Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sản xuất Pin máy Puma và bảng mạch switch 24 port layer 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210205434-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện sản xuất Pin máy Puma và bảng mạch switch 24 port layer 2
Số hiệu KHLCNT 20210205373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 17:02:00 đến ngày 2021-02-20 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,724,670,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính 2 mặt BD 150 Cuộn Dày 0,2mm
2 Băng dính 2 mặt xốp BDX 550 Cuộn Dày 1mm, rộng 2mm
3 Băng dính điện bản nhỏ BDĐ 700 Cuộn Băng dính cách điện Rộng: 1,5cm
4 Băng dính điện bản to BDĐ 700 Cuộn Băng dính cách điện Rộng: 3cm
5 Băng keo bao gói BK 350 Cuộn Loại băng dính trong suốt
6 Bao nilong 140x140mm 140x140mm 700 Cái Túi xốp hạt Dài x rộng: 130 cm x 140 cm
7 Bộ vỏ PIN PUMA PLUS bằng chất liệu nhựa ABZ Vỏ PIN PUMA PLUS 550 Bộ Chất liệu nhựa ABZ Vừa với kích thước máy Puma Plus
8 Bộ vỏ PIN PUMA T3 bằng chất liệu nhựa ABZ Vỏ PIN PUMA T3 150 Bộ Chất liệu nhựa ABZ Vừa với kích thước máy Puma T3
9 Cell Lithium ion 47x34x8mm dung lượng 800mAh Cell Lithium ion 800mAh 600 Chiếc Loại cell: Lithium ion Kích thước: 47x34x8mm Dung lượng: 800mAh
10 Cell Lithium ion Samsung (55x38x5)mm dung lượng 1250 mAh Cell Lithium ion Samsung 1250 mAh 1.100 Chiếc Loại cell: Lithium ion Kích thước: 55x38x5mm Dung lượng: 1250mAh
11 Dây kẽm hàn Nikel DKH Nikel 1.400 Sợi Dày 0,2mm
12 Điện trở dán 0805 1kΩ 1% R 0805 1kΩ 1% 550 Chiếc Sai số 1% Chuẩn chân 0805
13 Điện trở dán 0805 470Ω 1% R 0805 470Ω 1% 550 Chiếc Sai số 1% Chuẩn chân 0806
14 Điện trở dán 100Ω 1/4W R 100Ω 1/4W 300 Chiếc Công suất 0,25W Chuẩn chân 0603
15 Điện trở dán 1kΩ 1/4W R 1kΩ 1/4W 300 Chiếc Công suất 0,25W Chuẩn chân 0604
16 Điện trở dán 47kΩ 1/4W R 47kΩ 1/4W 300 Chiếc Công suất 0,25W Chuẩn chân 0605
17 Điện trở nhiệt dán 0805 10kΩ R 0805 10kΩ 550 Chiếc Sai số 1% Chuẩn chân 0805
18 IC 8205A Z1010 IC 8205A Z1010 150 Chiếc Theo Datasheet NSX
19 IC DW01 IC DW01 150 Chiếc Theo Datasheet NSX
20 IC GAPY IC GAPY 550 Chiếc Theo Datasheet NSX
21 IC TPC8207 IC TPC8207 1.100 Chiếc Theo Datasheet NSX
22 Keo dung môi hòa tan chuyên dụng DMHT 70 Lít Khô sau 8 giờ
23 Keo Silicon Keo Silicon 700 Lọ Trắng trong
24 Kim tiếp điểm mạ vàng công nghiệp Kim tiếp điểm PIN PUMA T3 450 Chiếc Mạ vàng
25 Kim tiếp điểm PIN PUMA PLUS mạ vàng công nghiệp Kim tiếp điểm PIN PUMA PLUS 1.650 Chiếc Mạ vàng Dài Rộng Dày: 30x3x0,2mm
26 Lẫy chịu lực đàn hồi LCLĐH 150 Chiếc Chất liệu thép đàn hồi, sơn đen Kích thước: 8x25x1,5 mm
27 Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển Mạch in 2 lớp 150 Chiếc Mạ vàng
28 Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển mạ bạc Mạch in 2 lớp 550 Chiếc Mạ bạc
29 Mực tạo màu chuyên dụng cho chất nhựa Mực tạo màu 140 Hộp Màu đen
30 Nhựa thông NT 35 kg Dạng rắn, nóng chảy ở 300oC
31 Nước rửa mạch NRM 140 Lít Loại Putin
32 Ống ghen co nhiệt OG 700 Sợi Đường kính 2mm
33 Tem nhãn sản phẩm Tem nhãn 700 Chiếc Loại tem vỡ
34 Thiếc hàn 0,6mm loại 80g Thiếc hàn 0,6mm 70 Cuộn Đường kính sợi thiếc 0,6mm
35 Tụ điện dán 0805 0,1 μF 1% C 0805 0,1 μF 1% 550 Chiếc Sai số 1% Chuẩn chân 0805
36 Tụ điện dán SDM 0805 0,1 μF 1% C SDM 0805 0,1 μF 1% 450 Chiếc Sai số 1% Chuẩn chân 0806
37 Vi mạch switch chuyên dụng 24 cổng Realtek RTL8382 Realtek RTL8382 20 Chiếc 24 cổng tốc độ 10/100/1000Mbps, tích hợp 01 CPU dòng MIPS-4KEc tốc độ 500MHx và 08 giao tiếp vật lý PHY. Kiểu chân LQFP216-E-PAD
38 Vi mạch giao tiếp vật lý PHY chuyên dụng 8 cổng Realtek RTL8218 Realtek RTL8218 40 Chiếc 08 cổng giao tiếp vật lý PHY chuẩn tốc độ 10/100/1000Mbps, kiểu chân QFP128
39 Mạch in 6 lớp 6 LAYER 160 Dm2 Chuẩn PCB, FR4
40 Tản nhiệt 27x27x12mm 27x27x12mm 20 Chiếc Nhôm, kích thước 27x27x12mm
41 Flash boot 128Mbit SPI SOP16 M25P128 SOP16 M25P128 20 Chiếc Dung lượng 128Mbit, giao diện nối tiếp SPI, kiểu chân SOP16
42 Flash boot 1Mbit SPI SOP8 M25P10 SOP8 M25P10 40 Chiếc Dung lượng 1Mbit, giao diện nối tiếp SPI, kiểu chân SOP8
43 Flash NAND K9F2G08U0A-PCB0x K9F2G08U0A-PCB0x 20 Chiếc Dung lượng 2Gbit , giao diện song song dạng 8 bit, kiểu chân TSOP46
44 SDRAM 128M x 8, 1.8V, K4B1G0846G-BCH9 K4B1G0846G-BCH9 40 Chiếc Dung lượng 1Gbit, giao diện song song 8 hoặc 16 bit, kiểu chân FBGA78
45 Bộ dao động Raltron CO4605A-125.000 50ppm sm091 CO4605A-125.000 CO4605A-125.000 20 Chiếc Tần số 125 MHz, độ chính xác 50ppm, kiểu chân sm091
46 Bộ đệm Clock đầu ra 9 3.3V 16-TSSOP NB2309AI1DT TSSOP NB2309AI1DT 40 Chiếc 9 đầu ra, điện áp 3.3V, kiểu chân 16-TSSOP
47 MAX811TEUS+ (STM811TW16F) MAX811TEUS+ 80 Chiếc Dải điện áp 1.0 - 5.5 VDC, kiểu chân 4-SOT143
48 MAX3221 RS232 transceiver MAX3221CDBR MAX3221CDBR 80 Chiếc Chuyển mức đầu vào TTL (9-12VDC) sang mức CMOS (5V)
49 Đầu nối DC-connector. 2.5mm plug 486-678 DC-connector 80 Chiếc Kích thước 2.5mm, kiểu cắm 486-678
50 Rocker switch, 0.4A 7101J1ABE 7101J1ABE 20 Chiếc Dòng tối đa 0.4A
51 LDO Reg 1.2A 10-DFN AP7167-FNG-7 AP7167-FNG-7 120 Chiếc Điều chỉnh nguồn ra tuyến tính, dòng tối đa 1.2A kiểu chân 10-DFN
52 Bộ điều khiển đồng bộ 5V/12V Buck PWM DC-DC SO8 RT8105 SO8 RT8105 20 Chiếc Điện áp 5V/12V, kiểu chân SO8
53 Bán dẫn MOSFET, N-channel, 25V, 55A, TO-252 AOD452 AOD452 20 Chiếc Điện áp 25V, dòng 55A, kiểu chân TO-252
54 Bán dẫn MOSFET, N-channel, 25V, 50A, TO-252 AOD456A AOD456A 80 Chiếc Điện áp 25V, dòng 50A, kiểu chân TO-252
55 Bán dẫn MOSFET N-CH 60V 4A SOT-223-4 NDT3055L NDT3055L 60 Chiếc Điện áp 60V, dòng 4A, kiểu chân SOT-223
56 Bộ điều khiển đồng bộ tích hợp 5V/12V Buck PWM integrated DC-DC SO8 MP2307 SO8 MP2307 100 Chiếc Điện áp 5V/12V, kiểu chân SO8
57 Đi ốt BAR43C SOT23 BAR43C SOT23 BAR43C 20 Chiếc Loại Catot chung, kiểu chân SOT23
58 Tụ điện Oscon 560µF 4,0V 4SVP560M 4SVP560M 60 Chiếc Điện áp 4,0V
59 Tụ điện 470 µF, 25V, electrolyte, 5mmx12.5mm 25ZL470M10X16 25ZL470M10X16 40 Chiếc Điện áp 25V, Kích thước 5mmx12.5mm
60 Cuộn cảm 6.8 µH 4.5A MPL73-6R8 MPL73-6R8 200 Chiếc Dòng 4.5A
61 Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 HC9-1R5 80 Chiếc Dòng 21A
62 Cuộn cảm 4.3 µH 13A HC9-4R3 HC9-4R3 120 Chiếc Dòng 13A
63 LED, SMD Right angle, 4.0 x 2.0 mm Green / Yellow -AYPG1211F Green / Yellow -AYPG1211F 80 Chiếc Kiểu chân SMD Right angle, kích thước 4.0 x 2.0 mm
64 LED 1-high 3mm Yellow/Green 551-3107F Yellow/Green 551-3107F 40 Chiếc Kiểu 1-high 3mm
65 LED 2-high 3mm Yellow/Green 553-0744F Yellow/Green 553-0744F 80 Chiếc Kiểu 2-high 3mm
66 LED 4-high 3mm Yellow/Green 568-0704-444 Yellow/Green 568-0704-444 80 Chiếc Kiểu 4-high 3mm
67 LED, Red/Green 3mm LED 551-3007F LED 551-3007F 40 Chiếc Kích thước 3mm
68 Đi ốt BAR43C SOT48 BAR43C SOT48 80 Chiếc Loại Catot chung, kiểu chân SOT48
69 Tụ điện các loại CAPA 2.000 Chiếc Kiểu chân dán 0603 hoặc 0402
70 Điện trở các loại RES 2.000 Chiếc Kiểu chân dán 0603 hoặc 0402
71 Bán dẫn BC847 BC847 1.000 Chiếc Điện áp 45V, dòng 100mA, kiểu NPN
72 Cuộn cảm 1uH, 1000mA, 1210 LQH32CN1R0M53L LQH32CN1R0M53L 80 Chiếc Dòng 1000mA, kiểu chân dán 1210
73 Lõi Ferrite 3000 mA, 1806 BLM41PG750SN1B BLM41PG750SN1B 40 Chiếc Dòng 3000 mA, kiểu chân dán 1806
74 Dual port 1000Base-T magnetics NH4822CG NH4822CG 20 Chiếc Chuẩn tốc độ 1000Base-T (1000Mbps), tích hợp biến áp magnetics
75 Conector RJ45 tích hợp biến áp Conector RJ45 480 Chiếc Chuẩn tốc độ 100Base-T (100Mbps), tích hợp biến áp magnetics
76 Connector SUBD 9 STC7343 DRA09P13 STC7343 DRA09P13 20 Chiếc Loại SUBD 9 chân, kiểu chân STC7343
77 Thanh ghi dịch 8-bit 16-TSSOP 74AHC594PW TSSOP 74AHC594PW 80 Chiếc Độ dài 8-bit, kiểu chân 16-TSSOP
78 Thanh ghi dịch 8-bit 16-TSSOP 74HC165PW TSSOP 74HC165PW 80 Chiếc Độ dài 8-bit, kiểu chân 16-TSSOP
79 Thanh ghi dịch 8-bit 16-TSSOP 74AHC595PW TSSOP 74AHC595PW 80 Chiếc Độ dài 8-bit, kiểu chân 16-TSSOP
80 Analog MUX SO16 74HC4052 MUX SO16 74HC4052 80 Chiếc Loại tín hiệu tương tự (analog), kiểu chân SO16
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->