Gói thầu: Chi phí Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021 tại Văn phòng Bảo hiểm xã hội Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202906-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MINH PHAM |
| Tên gói thầu | Chi phí Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021 tại Văn phòng Bảo hiểm xã hội Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154812 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN của BHXH TP.HCM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 22:05:00 đến ngày 2021-02-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,177,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy 70A3 IK PLUS hoặc tương đương | 600 | Ram | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 2 | Giấy 70A4 IK PLUS hoặc tương đương | 6.100 | Ram | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 3 | Giấy 70A5 IK PLUS hoặc tương đương | 950 | Ram | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 4 | Giấy bìa A4/180 (màu xanh lá cây) | 60 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 5 | Giấy bìa A4/180 (màu vàng) | 60 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 6 | Giấy bìa A4/180 (màu cam) | 60 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 7 | Giấy bìa A4/180 (màu xanh dương) | 60 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 8 | Giấy bìa A4/180 (màu hồng) | 60 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 9 | Giấy dán nhãn Tomy số 133 (16 miếng/tờ) 100 tờ/hộp hoặc tương đương | 50 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 10 | Giấy niêm phong (100 tờ/xấp) | 1 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 11 | Bút Bi Để Bàn Bến Nghé Đôi hoặc tương đương | 200 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 12 | Bút lông dầu PM-09 Xanh/ Đen hoặc tương đương | 1.300 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 13 | Bút lông dầu PM-04 xanh/ Đen hoặc tương đương | 30 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 14 | Bút Lông Bảng TL WB - 03 Xanh/ Đen / Đỏ hoặc tương đương | 70 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 15 | Bìa Còng Elephane 7F Đỏ/ Dương/ Lá/ Vàng hoặc tương đương | 900 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 16 | Bìa còng nhựa 3.5F thường xanh dương | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 17 | Bìa Còng 7F 2 Mặt Si Xanh | 140 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 18 | Bìa Kiếng A4 1.5 | 100 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 19 | Bìa Nút Nhựa A4 (bìa nút A) vừa 01 tờ A4 | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 20 | Bìa Nút Nhựa A4 (bìa nút F) vừa nhiều tờ A4 | 1.300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 21 | Bìa nhựa 100 lá A4 Kingstar (Quyển bìa) hoặc tương đương | 50 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 22 | Bìa Acco nhựa TL có lỗ hoặc tương đương | 400 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 23 | Bìa Lá Nhựa A Plus (x 100) hoặc tương đương | 4.500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 24 | Bìa 3 dây 20F si (THƯỜNG) | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 25 | Bìa 3 dây 15F si (THƯỜNG) | 160 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 26 | Bìa trình ký đơn si A4 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 27 | Bìa Trình Ký Đôi Si A4 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 28 | Bìa trình ký đôi nhựa T-10 | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 29 | Bìa trình ký đơn nhựa PA4-B | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 30 | Bìa phân trang nhựa 12 số | 10 | Xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 31 | Sổ da A4 dày | 20 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 32 | Sổ ca-rô 21 x33 | 26 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 33 | Sổ caro 30*40 | 3 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 34 | Sổ công văn đến | 70 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 35 | Sổ công văn đi | 70 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 36 | Băng Keo Đục 5F (100ya) | 340 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 37 | Băng Keo Trong 5F (100ya) | 1.000 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 38 | Băng Keo Simili 5F Đỏ/ Dương/ Lá/ Đen | 1.000 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 39 | Băng Keo Simili 3,5F xanh dương | 20 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 40 | Băng keo trong 2F 80y | 1.000 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 41 | Băng keo trong 7F (100YA) | 150 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 42 | Pin 2A Energizer hoặc tương đương | 120 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 43 | Pin 3A Energizer hoặc tương đương | 180 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 44 | Pin AG13/357A hoặc tương đương | 10 | Viên | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 45 | Mực Dấu Trodat đỏ hoặc tương đương | 100 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 46 | Mực Dấu Shiny xanh hoặc tương đương | 90 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 47 | Tampon Shiny S822-7 (màu xanh) hoặc tương đương | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 48 | Tampon máy đóng dấu tên Shiny Printer A-826D (màu xanh) hoặc tương đương | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 49 | Tampon máy đóng dấu tên Shiny Printer A-842 (màu đỏ) hoặc tương đương | 120 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 50 | Tampon 4911 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 51 | Tập 100 trang ô ly | 5 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 52 | Tập 200 trang ô ly | 5 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 53 | Dây Thun Lớn Tấn Duy (0,5kg/bịch) | 150 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 54 | Thun đại (0,5kg/bịch) | 150 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 55 | Bịch Nilong Trắng ( Đáy 30) | 250 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 56 | Bịch Nilong Trắng ( Đáy 35) | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 57 | Bịch Nilong Trắng ( Đáy 40) | 250 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 58 | Bịch Nilong Trắng ( Đáy 50) | 150 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 59 | Bịch Nilong Trắng ( Đáy 60) | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 60 | Kệ xéo nhựa 01 ngăn | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 61 | Sáp Đếm Tiền | 60 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 62 | Rổ nhựa hình chữ nhật | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 63 | Máy tính Casio DX 12B hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 64 | Máy tính Casio DX 16B hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 65 | Lau bảng Bến Nghé hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 66 | Cồn 90 độ | 120 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 67 | Giấy Decal đế xanh | 100 | xấp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 68 | MỰC BƠM | 1.150 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 69 | MỰC BƠM BROTHER hoặc tương đương | 14 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 70 | DRUM 05A | 76 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 71 | DRUM 49A | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 72 | DRUM 35A | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 73 | DRUM 16A | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 74 | DRUM 64A | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 75 | DRUM 38A | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 76 | HỘP MỰC 05A | 40 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 77 | HỘP MỰC 53A | 15 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 78 | HỘP MỰC 49A | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 79 | HỘP MỰC 26A | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 80 | HỘP MỰC 78A | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 81 | HỘP MỰC 80A | 100 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 82 | HỘP MỰC 85A | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 83 | HỘP MƯC 90A | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 84 | HỘP MƯC 93A | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 85 | HỘP MƯC 81A | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 86 | HỘP MỰC BROTHER 2385 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 87 | HỘP MỰC 76A | 100 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 88 | GẠT LỚN 12A | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 89 | BAO LỤA | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 90 | RULO | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 91 | BAO LỤA MÁY HP 600 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 92 | BAO LỤA MÁY HP 4200 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 93 | RULO HP MÁY HP 4200 hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 94 | MỰC FAX KX-TAT411E hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 95 | CỤM DRUM KX-FAD 412E hoặc tương đương | 2 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư | |
| 96 | DRUM BROTHER 2385 hoặc tương đương | 2 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V, HSMT | Cam kết cung cấp khi có yêu cầu từ chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi