Gói thầu: Vật tư tiêu hao phục vụ chế tạo thi công bờ và chằng buộc trên sà lan giàn BK18A- BK19
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210206275-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao phục vụ chế tạo thi công bờ và chằng buộc trên sà lan giàn BK18A- BK19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mục 03.05.01.04.03 – Phụ lục 22.2 Kế hoạch mua sắm VTTB năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 14:25:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,460,557,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đá cắt 150x3 | 1.450 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 2 | Đá cắt 180x3 | 350 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 3 | Đá mài 150x6 | 650 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 4 | Đá mài 180 x6 | 400 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 5 | Đá cắt 350x3 | 65 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 6 | Cổ dê OD9 mm | 120 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 7 | Bép cắt số 1 | 3 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 8 | Bép cắt số 2 | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 9 | Bép cắt số 3 | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 10 | Dây cắt đôi | 400 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 11 | Khớp nối nhanh hàn hơi | 15 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 12 | Mo mài | 15 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 13 | Mo cắt | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 14 | Van chống cháy ngược Oxy | 5 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 15 | Van chống cháy ngược Gas | 5 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 16 | Đá đánh lửa | 30 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 17 | Quẹt đánh lửa cho thợ cắt | 16 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 18 | Kim thông bép đèn cắt | 15 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 19 | Phấn đá ( Hộp 20 viên ) | 10 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 20 | Phấn hộp viết bảng | 8 | Hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 21 | Thước thủy giàn giáo | 3 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 22 | Thước dây | 1 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 23 | Thước 5 mét | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 24 | Thước 2 mét | 4 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 25 | Li vô 1.2m | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 26 | Li vô 0.6m | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 27 | Chổi sắt OD125 | 19 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 28 | Nêm gỗ chèn ống | 300 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 29 | Giấy cắt dưỡng | 2 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 30 | Chổi đót (chổi mềm) | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 31 | Chổi dừa | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 32 | Dây dù OD 16mm | 2 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 33 | Dây dù OD 18mm | 2 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 34 | Dây dù OD 12mm | 2 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 35 | Đèn pin wasing 403 | 13 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 36 | Đèn pin đội đầu | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 37 | Búa đinh 1kg | 6 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 38 | Búa tạ 5 kg | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 39 | Ổ khóa Việt-Tiệp | 18 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 40 | Bút xóa | 100 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 41 | Xẻng xúc đất | 4 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 42 | Áo Phản quang | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 43 | Que thổi than | 30 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 44 | Bàn chải sắt | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 45 | Bạt xanh có khuy, kích thước 2x4m | 280 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 46 | Bạt xanh khổ 2m | 300 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 47 | Bạt che, kích thước 5x10m | 48 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 48 | Kính trắng hàn | 700 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 49 | Kính đen | 50 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 50 | Găng tay thợ hàn | 55 | đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 51 | Kim tig | 15 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 52 | Sứ tig | 15 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 53 | Kẹp kim | 100 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 54 | Mõm heo | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 55 | Bút thử nhiệt | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 56 | Bút thử nhiệt 150 độ C | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 57 | Bút thử nhiệt | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 58 | Xô đựng đầu mẫu que hàn | 40 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 59 | Mỏ thổi cực than 1400mA | 1 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 60 | Mũi dùi kim loại | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 61 | Dây thép mềm mạ kẽm ф2 | 420 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 62 | Dung môi tổng hợp | 500 | Lít | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 63 | Lưới lọc sơn # 30mesh | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 64 | Sơn nhũ chống gỉ mối hàn | 10 | liter | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 65 | Bình sơn xịt 400ml | 100 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 66 | Bình xịt sơn xanh 400ml | 30 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 67 | Găng tay len chấm hạt nhựa | 150 | Đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 68 | Mỡ bò | 20 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 69 | Giẻ lau | 150 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 70 | Băng keo cách điện | 35 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 71 | Vôi bột | 10 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 72 | Dây cảnh báo | 30 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 73 | Bộ dụng cụ rút đai, bao gồm cả cái cắt dây đai. | 1 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 74 | Dây đai vật tư | 600 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 75 | Đầu cốt để đai vật tư | 600 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 76 | Bộ lõi lọc RO 40L/H | 4 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 77 | Bộ lõi lọc RO 40L/H | 2 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 78 | Bộ lõi lọc RO 40L/H | 2 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 79 | Bộ lõi lọc RO 40L/H | 1 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 80 | Bộ lõi lọc RO 40L/H | 1 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 81 | Dây cước 1 mm | 1.000 | M | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 82 | Pin tiểu AA | 15 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 83 | Pin tiểu AAA | 15 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 84 | Gương giấy toàn đạc điện tử | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 85 | Đầu nối dài K231 | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 86 | Đầu K231 | 1 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-18A | |
| 87 | Đá cắt 150x3 | 450 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 88 | Đá cắt 180x3 | 100 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 89 | Đá mài 150x6 | 250 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 90 | Đá mài 180 x6 | 100 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 91 | Đá cắt 350x3 | 25 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 92 | Cổ dê OD9 mm | 60 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 93 | Bép cắt số 1 | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 94 | Bép cắt số 2 | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 95 | Bép cắt số 3 | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 96 | Bép cắt số 1 | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 97 | Bép cắt số 2 | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 98 | Bép cắt số 3 | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 99 | Khớp nối nhanh hàn hơi | 8 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 100 | Mo mài | 10 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 101 | Mo cắt | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 102 | Đá đánh lửa | 7 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 103 | Quẹt đánh lửa cho thợ cắt | 7 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 104 | Kim thông bép đèn cắt | 15 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 105 | Phấn đá ( Hộp 20 viên ) | 5 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 106 | Phấn hộp viết bảng | 4 | Hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 107 | Thước thủy giàn giáo | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 108 | Thước 5 mét | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 109 | Thước 2 mét | 3 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 110 | Thước góc | 3 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 111 | Thước góc | 3 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 112 | Kìm cắt kẽm | 5 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 113 | Nêm gỗ chèn ống | 150 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 114 | Chổi đót (chổi mềm) | 6 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 115 | Chổi dừa | 6 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 116 | Dây dù OD 16mm | 2 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 117 | Đèn pin wasing 403 | 2 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 118 | Đèn pin đội đầu | 2 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 119 | Ổ khóa Việt-Tiệp | 3 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 120 | Bút xóa | 30 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 121 | Xẻng xúc đất | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 122 | Áo Phản quang | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 123 | Que thổi than | 2 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 124 | Bàn chải sắt | 1 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 125 | Bạt xanh có khuy, kích thước 2x4m | 10 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 126 | Bạt xanh khổ 2m | 20 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 127 | Bạt che, kích thước 5x10m | 25 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 128 | Kính trắng hàn | 400 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 129 | Kính đen | 50 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 130 | Kim tig | 20 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 131 | Sứ tig | 30 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 132 | Kẹp kim | 80 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 133 | Mõm thở | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 134 | Bút thử nhiệt | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 135 | Bút thử nhiệt 150 độ C | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 136 | Bút thử nhiệt | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 137 | Xô đựng đầu mẫu que hàn | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 138 | Mũi khoan OD 5.5mm | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 139 | Mũi khoan OD 18mm | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 140 | Mũi khoan OD 20mm | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 141 | Mũi khoan OD 32mm | 1 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 142 | Dây thép mềm mạ kẽm ф2 | 100 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 143 | Dung môi tổng hợp | 150 | Lít | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 144 | Lưới lọc sơn # 30mesh | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 145 | Găng tay len chấm hạt nhựa | 50 | Đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 146 | Mỡ bò | 5 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 147 | Giẻ lau | 100 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 148 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 149 | Dây cảnh báo | 10 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 150 | Dây đai vật tư | 250 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 151 | Đầu cốt để đai vật tư | 250 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Topside BK-18A | |
| 152 | Đá cắt 150x3 | 1.500 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 153 | Đá cắt 180x3 | 400 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 154 | Đá mài 150x6 | 750 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 155 | Đá mài 180 x6 | 450 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 156 | Đá cắt 350x3 | 90 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 157 | Cổ dê OD9 mm | 150 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 158 | Bép cắt số 1 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 159 | Bép cắt số 2 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 160 | Bép cắt số 3 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 161 | Dây cắt đôi | 700 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 162 | Khớp nối nhanh hàn hơi | 15 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 163 | Mo mài | 15 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 164 | Mo cắt | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 165 | Van chống cháy ngược Oxy | 10 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 166 | Van chống cháy ngược gas | 10 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 167 | Đá đánh lửa | 12 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 168 | Quẹt đánh lửa cho thợ cắt | 16 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 169 | Kim thông bép đèn cắt | 20 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 170 | Phấn đá ( Hộp 20 viên ) | 10 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 171 | Phấn hộp viết bảng | 8 | Hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 172 | Thước thủy giàn giáo | 6 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 173 | Thước dây | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 174 | Thước 5 mét | 18 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 175 | Thước 2 mét | 5 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 176 | Li vô 1.2m | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 177 | Li vô 0.6m | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 178 | Chổi sắt OD125 | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 179 | Nêm gỗ chèn ống | 250 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 180 | Giấy cắt dưỡng | 2 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 181 | Chổi đót (chổi mềm) | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 182 | Chổi dừa | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 183 | Dây dù OD 16mm | 3 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 184 | Dây dù OD 18mm | 15 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 185 | Dây dù OD 12mm | 1 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 186 | Kìm cắt kẽm | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 187 | Đèn pin wasing 403 | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 188 | Đèn pin đội đầu | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 189 | Búa đinh 1kg | 6 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 190 | Búa tạ 5 kg | 3 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 191 | Ổ khóa Việt-Tiệp | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 192 | Bút xóa | 150 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 193 | Xẻng xúc đất | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 194 | Áo Phản quang | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 195 | Que thổi than | 25 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 196 | Bàn chải sắt | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 197 | Bạt xanh có khuy, kích thước 2x4m | 35 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 198 | Bạt xanh khổ 2m | 300 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 199 | Kính trắng hàn | 1.200 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 200 | Kính đen | 80 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 201 | Găng tay thợ hàn | 96 | đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 202 | Kim tig | 15 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 203 | Sứ tig | 15 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 204 | Kẹp kim | 100 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 205 | Mõm thở | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 206 | Bút thử nhiệt | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 207 | Bút thử nhiệt 150 độ C | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 208 | Bút thử nhiệt | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 209 | Xô đựng đầu mẫu que hàn | 48 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 210 | Mỏ thổi cực than 1400mA | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 211 | Mũi dùi kim loại | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 212 | Dây thép mềm mạ kẽm ф2 | 420 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 213 | Dung môi tổng hợp | 600 | Lít | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 214 | Lưới lọc sơn # 30mesh | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 215 | Lưới lọc sơn # 60mesh | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 216 | Sơn nhũ chống gỉ mối hàn | 25 | liter | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 217 | Bình sơn xịt 400ml | 220 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 218 | Bình xịt sơn xanh 400ml | 50 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 219 | Găng tay len chấm hạt nhựa | 200 | Đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 220 | Keo con chó | 10 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 221 | Mỡ bò | 25 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 222 | Giẻ lau | 150 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 223 | Băng keo cách điện | 35 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 224 | Vôi bột | 10 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 225 | Dây cảnh báo | 40 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 226 | Bộ dụng cụ rút đai, bao gồm cả cái cắt dây đai. | 1 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 227 | Dây đai vật tư | 750 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 228 | Đầu cốt để đai vật tư | 750 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 229 | Dây cước 1 mm | 1.000 | M | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 230 | Pin tiểu AA | 20 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 231 | Pin tiểu AAA | 20 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 232 | Gương giấy toàn đạc điện tử | 80 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 233 | Đầu nối dài K231 | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 234 | Đầu K231 | 1 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Jacket BK-19 | |
| 235 | Đá cắt 150x3 | 1.500 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 236 | Đá cắt 180x3 | 400 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 237 | Đá mài 150x6 | 700 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 238 | Đá mài 180 x6 | 400 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 239 | Đá cắt 350x3 | 90 | viên | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 240 | Cổ dê OD9 mm | 150 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 241 | Bép cắt số 1 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 242 | Bép cắt số 2 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 243 | Bép cắt số 3 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 244 | Bép cắt số 1 | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 245 | Bép cắt số 2 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 246 | Bép cắt số 3 | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 247 | Dây cắt đôi | 500 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 248 | Khớp nối nhanh hàn hơi | 15 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 249 | Mo mài | 15 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 250 | Mo cắt | 15 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 251 | Van chống cháy ngược Oxy | 12 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 252 | Van chống cháy ngược Gas | 12 | bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 253 | Đá đánh lửa | 100 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 254 | Quẹt đánh lửa cho thợ cắt | 16 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 255 | Kim thông bép đèn cắt | 16 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 256 | Phấn đá ( Hộp 20 viên ) | 10 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 257 | Phấn hộp viết bảng | 8 | Hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 258 | Thước thủy giàn giáo | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 259 | Thước dây | 1 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 260 | Thước 5 mét | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 261 | Thước 2 mét | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 262 | Li vô 1.2m | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 263 | Li vô 0.6m | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 264 | Chổi sắt OD125 | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 265 | Nêm gỗ chèn ống | 300 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 266 | Giấy cắt dưỡng | 1 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 267 | Chổi đót (chổi mềm) | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 268 | Chổi dừa | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 269 | Dây dù OD 16mm | 300 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 270 | Dây dù OD 18mm | 1 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 271 | Dây dù OD 12mm | 1 | cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 272 | Đèn pin wasing 403 | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 273 | Đèn pin đội đầu | 10 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 274 | Búa đinh 1kg | 6 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 275 | Búa tạ 5 kg | 5 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 276 | Ổ khóa Việt-Tiệp | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 277 | Bút xóa | 150 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 278 | Xẻng xúc đất | 4 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 279 | Áo Phản quang | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 280 | Que thổi than | 25 | kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 281 | Bàn chải sắt | 20 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 282 | Bạt xanh có khuy, kích thước 2x4m | 280 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 283 | Bạt xanh khổ 2m | 300 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 284 | Bạt che, kích thước 5x10m | 3.000 | m2 | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 285 | Kính trắng hàn | 1.200 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 286 | Kính đen | 75 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 287 | Găng tay thợ hàn | 50 | đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 288 | Kim tig | 10 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 289 | Sứ tig | 10 | hộp | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 290 | Kẹp kim | 100 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 291 | Mõm heo | 15 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 292 | Bút thử nhiệt | 12 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 293 | Bút thử nhiệt 150 độ C | 12 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 294 | Bút thử nhiệt | 12 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 295 | Kìm cắt kẽm | 8 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 296 | Xô đựng đầu mẫu que hàn | 40 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 297 | Mỏ thổi cực than 1400mA | 2 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 298 | Mũi dùi kim loại | 10 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 299 | Dây thép mềm mạ kẽm ф2 | 400 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 300 | Dung môi tổng hợp | 400 | Lít | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 301 | Lưới lọc sơn # 30mesh | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 302 | Lưới lọc sơn # 60mesh | 8 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 303 | Sơn nhũ chống gỉ mối hàn | 10 | liter | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 304 | Bình sơn xịt 400ml | 100 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 305 | Bình xịt sơn xanh 400ml | 40 | Bình | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 306 | Găng tay len chấm hạt nhựa | 150 | Đôi | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 307 | Mỡ bò | 20 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 308 | Giẻ lau | 200 | Kg | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 309 | Băng keo cách điện | 35 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 310 | Dây cảnh báo | 25 | Cuộn | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 311 | Bộ dụng cụ rút đai, bao gồm cả cái cắt dây đai. | 1 | Bộ | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 312 | Dây đai vật tư | 700 | m | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 313 | Đầu cốt để đai vật tư | 700 | cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 314 | Pin tiểu AA | 20 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 315 | Pin tiểu AAA | 20 | Cục | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 | |
| 316 | Gương giấy toàn đạc điện tử | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục Toopside BK-19 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi