Gói thầu: Biểu mẫu in ấn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Biểu mẫu in ấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bệnh viện và Trung tâm dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 15:17:00 đến ngày 2021-02-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 304,812,741 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhãn Natriclorua 0,9% 250ml | 100.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: (6x10)cm, chữ màu xanh | ||
| 2 | Nhãn nước cất 500ml | 26.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: (6x10)cm, chữ màu xanh | ||
| 3 | Bản dự trù mua mới | 200 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 4 | Biên bản tài sản của bệnh nhân (01 MẶT) | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 5 | Biên bản mở kho cấp thuốc ngoài giờ (01 MẶT) | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 6 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (01 MẶT) | 8.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 ngang, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 7 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ (01 MẶT) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 8 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh (Mẫu mới)(01 MẶT) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 1.700 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 03 tờ 06 mặt, chữ màu đen | ||
| 10 | Bệnh án nội trú YHCT | 1.500 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 05 tờ 10 mặt, chữ màu đen | ||
| 11 | Bệnh án nội trú nhi YHCT | 100 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 04 tờ 08 mặt, chữ màu đen | ||
| 12 | Bệnh án Ngoại khoa ( 2 tờ) (04 MẶT) | 5.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 tờ 04 mặt, chữ màu đen | ||
| 13 | Bệnh án ngoại trú Răng hàm mặt (02 MẶT) | 500 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A3 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 14 | Bệnh án Nội khoa ( 2 tờ) (04 MẶT) | 5.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 tờ 04 mặt, chữ màu đen | ||
| 15 | Bệnh án Phụ khoa ( 2 tờ) (04 MẶT) | 5.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 tờ 04 mặt, chữ màu đen | ||
| 16 | Bệnh án Sản khoa ( 2 tờ) (04 MẶT) | 5.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 tờ 04 mặt, chữ màu đen | ||
| 17 | Bệnh án Ung bưóu ( 2 tờ) (04 MẶT) | 2.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 tờ 04 mặt, chữ màu đen | ||
| 18 | Bệnh án Mắt (3 tờ) 6 mặt | 3.000 | Bộ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 03 tờ 06 mặt, chữ màu đen | ||
| 19 | Biểu đồ chuyển dạ (01 MẶT) | 2.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 20 | Cam kết: về việc sử dụng thuốc gây nghiện cho người bệnh + Đơn đề nghị" xác nhận người bệnh cần tiếp tục điều trị giảm đau bằng thuốc gây nghiện (02 Mặt) | 500 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 21 | Giải thích tình trạng bệnh tật cho Bệnh Nhân hoặc người nhà Bệnh nhân (01 MẶT) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 22 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật/ thủ thuật và GMHS (01 MẶT) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A5, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 23 | Giấy cam đoan làm thủ thuật CĐHA (01 MẶT) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A5, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 24 | Giấy cam kết điều trị nội trú (01 MẶT) | 25.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 25 | Phiếu giám sát ngang nhiễm khuẩn BV (02 MẶT) | 2.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 26 | Phiếu điều trị tủy (màu xanh) | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Bìa Đồng Nai xanh biển - Khổ giấy: A5, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 27 | Phiếu chăm sóc (02 MẶT) | 50.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 28 | Phiếu khai báo khám bệnh (01 MẶT) | 20.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A5, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 29 | Phiếu khám chuyên khoa (01 MẶT) | 40.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 30 | Phiếu sàng lọc dinh dưỡng (01 MẶT) | 50.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 31 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị (01 MẶT) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 32 | Phiếu theo dõi chức năng sống (02 MẶT) | 12.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 33 | Phiếu theo dõi truyền dịch (02 MẶT) | 80.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 34 | Phiếu theo dõi và chăm sóc BN hồi sức nhi và sơ sinh (02 MẶT) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A3 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 35 | Phiếu đánh giá và can thiệp dinh dưỡng (Nhi sơ sinh) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 36 | Phiếu đánh giá và can thiệp dinh dưỡng nữ mang thai (02 MẶT) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 37 | Phiếu giải thích( về việc chụp phim có thuốc cản quang cho bệnh nhân và/hoặc người nhà bệnh nhân) | 10.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 38 | Trích biên bản hội chẩn (01 MẶT) | 20.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 39 | Tem kiểm soát nhiễm khuẩn (test dụng cụ) | 300.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: (5x10)cm, chữ màu đen | ||
| 40 | Tờ điều trị (02 MẶT) | 150.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 41 | Tờ điều trị (mới YHCT) 2 mặt | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 42 | Phiếu khám sức khỏe (cho người việt nam trên 18 tuổi) (02 MẶT) | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: A3, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 43 | Phiếu khám sức khỏe (cho người lái xe) | 500 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: A3, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 44 | Bìa hồ sơ bệnh án tráng nhựa có gáy màu vàng | 30.000 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 45 | Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại (thu gom các đơn vị ngoài BV) | 100 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt 06 tờ, 12 trang, chữ màu đen | ||
| 46 | Sổ biên bản hội chẩn (100 TỜ) | 50 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 47 | Sổ cấp - phát máu (toàn viện)(100 TỜ) | 50 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 ngang, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 48 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm (100 TỜ) | 20 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 49 | Sổ họp giao ban (100 TỜ) | 50 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 50 | Sổ khám sức khỏe phát hiện bệnh nghề nghiệp bìa hồng (12 trang) | 260 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche hồng - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, 12 trang, chữ màu đen | ||
| 51 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc gây nghiện (100 TỜ) | 29 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 ngang, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 52 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc Hướng thần | 10 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 ngang, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 53 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày (100 TỜ) | 70 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A3, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 54 | Sổ vào viện - Ra viện - Chuyển viện (100 TỜ) | 50 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 ngang, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 55 | Sổ khám bệnh (20 trang) | 15.000 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche in màu - Khổ giấy: A5, 02 mặt, 20 trang, chữ màu đen | ||
| 56 | Sổ giao nhận vật tư y tế tiêu hao (100 TỜ) BÌA TRẮNG | 30 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, đóng tập 100 tờ, chữ màu đen | ||
| 57 | Sổ khám sức khỏe định kỳ (12 trang) | 480 | Quyển | - Loại giấy: giấy 58gms, Bìa couche - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, 06 tờ, 12 trang, chữ màu đen | ||
| 58 | Phiếu hẹn trả kết quả tại phòng xét nghiệm | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: 8/14 cm, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 59 | Phiếu hẹn trả kết quả tại khoa khám | 12.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: 8/14 cm, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 60 | Phiếu đăng ký dịch vụ y tế | 20.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: theo mẫu, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 61 | Phiếu đăng ký dịch vụ cận lâm sàng | 2.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: theo mẫu, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 62 | Giấy yêu cầu đo thính lực | 4.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: A5, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 63 | Giấy yêu cầu xét nghiệm sáng lọc sơ sinh | 6.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A5, 01 mặt, chữ màu đen | ||
| 64 | Đơn thuốc (Tờ) (02 MẶT) | 5.000 | Tờ | Theo mẫu | ||
| 65 | Phiếu in kết quả xn liên kết medic(không có logo Medic) | 10.000 | Tờ | Theo mẫu | ||
| 66 | Phiếu in kết quả xn liên kết medic( có logo Medic) | 2.000 | Tờ | Theo mẫu | ||
| 67 | Phiếu đăng ký KT giảm đau chuyển dạ | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 68 | Phiếu sàng lọc trước sinh | 1.500 | Tờ | Theo mẫu | ||
| 69 | Phiếu khám chữa bệnh theo yêu cầu (3 Tờ) | 20.000 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 70 | Giải thích về mổ lấy thai (Tờ) (02 MẶT) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen | ||
| 71 | Giải thích về sinh đường âm đạo (Tờ) (02 MẶT) | 5.000 | Tờ | - Loại giấy: Bãi Bằng, 70gms - Khổ giấy: A4 dọc, 02 mặt, chữ màu đen |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi