Gói thầu: 04 HH Cấu kiện gia công các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | 04 HH Cấu kiện gia công các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 10:19:00 đến ngày 2021-02-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,398,711,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông móc 16x200 | 108 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bu lông móc 16x250 | 405 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bu lông móc 16x300 | 237 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bu lông néo 16x220 | 114 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bu lông néo 16x250 | 236 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bu lông neo BLN-36 (theo 4970) | 64 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 | 5.623 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | 79 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | 3.962 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x50 | 511 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x120 | 3.090 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x150 | 300 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x200 | 60 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x250 | 76 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x300 | 4 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x40 | 101 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x400 | 24 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x450 | 4 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | 1.143 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x80 | 648 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x100 | 60 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 | 2.218 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x150 | 200 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x200 | 64 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | 300 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | 4.947 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x260 | 194 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x30 | 120 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | 2.258 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x350 | 455 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x40 | 288 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x400 | 120 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x450 | 222 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x460 | 52 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | 4.982 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x500 | 144 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | 554 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x150 | 18 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x200 | 24 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x250 | 352 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x30 | 40 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x300 | 104 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x350 | 196 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x400 | 4 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x450 | 48 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x50 | 104 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x650 | 12 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x760 | 16 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x350 | 264 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x50 | 52 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x70 | 172 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bulong không mũ M16x120 | 1.270 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bulông M12x60 mạ kẽm | 9 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bulông M14x60 mạ kẽm | 60 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bulong thép hình U>=210mm2 | 1.410 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cột thép ống CTO 7mA | 6 | Cột | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cột thép ống CTO- 7mB | 7 | Cột | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 360 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Dây đai inox | 690 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Dây đồng trần C35 | 33 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Dây néo TK-70-28 | 6 | VT | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Dây nối đất pi 10 X 3500 | 90 | Sợi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đệm Lót Dây Néo | 236 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ecu 16 + Londen | 64 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giá đỡ cáp Inox 40x40x520 | 100 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giá đỡ cáp lực 2 tầng, mạ kẽm | 50 | giá | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Gu dông thép mạ có đai ốc 16x250 | 71 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Gu dông thép mạ có đai ốc 16x300 | 462 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Gu dông thép mạ có đai ốc 16x350 | 29 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Gu dông thép mạ có đai ốc 16x500 | 22 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp cáp thép (3 bulong) | 3.768 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Khóa đai 20mm | 564 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Móc treo chữ U | 2.546 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Móng néo MX-3 | 150 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nối đất chống sét (CT21, 22, 24, 26&30-NĐT-2D) | 6 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ống nhựa PVC F 21 dày 3mm | 195 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Que hàn | 1.090 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Rack 2 sứ cả ty | 150 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Rack 4 sứ cả ty | 150 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tăng đơ 2 tấn | 96 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Thép L63x63x6 (mạ kẽm) | 517 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Thép ống nhúng kẽm 141.3mm x 4.78mm x 6m | 90 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Thép ống nhúng kẽm 219.1mm x 3.96mm x 6m | 48 | Mét | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tiếp địa TĐ 4x30 theo ĐM 4970 | 1 | Bộ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Yếm cáp | 942 | Cái | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Thép cột mạ kẽm | 23.425 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Thép các loại mạ kẽm (xà) | 53.255 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Thép các loại mạ kẽm (tiếp địa) | 11.113 | kg | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi