Gói thầu: Mua sắm phụ kiện vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Biên Hòa - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiện vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 09:01:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 911,141,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 (1 BL) | 4.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 2 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-35 mm2 (1 BL) | 1.500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 (2BL) | 400 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 4 | Bu lông 8x20 | 2.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 5 | Bu lông 12x50 | 300 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 6 | Bu lông 14x150 | 500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 7 | Bu lông 14x200 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 8 | Bu lông 16x50 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 9 | Bu lông 16x200 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 10 | Bu lông 16x250 | 400 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 11 | Bu lông 16x300 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 12 | Bu lông 16x350 | 150 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 13 | Bu lông VRS 16x400 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 14 | Bu lông VRS 16x650 | 40 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 15 | Bu lông móc 16x250 | 1.200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 16 | Boulon móc D16x300 | 250 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 17 | Ốp ống ĐK 114 có thanh nới | 180 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 18 | Long đền vuông ĐK 18 – 50x50x3mm | 2.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 19 | Móc treo chữ A | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 20 | Móc treo chữ U – D16 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 21 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 2.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 22 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 23 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 180 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 24 | Đai Inox 1M2 + khóa đai | 5.000 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | 2.000 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 26 | Nối ép WR 279 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 27 | Nối ép WR 419 | 1.800 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 28 | Nối ép WR 929 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 30 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 | 550 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 31 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 32 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 700 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 33 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | 60 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 34 | Nắp chụp đầu cực MBA | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 35 | Nắp chụp LA | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 36 | Nắp chụp đầu cực FCO (trên + dưới) | 50 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 37 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 (4 cái/bộ) | 30 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 38 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp ACX 24kV- 240mm2 | 250 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 39 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp ACX 24kV- 240mm2 | 100 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi