Gói thầu: Mua sắm bản quyền các chương trình giải trí năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm bản quyền các chương trình giải trí năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146913 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của Đài Phát thanh và truyền hình Tiền Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 08:40:00 đến ngày 2021-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,272,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Địch Nhân Kiệt | 46 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 2 | Truyền thuyết Phi đao | 42 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 3 | Túy lung linh | 56 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 4 | Những kẻ mộng mơ (4 phần) | 161 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 5 | Lắng nghe tình yêu | 19 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 6 | Quý cô ưu tú | 28 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 7 | Cô gái mạnh mẽ | 24 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 8 | Một đối một | 24 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 9 | Chuyến đi để đời | 17 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 10 | Tình yêu diệu kỳ | 24 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 11 | Anh hùng Phương Thê Ngọc | 36 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 12 | Chuyện tình nàng Tiểu Thiện (Thiện nữ u hồn) | 40 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs | ||
| 13 | Võ Thập Nương | 33 | tập | *Video: + File format : MPEG2 + Field Order: Progressive + Aspect Ratio: 16:9 + Bit rate: 15(Mbps) + Resolution pixels: 1920 x 1080 + Frame Rate: 25 fps + Bit depth: 8 (or 10) *Audio : + Quantization: 16 / 20 / 24 bits + Sampling frequency: 48 KHz + Tiếng Nam Lồng Tiếng hoặc Tiếng Nam Thuyết Minh + Sound level: standard: -20 dBFs, Max: -10 dBFs |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi