Gói thầu: 02 HH Vật liệu điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | 02 HH Vật liệu điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL, ĐTXD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 08:55:00 đến ngày 2021-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,641,138,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV 100A | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A | 508 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A | 79 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | 2.066 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 35kV kèm phụ kiện | 131 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | 3.923 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Sứ đứng pinpost kèm ty 35kV | 21 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sứ néo lớn | 523 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Sứ ống chỉ lớn | 4.290 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x240)mm2 | 27 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 | 18 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x500)mm2 | 12 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x35)mm2 | 3 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 | 22 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (3x35)mm2 | 3 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (3x240)mm2 | 8 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (1x300)mm2 | 18 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - (1x500)mm2 | 12 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp nối cáp ngầm ba pha 24kV- 3x(185-240)mm2 kèm phụ kiện | 7 | Hộp | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp nối cáp ngầm đơn pha 24kV- (185-240)mm2 kèm phụ kiện | 21 | Hộp | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) | 446 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chống sét van hạ thế 0,4kV | 8 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | 200 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | 24.819 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (1BL) | 1.856 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | 3.531 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tiếp địa chờ hạ áp | 55 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp răng trung thế 120-185/70-185mm2 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp răng trung thế 150/35mm2 (loại 1 boulon ) | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp răng trung thế 16-95/16-95mm2 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120mm2 | 317 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-185mm2 | 68 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240mm2 | 56 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mỏ phóng trung thế dây 50-150mm2 | 27 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/39 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | 9 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây chảy bằng chì 3K | 305 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây chảy bằng chì 6K | 315 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây chảy bằng chì 8K | 375 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây chảy bằng chì 10K | 383 | Dây | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây chảy bằng chì 12K | 270 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây chảy bằng chì 15K | 269 | Dây | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây chảy bằng chì 20K | 222 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây chảy bằng chì 25K | 59 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây chảy bằng chì 30K | 283 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dây chảy bằng chì 40K | 171 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Dây chảy bằng chì 50K | 243 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dây chảy bằng chì 65K | 138 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Dây chảy bằng chì 80K | 114 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dây chảy bằng chì 100K | 100 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 942 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 379 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 104 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 136 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 1.029 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 154 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 532 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 400 mm2 | 60 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 710 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 202 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 1.121 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 200 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 - 2 boulon | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 118 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | 300 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cos cho dây TK50 phi 18 | 24 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng 25-240 | 20 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng 50mm2 | 74 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 240mm2 | 1.647 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 95mm2 | 200 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-70 | 6 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng nhôm 25-70 | 24 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 240 | 20 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 25-95 | 150 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Kẹp cáp thép 50-95 (3 bulong) | 400 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 70 | 18 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Kẹp hotline CU4/0 | 9 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ốc siết cáp đồng 35mm2 | 3 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x(50-95)mm2 | 1.209 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Kẹp ngừng cáp ABC 95-120mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 20 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 112 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 188 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 682 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Khóa đai 20mm | 1.932 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đai inox | 2.209 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 | 519 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | 1.009 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | 650 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-150mm2 + Yếm cáp | 84 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-70mm2 + Yếm cáp | 168 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Mũ chụp đầu cốt CSV | 27 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Nắp che đầu cực 35 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Nắp che đầu cực 50 | 62 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Nắp che đầu cực 70 | 323 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Nắp che đầu cực 95 | 566 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Nắp che đầu cực 120 | 130 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Nắp che đầu cực 150 | 217 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Nắp che đầu cực 185 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Nắp che đầu cực 240 | 445 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Nắp che đầu cực 300 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Nắp chụp đầu cực CSV | 227 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | 279 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | 113 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Nắp chụp đầu cực sứ 24kV (đỉnh) | 10 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Nắp chụp đầu cực sứ 24kV (hông) | 10 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 297 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 327 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | 564 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 | 366 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 160/125 | 620 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 488 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Ống nối dây ACSR 120 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Ống nối dây ACSR 185 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Ống nối dây ACSR 240 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Ống nối dây ACSR 50 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Ống nối dây ACSR/XLPE 120 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Ống nối dây ACSR/XLPE 185 mm2 | 50 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Ống nối dây ACSR/XLPE 240 mm2 | 100 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Ống nối dây ACSR/XLPE 50 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 59 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 | 50 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Nối không NK - 1 | 116 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ phụ kiện treo chống sét van lên dây dẫn ACSR-185/29 | 66 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bộ phụ kiện treo chống sét van lên dây dẫn ACSR-240/29 | 171 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ĐDD1.7.70 | 216 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ĐDD1.9.70 | 197 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ĐLD1.9.70 | 47 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn NDD1.10.120 | 226 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn NDD1.8.120 | 64 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Chuỗi đỡ dây chống sét có dây nối đất ĐCS | 1 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Chuỗi néo dây cáp quang có dây nối đất NCQ | 2 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Chuỗi néo dây chống sét có dây nối đất NCS | 7 | Chuỗi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Chống rung dây cáp quang | 2 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Chống rung dây chống sét | 9 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Chống rung dây dẫn ACSR 185/29 | 36 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tạ bù loại 100kg | 1 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi