Gói thầu: 02 HH Vật liệu điện các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210205129-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Định
Tên gói thầu 02 HH Vật liệu điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20210121589
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD, SCL, ĐTXD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 08:55:00 đến ngày 2021-03-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,641,138,123 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 149,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu chì tự rơi 35kV 100A 3 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cầu chì tự rơi 24kV 100A 508 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A 79 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện 2.066 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Chuỗi cách điện treo bằng polymer 35kV kèm phụ kiện 131 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV 3.923 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Sứ đứng pinpost kèm ty 35kV 21 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Sứ néo lớn 523 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Sứ ống chỉ lớn 4.290 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x240)mm2 27 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 18 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x500)mm2 12 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x35)mm2 3 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 22 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (3x35)mm2 3 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (3x240)mm2 8 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (1x300)mm2 18 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (1x500)mm2 12 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Hộp nối cáp ngầm ba pha 24kV- 3x(185-240)mm2 kèm phụ kiện 7 Hộp Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Hộp nối cáp ngầm đơn pha 24kV- (185-240)mm2 kèm phụ kiện 21 Hộp Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) 446 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Chống sét van hạ thế 0,4kV 8 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) 200 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) 24.819 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (1BL) 1.856 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) 3.531 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Tiếp địa chờ hạ áp 55 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Kẹp răng trung thế 120-185/70-185mm2 12 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Kẹp răng trung thế 150/35mm2 (loại 1 boulon ) 6 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Kẹp răng trung thế 16-95/16-95mm2 3 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Kẹp răng trung thế 50-120/50-120mm2 317 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Kẹp răng trung thế 95-240/95-185mm2 68 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Kẹp răng trung thế 95-240/95-240mm2 56 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Mỏ phóng trung thế dây 50-150mm2 27 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 6 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/39 3 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 9 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Dây chảy bằng chì 3K 305 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Dây chảy bằng chì 6K 315 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Dây chảy bằng chì 8K 375 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Dây chảy bằng chì 10K 383 Dây Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Dây chảy bằng chì 12K 270 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Dây chảy bằng chì 15K 269 Dây Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Dây chảy bằng chì 20K 222 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Dây chảy bằng chì 25K 59 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Dây chảy bằng chì 30K 283 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Dây chảy bằng chì 40K 171 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Dây chảy bằng chì 50K 243 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Dây chảy bằng chì 65K 138 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Dây chảy bằng chì 80K 114 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Dây chảy bằng chì 100K 100 Sợi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 942 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 379 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 104 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 136 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 1.029 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 154 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 532 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 400 mm2 60 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 710 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 202 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 1.121 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 200 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
68 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 - 2 boulon 6 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
69 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 118 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
70 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 300 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đầu cos cho dây TK50 phi 18 24 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
72 Kẹp cáp 2 bu lông đồng 25-240 20 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
73 Kẹp cáp 2 bu lông đồng 50mm2 74 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
74 Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 240mm2 1.647 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
75 Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 95mm2 200 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
76 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-70 6 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
77 Kẹp cáp 2 bu lông đồng nhôm 25-70 24 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
78 Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 240 20 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 25-95 150 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Kẹp cáp thép 50-95 (3 bulong) 400 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
81 Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 70 18 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
82 Kẹp hotline CU4/0 9 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
83 Ốc siết cáp đồng 35mm2 3 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
84 Kẹp ngừng cáp ABC 4x(50-95)mm2 1.209 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
85 Kẹp ngừng cáp ABC 95-120mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
86 Kẹp treo cáp ABC 120mm2 20 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
87 Kẹp treo cáp ABC 50mm2 112 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
88 Kẹp treo cáp ABC 70mm2 188 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
89 Kẹp treo cáp ABC 95mm2 682 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
90 Khóa đai 20mm 1.932 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
91 Đai inox 2.209 Mét Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
92 Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 519 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
93 Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 1.009 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
94 Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 650 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
95 Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-150mm2 + Yếm cáp 84 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
96 Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-70mm2 + Yếm cáp 168 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
97 Mũ chụp đầu cốt CSV 27 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
98 Nắp che đầu cực 35 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
99 Nắp che đầu cực 50 62 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
100 Nắp che đầu cực 70 323 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
101 Nắp che đầu cực 95 566 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
102 Nắp che đầu cực 120 130 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
103 Nắp che đầu cực 150 217 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
104 Nắp che đầu cực 185 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
105 Nắp che đầu cực 240 445 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
106 Nắp che đầu cực 300 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
107 Nắp chụp đầu cực CSV 227 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
108 Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) 279 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
109 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) 113 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
110 Nắp chụp đầu cực sứ 24kV (đỉnh) 10 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
111 Nắp chụp đầu cực sứ 24kV (hông) 10 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
112 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 297 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
113 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 327 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
114 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 564 Mét Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
115 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 366 Mét Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
116 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 160/125 620 Mét Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
117 Ống nối dây ABC 120 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
118 Ống nối dây ABC 50 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
119 Ống nối dây ABC 70 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
120 Ống nối dây ABC 95 mm2 488 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
121 Ống nối dây ACSR 120 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
122 Ống nối dây ACSR 150 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
123 Ống nối dây ACSR 185 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
124 Ống nối dây ACSR 240 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
125 Ống nối dây ACSR 50 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
126 Ống nối dây ACSR 70 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
127 Ống nối dây ACSR 95 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
128 Ống nối dây ACSR/XLPE 120 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
129 Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
130 Ống nối dây ACSR/XLPE 185 mm2 50 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
131 Ống nối dây ACSR/XLPE 240 mm2 100 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
132 Ống nối dây ACSR/XLPE 50 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
133 Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 59 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
134 Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 50 Cái Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
135 Nối không NK - 1 116 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
136 Bộ phụ kiện treo chống sét van lên dây dẫn ACSR-185/29 66 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
137 Bộ phụ kiện treo chống sét van lên dây dẫn ACSR-240/29 171 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
138 Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ĐDD1.7.70 216 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
139 Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ĐDD1.9.70 197 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
140 Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ĐLD1.9.70 47 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
141 Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn NDD1.10.120 226 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
142 Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn NDD1.8.120 64 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
143 Chuỗi đỡ dây chống sét có dây nối đất ĐCS 1 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
144 Chuỗi néo dây cáp quang có dây nối đất NCQ 2 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
145 Chuỗi néo dây chống sét có dây nối đất NCS 7 Chuỗi Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
146 Chống rung dây cáp quang 2 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
147 Chống rung dây chống sét 9 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
148 Chống rung dây dẫn ACSR 185/29 36 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
149 Tạ bù loại 100kg 1 Bộ Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->