Gói thầu: Gói thầu số 2 (Nhóm 2: mục 13÷41) - Ống, đầu nối thủy lực cho tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam Đảo 05 theo yêu cầu Đăng kiểm (CD-001-21)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147624-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (Nhóm 2: mục 13÷41) - Ống, đầu nối thủy lực cho tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam Đảo 05 theo yêu cầu Đăng kiểm (CD-001-21) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:07:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 251,147,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,700,000 VNĐ ((Ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/4'' WP ≥ 225 | 2020000929 - 2020030768 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:19), | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 2 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/4'' WP ≥ 225 Bar | 2020050838 - 2020030768 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE, S: 19) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 3 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/4'' WP ≥ 400 | 2020000929 - 2020030775 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S: 19) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 4 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/4'' WP ≥ 400 Bar | 2020050838 - 2020030775 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE, S: 19) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 5 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 3/8'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/8'' WP ≥ 180 Bar | 2020051538 - 2020030770 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 3/8" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 3/8'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:22) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 6 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/8'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/8'' WP ≥ 180 | 2020044485 - 2020030770 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 3/8" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 3/8'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR-BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:22) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 7 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 3/8'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/8'' WP ≥ 330 Bar | 2020051538 - 2020030777 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 3/8" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 3/8'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:22) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 8 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/8'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/8'' WP ≥ 330 | 2020044485 - 2020030777 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 3/8" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 3/8'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:22) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 9 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1/2'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/2'' WP ≥ 160 | 2020048233 - 2020030771 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1/2" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:27) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 10 | Đầu nối cong 45° cho ống cao su thủy lực 1/2'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/2'' WP ≥ 160 Bar | 2020050834 - 2020030771 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối cong 45 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1/2" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 45-45 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:27) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 11 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1/2'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/2'' WP ≥ 160 Bar | 2020050835 - 2020030771 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1/2" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:27) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 12 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1/2'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1/2'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/2'' WP ≥ 415 | 2020048233 - 2020032836 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1/2" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:27) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 13 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1/2'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/2'' WP ≥ 415 Bar | 2020050835 - 2020032836 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1/2" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:27) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 14 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/4'' WP ≥ 105 | 2020051487 - 2020030772 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 3/4" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 3/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:32) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 15 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/4'' WP ≥ 105, Thread 1'' | 2020065844 - 2020030772 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 3/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR- BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:41) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 16 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 3/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/4'' WP ≥ 105 Bar | 2020051488 - 2020030772 hoặc tương đương | 8 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 3/4" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 3/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR 90-90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE -S:32) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 17 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' WP ≥ 63 Bar | 2020065846 - 2020000779 hoặc tương đương | 10 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1 1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR-BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:50) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 18 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp/ Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' WP ≥ 63 Bar | 2020065871 - 2020000779 hoặc tương đương | 18 | Bộ | Đầu nối cong 90 độ; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1 1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR - 90 BSP SWEPT ELBOW-60° O'RING CONE - S:50) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 19 | Đầu nối thủy lực dạng mặt bích thẳng 1 1/4" và vỏ bóp phù hợp ống 1 1/4" / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1 1/4" | 2020000852 - 2020000675 hoặc tương đương | 18 | Bộ | Đầu nối dạng mặt bích thẳng, mặt làm kín có O-ring; kích thước 1 1/4 ''; phù hợp ống 11/4"; theo tiêu chuẩn SEA; Vật liệu: thép tráng kẽm ( CH---FPB-STRAIGHT SEA J518 FLANGE - 6000PSI -ONE PIECE; A: 54) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 20 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1.1/4" + Vỏ bóp/ Hydraulic Fitting interlock and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' WP ≥ 325 Bar | 2020000859 - 2020000675 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1.1/4" + Vỏ bóp - пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1 1/4'' / Hydraulic Fitting interlock and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 21 | Đầu nối thủy lực dạng mặt bích cong 45 độ 1 1/4" và vỏ bóp phù hợp ống 1 1/4" | 2020066437 - 2020000675 hoặc tương đương | 12 | Bộ | Đầu nối dạng mặt bích cong 45°, mặt làm kín có O-ring; kích thước 1 1/4 ''; phù hợp ống 1 1/4"; theo tiêu chuẩn SEA; Vật liệu: thép tráng kẽm ( CH---YP45B-45°- SUPER CAT FLANGE -ONE PIECE; A: 54) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 22 | Đầu nối thủy lực dạng mặt bích cong 90 độ 1 1/4" và vỏ bóp phù hợp ống 1 1/4" | 2020000851 - 2020000675 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối dạng mặt bích cong 90°, mặt làm kín có O-ring; kích thước 1 1/4 ''; phù hợp ống 1 1/4"; theo tiêu chuẩn SEA; Vật liệu: thép tráng kẽm ( CH---FP90B-90°- SUPER CAT FLANGE -ONE PIECE; A: 54) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 23 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp | 2020038786 - 2020000675 hoặc tương đương | 10 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1 1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm (CH- FGSO-BSP-STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:50) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 24 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp, WP ≥ 325 Bar | 2020034137 - 2020000675 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối cong 90°; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1 1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm (CH- FGSO90B-90°BSP-SWEPT ELBOW -60° O'RING CONE, S:50) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 25 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1 1/2'' và vỏ bóp, WP ≥ 50 | 2020001734 - 2020000780 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1 1/2" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/2'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm (DKOR- STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:55) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 26 | Đầu nối thủy lực dạng mặt bích thẳng 1" và vỏ bóp phù hợp ống 1", WP ≥ 380 Bar | 2020000826 - 2020000674 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối dạng mặt bích thẳng, mặt làm kín có O-ring; kích thước 1 ''; phù hợp ống 1"; theo tiêu chuẩn SEA; Vật liệu: thép tráng kẽm ( CH---FPB-STRAIGHT SEA J518 FLANGE - 6000PSI -ONE PIECE; A: 47,6) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 27 | Đầu nối thủy lực cong 90 độ 1" và vỏ bóp phù hợp ống 1", WP ≥ 88 Bar | 2020051892 - 2020030773 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối cong 90°; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm (DKOR - 90°BSP-SWEPT ELBOW -60° O'RING CONE, S:41) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 28 | Đầu nối thủy lực thẳng 1" và vỏ bóp phù hợp ống 1",WP ≥ 88 Bar | 2020051891 - 2020030773 hoặc tương đương | 18 | Bộ | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O- ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm ( DKOR-BSP- STRAIGHT FEMALE -60° O'RING CONE, S:41) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
| 29 | Đầu nối thủy lực cong 45 độ" và vỏ bóp phù hợp ống 1", WP ≥ 88 Bar | 2020051932 - 2020030773 hoặc tương đương | 14 | Bộ | Đầu nối cong 45°; khớp xoay; mặt làm kín côn lồi 60° có O-ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm (DKOR-45°BSP-SWEPT ELBOW -60° O'RING CONE , S:41) | Nhà sản xuất: STAUFF hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi