Gói thầu: Gói thầu cung cấp hóa chất, vật tư y tế năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp hóa chất, vật tư y tế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210200894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 14:52:00 đến ngày 2021-02-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 427,200,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,273,000 VNĐ ((Bốn triệu hai trăm bảy mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân 19mm x 72mm | 100 | Miếng | Tiêu chuẩn cơ sở | Nhóm TCKT: 5 | |
| 2 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 50 | Cuộn | Hộp 6 cuộn; Chất liệu vải lụa (Taffeta); Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE, FDA | Nhóm TCKT: 5 | |
| 3 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 300 | Cái | Cỡ kim 25Gx1"; 23Gx1"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 4 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 50 | Cái | Cỡ kim 30Gx1/2; 26Gx1/2"; 25Gx1"; 25Gx5/8"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 5 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 10.000 | Cái | Cỡ kim 25Gx1"; 25Gx5/8"; 23Gx1"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 6 | Bông hút | 40 | Kg | Túi 1kg 100% bông xơ thiên nhiên; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 7 | Cồn 70º sát khuẩn | 200 | Chai | Chai 500ml | Nhóm TCKT: 6 | |
| 8 | Cồn 90 độ | 10 | Chai | Chai 500ml; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 22000 | Nhóm TCKT: 6 | |
| 9 | Dầu Parafin | 5 | Lít | Chai 500ml dầu Parafin dùng trong y tế | Nhóm TCKT: 5 | |
| 10 | Dây truyền dịch có kim | 500 | Bộ | Kim 23Gx1 1/2, 20 giọt/ml; Tiêu chuẩn chất lượng ENISO 13485:2016; GMP-FDA TCVN 6591 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 11 | Dung dịch Calci clorid 5% | 20 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Calci clorid 5% | Nhóm TCKT: 6 | |
| 12 | Dung dịch Javen | 70 | Lít | Can 20lít; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 22000 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 13 | Dung dịch Kali bromid 5% | 7 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Kali bromid 5% | Nhóm TCKT: 6 | |
| 14 | Dung dịch Kali iodua 5% | 8 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Kali iodua 5% | Nhóm TCKT: 6 | |
| 15 | Dung dịch Novocain 5% | 15 | Chai | Chai 500ml dung dịch Novocain 5% | Nhóm TCKT: 6 | |
| 16 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 50 | Chai | Chai 500ml | Nhóm TCKT: 6 | |
| 17 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ mức độ cao (Steranios 2%) | 15 | Can | Glutaraldehyde 2%; có tác dụng >= 28 ngày; can 5 lít | Nhóm TCKT: 3 | |
| 18 | Gạc tiệt trùng | 30 | Gói | Đã tiệt trùng bằng E.O Gas; kích thước 10cm x 10cm x 12 lớp; Gói 10 miếng | Nhóm TCKT: 5 | |
| 19 | Găng tay khám | 25.000 | Đôi | Các Size: XS, S, M, L, XL; Tiêu chuẩn chất lượng EC, FDA, ISO 13485 | Nhóm TCKT: 6 | |
| 20 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 300 | Đôi | Các cỡ: 6.0, 6.5, 7.0, 7.5, 8.0, 8.5; 100% chất mủ cao su thiên nhiên; Tiêu chuẩn chất lượng EC; ISO 13485; FDA | Nhóm TCKT: 6 | |
| 21 | Gel siêu âm | 10 | Can | Can 5lit | Nhóm TCKT: 5 | |
| 22 | Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ | 30 | Cuộn | Kích thước 80mm x 20m; Tiêu chuẩn sản xuất EC | Nhóm TCKT: 6 | |
| 23 | Giấy in nhiệt | 20 | Cuộn | Kích thước: 58mm*30m | Nhóm TCKT: 5 | |
| 24 | Giấy siêu âm | 5 | Cuộn | UPP | Nhóm TCKT: 3 | |
| 25 | Khẩu trang giấy vô khuẩn | 200 | Cái | 3 lớp; Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide (E.O) | Nhóm TCKT: 5 | |
| 26 | Khẩu trang y tế thông thường | 200 | Cái | Loại 3 lớp; 50 cái/ hộp; TCVN 8389 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 27 | Kim cánh bướm | 100 | Cái | Số G25,G23; Tiêu chuẩn chất lượng ISO, TUV | Nhóm TCKT: 5 | |
| 28 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 120.000 | Cái | Gói 100 cái; Đầu kim nhọn, thân kim bằng thép y tế chuyên dụng | Nhóm TCKT: 6 | |
| 29 | Kim chọc dò tủy sống 90mm | 15 | Cái | số 25G,27G | Nhóm TCKT: 6 | |
| 30 | Kim lấy thuốc | 1.000 | Cái | Kim 18Gx1I/2; Vỉ đựng kim có chỉ thị màu phân biệt các cỡ kim; Tiêu chuẩn chất lượng TUV | Nhóm TCKT: 5 | |
| 31 | Kim luồn mạch máu | 1.000 | Cái | Số 22G; 0,60x25mm; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485; Túi 1 cái | Nhóm TCKT: 6 | |
| 32 | Kim quang | 800 | Cái | 1 cái/1 túi | Nhóm TCKT: 6 | |
| 33 | Natri clorid 0,9% | 150 | Chai | Chai 500ml | Nhóm TCKT: 5 | |
| 34 | Mũ giấy tiệt trùng | 200 | Cái | Vải không dệt polypropylen cao cấp; 2,9g – 3,8g/1cái | Nhóm TCKT: 5 | |
| 35 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 1.000 | Cái | Ống nhựa y tế PP; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 36 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 200 | Cái | Ống nhựa y tế PP; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | Nhóm TCKT: 5 | |
| 37 | Parafin rắn | 500 | Kg | Túi 50kg Nến Parafin dùng trong y tế | Nhóm TCKT: 5 | |
| 38 | Phim X-Quang | 500 | Tờ | Kích thước 30x40cm; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE | Nhóm TCKT: 3 | |
| 39 | Polividin | 50 | Lọ | Lọ 100ml Polividin 10% | Nhóm TCKT: 5 | |
| 40 | Que thử nước tiểu 10 thông số Mulnitis Siemmen 10SG | 800 | Que | Hộp 100 que | Nhóm TCKT: 3 | |
| 41 | Thuốc rửa phim (Hiện, hãm hình) | 5 | Liều | 1 liều/thùng | Nhóm TCKT: 3 | |
| 42 | Tinh dầu xả | 5 | Lít | Chai 1000ml | Nhóm TCKT: 5 | |
| 43 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 5 | Hộp | 1x200ml +1x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 44 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 5 | Hộp | 2x50ml +2x50ml +1x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 45 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 5 | Hộp | 1x200ml +1x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 46 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase AST/GOT | 5 | Hộp | 1x160ml +1x40ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT | 5 | Hộp | 1x160ml +1x40ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 48 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein (Total) | 1 | Hộp | 1x250mL+1x5mL | Nhóm TCKT: 3 | |
| 49 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 5 | Hộp | 4x50ml +1x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 50 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Bun - UV | 5 | Hộp | 4x50ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 51 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 1 | Hộp | 1x200ml +1x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 52 | Biochemistry Control Serum Level I | 3 | Hộp | 5x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 53 | Biochemistry Control Serum Level II | 3 | Hộp | 5x5ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 54 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct | 1 | Hộp | 1x60ml +1x20ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 55 | Stromtolyser - WH (Dung dịch ly giải) | 5 | Lọ | Lọ 500ml | Nhóm TCKT: 6 | |
| 56 | Cell Pack (Dung dịch pha loãng) | 5 | Can | Can 20 lít | Nhóm TCKT: 6 | |
| 57 | Cell Clean (Dung dịch rửa kim) | 2 | Lọ | Lọ 50ml | Nhóm TCKT: 3 | |
| 58 | Kiểm chuẩn Eightcheck 3 WP (Normal) | 2 | Lọ | 1x1,5ml | Nhóm TCKT: 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi