô nhựa 15 lít | Việt Nhật Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Loại có nắp đựng 15 lít | |
| 58 | Sọt đựng rác nan | Song Long Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Bằng nhựa Cao 35, rộng 27cm sâu 27 nặng 0,8kg | |
| 59 | Thùng rác có nắp bật | Việt Nhật Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cái | Thùng nhựa to đựng rác có nắp bật. Kích thước: 29x27x35 (cm) | |
| 60 | Nước xả | Comfort Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Chai | 1.8 lít | |
| 61 | Nước rửa tay | Lifeboy Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Lọ | 180ml | |
| 62 | Nước rửa bát chén | Sunlight Việt Nam hoặc tương đương | 400 | Can | 3.8 Kg | |
| 63 | Nước lau nhà | Vim Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Chai | 900ml | |
| 64 | Nước tẩy vệ sinh | Duck Việt Nam hoặc tương đương | 200 | Chai | 900ml | |
| 65 | Dầu gội | Xmen Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Hộp | 380ml | |
| 66 | Sữa tắm | Xmen Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Chai | 380ml | |
| 67 | Xà phòng | Xmen Việt Nam hoặc tương đương | 40 | Bánh | Khối lượng 90g/bánh | |
| 68 | Xà phòng bột | OMO Việt Nam hoặc tương đương | 500 | Gói | 0.4kg | |
| 69 | Xà phòng bột giặt máy | OMO Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Hộp | 3kg | |
| 70 | Nước tẩy Javen | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Lít | 1 lit | |
| 71 | Nụ vối | Việt Nam hoặc tương đương | 15 | Kg | Loại ngon | |
| 72 | Cà phê | Cà phê Mai Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Gói | 1.5kg/gói Mai pha phin hàng cao cấp rang xay hương espresso/chari/paris | |
| 73 | Cà phê hòa tan | G7 Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Gói | 50 gói/túi | |
| 74 | Chè khô cao cấp | Thái Nguyên Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Kg | Đóng gói theo kg | |
| 75 | Trà nhúng | Lipton Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Hộp | 25 Gói/ Hộp | |
| 76 | Trà nhúng | Dimal Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Hộp | 20 Gói/ Hộp | |
| 77 | Trà nhúng | Kim Anh Việt Nam hoặc tương đương | 3.500 | Hộp | 25 Gói/ Hộp | |
| 78 | Cờ Tổ Quốc | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cái | Màu đỏ, Kích thước 1m x 1,5m | |
| 79 | Găng tay y tế | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Hộp | Màu trắng vàng không bột, 50 đôi/hộp | |
| 80 | Khẩu trang y tế | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Hộp | Màu trắng/ xanh, 50 chiếc/hộp | |
| 81 | Ủng cao su Rằn Ri | Việt Nam hoặc tương đương | 80 | Đôi | Cao su, các cỡ chất liệu tốt, cao 35cm | |
| 82 | Găng tay nilon | Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Hộp | Bằng Nilon, các cỡ chất liệu tốt, cao 35cm | |
| 83 | Găng tay vải màu trắng | Việt Nam | 200 | Đôi | Bằng sợi nhỏ chốn trơn 50g | |
| 84 | Mũ vải màu trắng | Việt Nam | 50 | Cái | Bằng kaki giành cho đầu bếp | |
| 85 | Chổi lông nhựa | Việt Nam | 150 | Chiếc | Cán Inoc dài 30cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi