Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 14:44:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 646,698,346 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng đèn Led | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Bóng đèn Led | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Bóng điện tuýp led T8 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Buzi | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Dây curoa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Dây curoa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Dây curoa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Dây curoa | 4 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Dây curoa | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Dây curoa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Dây curoa | 8 | Dây | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Đèn LED ốp trần | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Đèn pin | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Tecmic điều hòa | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Tecmic điều hòa | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Tecmic điều hòa | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Tụ điều hòa | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Tụ điều hòa | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Tụ điều hòa | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Tụ quạt | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Tụ quạt | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Cuộn cắt máy cắt | 2 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Apomat 3 pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Đồng hồ dòng rò chống sét van | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Bộ biến đổi điện áp | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Đồng hồ đo dòng điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Đồng hồ đo dòng điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Khóa lựa chọn chế độ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Bộ chuyển đổi HDMI qua cáp quang | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Kìm rút đinh | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Bàn chải đánh gỉ cầm tay | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Bàn chải nhựa cầm tay | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Băng dính cách điện | 106 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Băng tan | 55 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Bìa nhựa | 20 | tờ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Bút viết ghen | 34 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Bút xóa | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Cát vàng | 1,6 | m3 | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Cây Lau Nhà Công Nghiệp | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Cồn công nghiệp | 90 | Lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Chổi chít | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Chổi lau kính | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Chổi lông gà cán dài | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Chổi lông gà cán ngắn | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Chổi nhựa vệ sinh sàn, nền | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Chổi quét sơn | 156 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Chổi quét trần cán dài | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Chổi rễ nhựa | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Dây dù mềm | 300 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Dây giật nổ | 3 | mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Dây thít cáp | 4 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Dây thít cáp | 8 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Dây thít cáp | 15 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Dây thít cáp | 10 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Dây thít cáp | 10 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Dây thừng | 200 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Dung dịch HCl | 40 | Lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Đá dăm | 1 | m3 | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Đầu khẩu vít bắn tôn | 8 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Đinh rút | 100 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Gas Lạnh | 3 | Bình | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Găng tay | 200 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Găng tay | 18 | đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Găng tay sợi tráng nhựa | 114 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Giấy nhám mịn | 190 | Tờ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Giẻ lau sạch | 690 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | Hạt Catrion | 300 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Hạt hút ẩm silicagel | 20 | Túi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | Hạt mạng cat 6 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | Hạt RJ 45 | 0,5 | hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Hộp xịt RP7 | 15 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Keo 502 | 25 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | Keo dán gioăng | 6 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Keo Silicon | 16 | lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Khẩu trang | 182 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Lõi lọc số 1 cho máy lọc nước | 8 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | Lõi lọc số 1 plus sediment CSFN14-PLUS | 10 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Lõi lọc số 2 PRE CARBON: CCFN14-PRE | 10 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | Lõi lọc số 2, 3 cho máy lọc nước | 6 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | Lõi lọc số 3 RO MEMBRAVE: CRMFN14-75 | 10 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Lõi lọc số 4 PLUS INNO SENSE: CIFN14-PLUS | 10 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | Màng lọc RO Filmtec | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | Màng siêu lọc | 4 | Màng | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 87 | Mỡ bôi trơn | 26 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 88 | Mỡ tản nhiệt | 6 | Lọ | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 89 | Mỡ vòng bi động cơ | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 90 | Mũi khoan Φ5 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 91 | Nước cất | 20 | lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 92 | Nước rửa xe | 40 | Lít | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 93 | Nước Tẩy Toilet | 2 | chai | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 94 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 95 | Ống nhựa | 50 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 96 | Pin Alkaline | 8 | Quả | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 97 | Pin Alkaline | 114 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 98 | Pin Alkaline | 62 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 99 | Pin máy đo GPS 650 cầm tay | 4 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 100 | Pin máy đo quan trắc tự động | 4 | Đôi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 101 | Rệp nối dây điện thoại, dây mạng | 0,2 | hộp | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 102 | Sơn Alkin | 17 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 103 | Sơn Alkin | 3 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 104 | Sơn Alkin | 10 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 105 | Tết chèn | 4 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 106 | Túi nilon màu đen | 103 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 107 | Thiếc hàn | 1 | cuộn | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 108 | Thiếc hàn | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 109 | Vải mộc | 10 | m | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 110 | Vải phin trắng | 333 | Mét | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 111 | Vít bắn tôn | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 112 | Vít bắt tôn | 170 | cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 113 | Xà phòng | 3 | kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 114 | Xi măng | 1.500 | kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 115 | Muối | 1.560 | kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 116 | Tôn thép đen | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 117 | Tôn thép đen | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 118 | Tôn thép đen | 3 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 119 | Tôn thép đen | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 120 | Tôn thép đen | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 121 | Sơn chống gỉ | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 122 | Sơn chống gỉ | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 123 | Cao su tấm | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 124 | Đất chống chuột | 155 | Gói | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 125 | Mũi khoan sắt | 3 | Mũi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 126 | Mũi khoan bê tông | 1 | Mũi | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 127 | Tấm phíp | 22 | Tấm | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 128 | Đá cắt sắt | 10 | Viên | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp | ||
| 129 | Cầu chì | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương II - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi